working capital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital of a business which is used in its day-to-day trading operations, calculated as current assets less current liabilities.
Vietnamese Meaning
Vốn lưu động của một doanh nghiệp, được sử dụng trong các hoạt động giao dịch hàng ngày, được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective management of working capital is crucial for maintaining a healthy cash flow."
"Quản lý hiệu quả vốn lưu động là rất quan trọng để duy trì dòng tiền lành mạnh."
-
"The company needs to improve its working capital management to avoid cash flow problems."
"Công ty cần cải thiện quản lý vốn lưu động để tránh các vấn đề về dòng tiền."
-
"An increase in accounts receivable can negatively impact working capital."
"Sự gia tăng các khoản phải thu có thể tác động tiêu cực đến vốn lưu động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vốn lưu động là một thước đo quan trọng về khả năng thanh khoản ngắn hạn của một công ty. Nó cho thấy liệu công ty có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải các khoản nợ ngắn hạn của mình hay không. Một số công ty duy trì vốn lưu động âm, thường thấy ở các mô hình kinh doanh bán lẻ có doanh thu cao. Điều này có thể không nhất thiết là tiêu cực nhưng cần được quản lý cẩn thận.
Prepositions
‘in working capital’ thường được sử dụng để chỉ ra sự thay đổi hoặc khoản đầu tư vào vốn lưu động. Ví dụ: 'The company invested heavily in working capital.' ‘for working capital’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng vốn lưu động. Ví dụ: 'The loan was used for working capital purposes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate working capital (vốn lưu động đầy đủ)
-
insufficient working capital (vốn lưu động không đủ)
-
limited working capital (vốn lưu động hạn chế)
-
manage working capital (quản lý vốn lưu động)
-
increase working capital (tăng vốn lưu động)
-
reduce working capital (giảm vốn lưu động)
Idioms
-
short on working capital
thiếu vốn lưu động
"The company is short on working capital and needs to find investors."
(Công ty đang thiếu vốn lưu động và cần tìm nhà đầu tư.)
-
tie up working capital
giam vốn lưu động
"Excess inventory can tie up working capital."
(Hàng tồn kho dư thừa có thể giam vốn lưu động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working capital
Danh từVốn lưu động của một doanh nghiệp, được sử dụng trong các hoạt động giao dịch hàng ngày, được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.
"Effective management of working capital is crucial for maintaining a healthy cash flow."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's working capital, which is essential for its daily operations, increased significantly this year. |
Vốn lưu động của công ty, vốn rất cần thiết cho các hoạt động hàng ngày, đã tăng lên đáng kể trong năm nay. |
| Phủ định | The small business whose working capital is insufficient cannot afford to expand its operations. |
Doanh nghiệp nhỏ có vốn lưu động không đủ không thể mở rộng hoạt động. |
| Nghi vấn | Is working capital, which the CFO manages closely, a critical factor in the company's financial health? |
Liệu vốn lưu động, thứ mà CFO quản lý chặt chẽ, có phải là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tài chính của công ty không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calculating working capital is crucial for understanding a company's short-term financial health. |
Tính toán vốn lưu động là rất quan trọng để hiểu sức khỏe tài chính ngắn hạn của một công ty. |
| Phủ định | Ignoring the management of working capital can lead to serious cash flow problems. |
Bỏ qua việc quản lý vốn lưu động có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về dòng tiền. |
| Nghi vấn | Is reducing working capital always a sign of improved efficiency? |
Giảm vốn lưu động có phải luôn là dấu hiệu của sự cải thiện hiệu quả không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve the company's financial health, we need to carefully manage working capital, accounts receivable, and inventory. |
Để cải thiện sức khỏe tài chính của công ty, chúng ta cần quản lý cẩn thận vốn lưu động, các khoản phải thu và hàng tồn kho. |
| Phủ định | Despite their efforts, the company couldn't free up working capital, and thus, they struggled to meet their short-term obligations. |
Mặc dù đã nỗ lực, công ty không thể giải phóng vốn lưu động, và do đó, họ đã gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Considering the current market conditions, what strategies should we implement to optimize our working capital, ensuring both liquidity and profitability? |
Xem xét các điều kiện thị trường hiện tại, chúng ta nên triển khai những chiến lược nào để tối ưu hóa vốn lưu động, đảm bảo cả tính thanh khoản và lợi nhuận? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company increases its sales, it will have more working capital. |
Nếu công ty tăng doanh số bán hàng, nó sẽ có nhiều vốn lưu động hơn. |
| Phủ định | If the company doesn't manage its inventory effectively, it won't have enough working capital to cover its short-term debts. |
Nếu công ty không quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả, nó sẽ không có đủ vốn lưu động để trang trải các khoản nợ ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Will the company be able to expand if it doesn't increase its working capital? |
Liệu công ty có thể mở rộng nếu nó không tăng vốn lưu động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working capital".
