(Top Banner Ad)
network effects
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

network effects

UK: /ˈnetwɜːk ɪˈfekts/ • US: /ˈnetwɜːrk ɪˈfekts/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng mạng tác động mạng lưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phenomenon whereby a service or product becomes more valuable as more people use it.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng mà một dịch vụ hoặc sản phẩm trở nên có giá trị hơn khi càng có nhiều người sử dụng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media platforms benefit greatly from network effects."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội hưởng lợi rất lớn từ hiệu ứng mạng."

  • "The rapid growth of the platform was driven by strong network effects."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của nền tảng này được thúc đẩy bởi hiệu ứng mạng mạnh mẽ."

  • "Understanding network effects is crucial for building successful online businesses."

    "Hiểu rõ hiệu ứng mạng là rất quan trọng để xây dựng các doanh nghiệp trực tuyến thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb network kết nối mạng lưới, tạo mối quan hệ
Noun effect hiệu quả, tác dụng, ảnh hưởng
Verb effect gây ra, tạo ra, thực hiện
Noun networking hoạt động kết nối, xây dựng mối quan hệ
Noun networker người tích cực kết nối, xây dựng mạng lưới
Adjective effective hiệu quả, có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

demand-side economies of scale (tính kinh tế của quy mô từ phía cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
17th Century
network
Latin
effectus
Latin
efficere
Mid-20th Century
network effects

Nguồn gốc của 'network'

Từ 'network' (mạng lưới) có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh cổ: 'net' (lưới) và 'weorc' (công việc). Ban đầu nó được dùng để chỉ các cấu trúc giống lưới, như lưới đánh cá hay mạng nhện. Đến thế kỷ 17, 'network' bắt đầu được dùng để mô tả các hệ thống kết nối phức tạp, như mạng lưới đường sá hay kênh đào. Sau này, nó phát triển ý nghĩa để chỉ các hệ thống máy tính hay xã hội kết nối với nhau.

Nguồn gốc của 'effects'

Từ 'effects' (các hiệu ứng) đến từ từ 'effectus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự hoàn thành' hoặc 'kết quả'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'efficere', nghĩa là 'tạo ra', 'gây ra' hoặc 'hoàn thành'. Do đó, 'effects' mang ý nghĩa về những điều được tạo ra hoặc những hệ quả của một hành động hay sự kiện nào đó.

Sự ra đời của 'network effects'

'Network effects' (hiệu ứng mạng lưới) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế học và kinh doanh. Nó mô tả hiện tượng giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên đối với mỗi người dùng khi số lượng người dùng khác tăng lên. Đây là sự kết hợp ý nghĩa của 'mạng lưới kết nối' và 'những tác động/hiệu quả' mà mạng lưới đó tạo ra.

Usage Note

Hiệu ứng mạng đề cập đến tình huống mà giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên khi số lượng người dùng tăng lên. Điều này xảy ra do những lợi ích trực tiếp và gián tiếp mà người dùng nhận được từ việc tham gia vào một mạng lưới lớn hơn. Ví dụ, mạng xã hội như Facebook hoặc các ứng dụng nhắn tin như WhatsApp có hiệu ứng mạng mạnh mẽ. Càng nhiều người tham gia, nền tảng càng trở nên hữu ích cho mỗi người dùng, vì họ có thể kết nối với nhiều người hơn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của hiệu ứng mạng: 'the power of network effects'. Sử dụng 'in' để chỉ vai trò của hiệu ứng mạng trong một bối cảnh cụ thể: 'network effects in social media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network effects
  • strong strong network effects
    (hiệu ứng mạng lưới mạnh mẽ)
  • positive positive network effects
    (hiệu ứng mạng lưới tích cực)
  • negative negative network effects
    (hiệu ứng mạng lưới tiêu cực)
  • powerful powerful network effects
    (hiệu ứng mạng lưới quyền năng)
  • critical critical network effects
    (hiệu ứng mạng lưới mang tính quyết định)
Verb + network effects
  • achieve achieve network effects
    (đạt được hiệu ứng mạng lưới)
  • harness harness network effects
    (khai thác hiệu ứng mạng lưới)
  • benefit from benefit from network effects
    (hưởng lợi từ hiệu ứng mạng lưới)
  • create create network effects
    (tạo ra hiệu ứng mạng lưới)
  • experience experience network effects
    (trải nghiệm hiệu ứng mạng lưới)
Noun + of network effects
  • the power the power of network effects
    (sức mạnh của hiệu ứng mạng lưới)
  • the value the value of network effects
    (giá trị của hiệu ứng mạng lưới)
  • the challenge the challenge of network effects
    (thử thách của hiệu ứng mạng lưới)

Idioms

  • To achieve network effects

    Đạt được hiệu ứng mạng lưới

    "Many startups struggle to achieve network effects in their early stages without a strong user base."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc đạt được hiệu ứng mạng lưới ở giai đoạn đầu mà không có lượng người dùng lớn.)

  • A virtuous cycle of network effects

    Một vòng lặp tích cực của hiệu ứng mạng lưới

    "Social media platforms often benefit from a virtuous cycle of network effects: more users attract more content, which attracts even more users."

    (Các nền tảng mạng xã hội thường hưởng lợi từ một vòng lặp tích cực của hiệu ứng mạng lưới: càng nhiều người dùng càng thu hút nhiều nội dung, từ đó lại thu hút nhiều người dùng hơn nữa.)

  • The tipping point for network effects

    Điểm bùng phát của hiệu ứng mạng lưới

    "Reaching the tipping point for network effects is crucial for a platform's exponential growth and market dominance."

    (Đạt đến điểm bùng phát của hiệu ứng mạng lưới là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng vượt bậc và chiếm lĩnh thị trường của một nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network effects

Danh từ
Lật mặt

Hiện tượng mà một dịch vụ hoặc sản phẩm trở nên có giá trị hơn khi càng có nhiều người sử dụng nó.

"Social media platforms benefit greatly from network effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network effects".

Sự thống trị của các gã khổng lồ công nghệ

Hiệu ứng mạng lưới là yếu tố cốt lõi giúp nhiều gã khổng lồ công nghệ ngày nay, như Facebook, Zalo, Grab hay Shopee, đạt được vị thế thống trị. Càng nhiều người dùng tham gia vào các nền tảng này, giá trị mà mỗi người dùng nhận được càng tăng lên (ví dụ: nhiều bạn bè hơn trên mạng xã hội, nhiều lựa chọn tài xế/nhà hàng hơn trên ứng dụng gọi xe, nhiều sản phẩm/người bán hơn trên sàn thương mại điện tử). Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực, khiến người dùng khó rời bỏ và các đối thủ mới khó cạnh tranh.

Hiện tượng 'kẻ thắng chiếm tất cả'

Trong các thị trường có hiệu ứng mạng lưới mạnh mẽ, thường xuất hiện hiện tượng 'kẻ thắng chiếm tất cả' (winner-take-all). Điều này có nghĩa là một hoặc hai nền tảng/sản phẩm sẽ chiếm phần lớn thị phần, trong khi các đối thủ khác gặp khó khăn để tồn tại. Ví dụ, trong lĩnh vực hệ điều hành di động, Android và iOS chiếm gần như toàn bộ thị trường do hiệu ứng mạng lưới khổng lồ về số lượng ứng dụng và nhà phát triển.