(Top Banner Ad)
statement of cash flows
C1
Danh từ C1 Kinh tế

statement of cash flows

UK: /ˈsteɪtmənt əv kæʃ fləʊz/ • US: /ˈsteɪtmənt əv kæʃ floʊz/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo lưu chuyển tiền tệ báo cáo dòng tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial statement that summarizes the amount of cash and cash equivalents entering and leaving a company. The statement measures how well a company manages its cash position, meaning how well the company generates cash to pay its debt obligations and fund its operating expenses.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo tài chính tóm tắt lượng tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt ra vào một công ty. Báo cáo này đo lường mức độ công ty quản lý vị thế tiền mặt của mình tốt như thế nào, nghĩa là công ty tạo ra tiền mặt để thanh toán các nghĩa vụ nợ và tài trợ cho chi phí hoạt động tốt như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statement of cash flows showed a significant increase in cash from operations."

    "Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho thấy sự gia tăng đáng kể tiền mặt từ hoạt động kinh doanh."

  • "Analysts use the statement of cash flows to assess a company's financial health."

    "Các nhà phân tích sử dụng báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty."

  • "The indirect method is a common approach to preparing the statement of cash flows."

    "Phương pháp gián tiếp là một cách tiếp cận phổ biến để lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement Báo cáo, bản kê khai (đặc biệt trong tài chính)
Verb state Trình bày, công bố (thông tin chính thức hoặc dữ kiện)
Noun cash Tiền mặt, tiền mặt và các khoản tương đương tiền
Verb cash Đổi thành tiền mặt, thanh toán bằng tiền mặt
Noun flow Dòng chảy (tiền tệ), sự lưu chuyển
Verb flow Chảy, lưu thông (tiền tệ)
Noun cash flow Dòng tiền (thuật ngữ chung chỉ sự di chuyển của tiền trong doanh nghiệp)
Noun financial statement Báo cáo tài chính (khái niệm rộng hơn, bao gồm Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estatement
English
statement
Old French
casse
English
cash
Old English
flowan
English
flow
Modern English (Finance)
statement of cash flows

Nguồn gốc của một công cụ tài chính thiết yếu

Cụm từ 'statement of cash flows' (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực kế toán tài chính. Nó ra đời do nhu cầu theo dõi chặt chẽ dòng tiền thực tế vào và ra khỏi một doanh nghiệp, điều mà các báo cáo truyền thống như báo cáo kết quả kinh doanh (chỉ tập trung vào lợi nhuận trên cơ sở dồn tích) không thể hiện đầy đủ. Vào những năm 1980, các chuẩn mực kế toán quốc tế bắt đầu yêu cầu các công ty phải lập báo cáo này để cung cấp một cái nhìn minh bạch hơn về khả năng tạo ra tiền mặt và sử dụng tiền mặt của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư và chủ nợ đánh giá chính xác hơn về sức khỏe tài chính và khả năng thanh toán.

Usage Note

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một trong ba báo cáo tài chính quan trọng nhất, cùng với bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập. Nó cung cấp thông tin quan trọng về khả năng thanh khoản và khả năng thanh toán của một công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statement of cash flows
  • annual annual statement of cash flows
    (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hàng năm)
  • interim interim statement of cash flows
    (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giữa kỳ)
  • consolidated consolidated statement of cash flows
    (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất)
  • audited audited statement of cash flows
    (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ đã được kiểm toán)
  • unaudited unaudited statement of cash flows
    (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ chưa kiểm toán)
Verb + statement of cash flows
  • prepare prepare a statement of cash flows
    (Lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
  • present present a statement of cash flows
    (Trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
  • analyze analyze a statement of cash flows
    (Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
  • review review a statement of cash flows
    (Xem xét báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
  • issue issue a statement of cash flows
    (Ban hành báo cáo lưu chuyển tiền tệ)

Idioms

  • prepare a statement of cash flows

    Lập một báo cáo lưu chuyển tiền tệ (thực hiện công việc tạo ra báo cáo này)

    "Accountants must prepare a statement of cash flows at the end of each fiscal period."

    (Các kế toán viên phải lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ vào cuối mỗi kỳ tài chính.)

  • analyze the statement of cash flows

    Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ (để đánh giá, tìm hiểu thông tin tài chính)

    "Investors analyze the statement of cash flows to assess a company's liquidity and solvency."

    (Các nhà đầu tư phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá khả năng thanh khoản và khả năng trả nợ của công ty.)

  • understand the statement of cash flows

    Hiểu báo cáo lưu chuyển tiền tệ (nắm bắt được nội dung và ý nghĩa của báo cáo)

    "It is crucial for business owners to understand the statement of cash flows, even if they don't prepare it themselves."

    (Điều quan trọng là các chủ doanh nghiệp phải hiểu báo cáo lưu chuyển tiền tệ, ngay cả khi họ không tự lập nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statement of cash flows

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo tài chính tóm tắt lượng tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt ra vào một công ty. Báo cáo này đo lường mức độ công ty quản lý vị thế tiền mặt của mình tốt như thế nào, nghĩa là công ty tạo ra tiền mặt để thanh toán các nghĩa vụ nợ và tài trợ cho chi phí hoạt động tốt như thế nào.

"The statement of cash flows showed a significant increase in cash from operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statement of cash flows provides valuable insights into a company's financial health.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp những hiểu biết giá trị về sức khỏe tài chính của một công ty.
Phủ định
Does the statement of cash flows not show the complete picture of a company's profitability?
Có phải báo cáo lưu chuyển tiền tệ không cho thấy bức tranh đầy đủ về lợi nhuận của một công ty không?
Nghi vấn
Can the statement of cash flows help investors understand where a company's cash is coming from and going?
Liệu báo cáo lưu chuyển tiền tệ có thể giúp các nhà đầu tư hiểu tiền mặt của một công ty đến từ đâu và đi đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement of cash flows".

Minh bạch và Quyết định Đầu tư

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một trong ba báo cáo tài chính cốt lõi, cung cấp cái nhìn chân thực về khả năng tạo ra tiền mặt từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính của một công ty. Đối với các nhà đầu tư phương Tây, báo cáo này thường được coi là một công cụ quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính thực sự của một công ty, đôi khi còn được ưu tiên hơn báo cáo lợi nhuận, vì lợi nhuận có thể bị ảnh hưởng bởi các bút toán kế toán mà không phản ánh dòng tiền thực tế. Nó giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

Tiêu chuẩn hóa Toàn cầu

Việc lập và trình bày Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được chuẩn hóa rộng rãi trên toàn cầu thông qua các bộ chuẩn mực kế toán quốc tế như Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) và Nguyên tắc Kế toán Được Chấp nhận Chung (GAAP) của Hoa Kỳ. Sự chuẩn hóa này đảm bảo rằng các báo cáo tài chính từ các công ty ở các quốc gia khác nhau có thể được so sánh một cách hợp lý, thúc đẩy tính minh bạch và tin cậy trong thị trường tài chính toàn cầu. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu hóa trong kinh doanh và tài chính.