(Top Banner Ad)
working capital
C1
Danh từ C1 Kinh tế

working capital

UK: /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtl/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn lưu động vốn luân chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital of a business which is used in its day-to-day trading operations, calculated as current assets less current liabilities.

Vietnamese Meaning

Vốn lưu động của một doanh nghiệp, được sử dụng trong các hoạt động giao dịch hàng ngày, được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective management of working capital is crucial for maintaining a healthy cash flow."

    "Quản lý hiệu quả vốn lưu động là rất quan trọng để duy trì dòng tiền lành mạnh."

  • "The company needs to improve its working capital management to avoid cash flow problems."

    "Công ty cần cải thiện quản lý vốn lưu động để tránh các vấn đề về dòng tiền."

  • "An increase in accounts receivable can negatively impact working capital."

    "Sự gia tăng các khoản phải thu có thể tác động tiêu cực đến vốn lưu động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital vốn
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi

Synonyms

net working capital (vốn lưu động ròng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
working capital

Nguồn gốc của 'Working Capital'

Cụm từ 'working capital' xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế để chỉ số tiền mà một công ty có sẵn để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và tài trợ cho các hoạt động hàng ngày. Nó thể hiện vốn 'đang làm việc' để tạo ra lợi nhuận.

Usage Note

Vốn lưu động là một thước đo quan trọng về khả năng thanh khoản ngắn hạn của một công ty. Nó cho thấy liệu công ty có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải các khoản nợ ngắn hạn của mình hay không. Một số công ty duy trì vốn lưu động âm, thường thấy ở các mô hình kinh doanh bán lẻ có doanh thu cao. Điều này có thể không nhất thiết là tiêu cực nhưng cần được quản lý cẩn thận.

Prepositions

in for

‘in working capital’ thường được sử dụng để chỉ ra sự thay đổi hoặc khoản đầu tư vào vốn lưu động. Ví dụ: 'The company invested heavily in working capital.' ‘for working capital’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng vốn lưu động. Ví dụ: 'The loan was used for working capital purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working capital
  • adequate working capital
    (vốn lưu động đầy đủ)
  • insufficient working capital
    (vốn lưu động không đủ)
  • limited working capital
    (vốn lưu động hạn chế)
Verb + working capital
  • manage working capital
    (quản lý vốn lưu động)
  • increase working capital
    (tăng vốn lưu động)
  • reduce working capital
    (giảm vốn lưu động)

Idioms

  • short on working capital

    thiếu vốn lưu động

    "The company is short on working capital and needs to find investors."

    (Công ty đang thiếu vốn lưu động và cần tìm nhà đầu tư.)

  • tie up working capital

    giam vốn lưu động

    "Excess inventory can tie up working capital."

    (Hàng tồn kho dư thừa có thể giam vốn lưu động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working capital

Danh từ
Lật mặt

Vốn lưu động của một doanh nghiệp, được sử dụng trong các hoạt động giao dịch hàng ngày, được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.

"Effective management of working capital is crucial for maintaining a healthy cash flow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's working capital, which is essential for its daily operations, increased significantly this year.
Vốn lưu động của công ty, vốn rất cần thiết cho các hoạt động hàng ngày, đã tăng lên đáng kể trong năm nay.
Phủ định
The small business whose working capital is insufficient cannot afford to expand its operations.
Doanh nghiệp nhỏ có vốn lưu động không đủ không thể mở rộng hoạt động.
Nghi vấn
Is working capital, which the CFO manages closely, a critical factor in the company's financial health?
Liệu vốn lưu động, thứ mà CFO quản lý chặt chẽ, có phải là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tài chính của công ty không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating working capital is crucial for understanding a company's short-term financial health.
Tính toán vốn lưu động là rất quan trọng để hiểu sức khỏe tài chính ngắn hạn của một công ty.
Phủ định
Ignoring the management of working capital can lead to serious cash flow problems.
Bỏ qua việc quản lý vốn lưu động có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về dòng tiền.
Nghi vấn
Is reducing working capital always a sign of improved efficiency?
Giảm vốn lưu động có phải luôn là dấu hiệu của sự cải thiện hiệu quả không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve the company's financial health, we need to carefully manage working capital, accounts receivable, and inventory.
Để cải thiện sức khỏe tài chính của công ty, chúng ta cần quản lý cẩn thận vốn lưu động, các khoản phải thu và hàng tồn kho.
Phủ định
Despite their efforts, the company couldn't free up working capital, and thus, they struggled to meet their short-term obligations.
Mặc dù đã nỗ lực, công ty không thể giải phóng vốn lưu động, và do đó, họ đã gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
Nghi vấn
Considering the current market conditions, what strategies should we implement to optimize our working capital, ensuring both liquidity and profitability?
Xem xét các điều kiện thị trường hiện tại, chúng ta nên triển khai những chiến lược nào để tối ưu hóa vốn lưu động, đảm bảo cả tính thanh khoản và lợi nhuận?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company increases its sales, it will have more working capital.
Nếu công ty tăng doanh số bán hàng, nó sẽ có nhiều vốn lưu động hơn.
Phủ định
If the company doesn't manage its inventory effectively, it won't have enough working capital to cover its short-term debts.
Nếu công ty không quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả, nó sẽ không có đủ vốn lưu động để trang trải các khoản nợ ngắn hạn.
Nghi vấn
Will the company be able to expand if it doesn't increase its working capital?
Liệu công ty có thể mở rộng nếu nó không tăng vốn lưu động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working capital".

Tầm quan trọng của vốn lưu động

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp. Việc quản lý vốn lưu động hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán và tận dụng cơ hội tăng trưởng.