(Top Banner Ad)
tipping point
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học xã hội, Kinh tế, Sinh thái học, Dịch tễ học)

tipping point

UK: /ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tới hạn thời điểm tới hạn ngưỡng tới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which a series of small changes or incidents becomes significant enough to cause a larger, more important change.

Vietnamese Meaning

Thời điểm mà một loạt các thay đổi hoặc sự kiện nhỏ trở nên đủ quan trọng để gây ra một thay đổi lớn hơn, quan trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth has already passed the tipping point on climate change."

    "Trái đất đã vượt qua điểm tới hạn về biến đổi khí hậu."

  • "The book argues that we are at a tipping point in history."

    "Cuốn sách lập luận rằng chúng ta đang ở một thời điểm tới hạn trong lịch sử."

  • "Increased demand for electric cars could be the tipping point for the industry."

    "Nhu cầu ngày càng tăng đối với xe điện có thể là điểm tới hạn cho ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tip làm nghiêng, dốc; lật đổ; cho tiền boa
Noun tip mẹo vặt, lời khuyên; đầu mút, đỉnh; tiền boa
Noun point điểm, dấu chấm; mục đích, vấn đề; mũi nhọn
Verb point chỉ, trỏ; hướng về; làm sắc nhọn
Adjective pointed có mũi nhọn, sắc sảo; rõ ràng, trực tiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học xã hội, Kinh tế, Sinh thái học, Dịch tễ học)

Etymology (Nguồn gốc)

English
tip
English
point
English
tipping point

Sự Bùng Nổ Của Một Ý Tưởng

Cụm từ 'tipping point' xuất phát từ ý tưởng về một khoảnh khắc mà ở đó, một sự thay đổi nhỏ hoặc một chuỗi các sự kiện tưởng chừng không đáng kể lại tạo ra một tác động lớn, không thể đảo ngược. Nó giống như việc bạn nghiêng một vật từ từ cho đến khi nó đạt đến một điểm cân bằng mà tại đó, chỉ cần một lực nhỏ nhất cũng đủ khiến nó đổ sụp hoàn toàn. Khái niệm này trở nên phổ biến rộng rãi nhờ cuốn sách 'The Tipping Point' của Malcolm Gladwell vào năm 2000, dù cụm từ đã tồn tại từ trước đó trong các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.

Usage Note

'Tipping point' thường được sử dụng để mô tả một ngưỡng quan trọng. Khi vượt qua ngưỡng này, một hệ thống hoặc tình huống sẽ trải qua một sự thay đổi đáng kể và thường không thể đảo ngược. Nó ám chỉ một sự chuyển đổi từ trạng thái ổn định sang trạng thái mới, thường là một sự thay đổi nhanh chóng và bất ngờ. So với 'turning point' (bước ngoặt), 'tipping point' nhấn mạnh tính chất đột ngột và không thể đảo ngược của sự thay đổi, thường là kết quả của một quá trình tích lũy dần dần.

Prepositions

at reach beyond

- 'at the tipping point': tại thời điểm tới hạn.
- 'reach the tipping point': đạt đến thời điểm tới hạn.
- 'beyond the tipping point': vượt qua thời điểm tới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tipping point
  • reach reach the tipping point
    (đạt đến điểm tới hạn/bùng phát)
  • cross cross the tipping point
    (vượt qua điểm tới hạn)
  • hit hit the tipping point
    (đạt đến/chạm đến điểm bùng phát)
  • pass pass the tipping point
    (đi qua/vượt quá điểm tới hạn (không thể quay lại))
  • approach approach the tipping point
    (tiếp cận điểm tới hạn)
Adjective + tipping point
  • critical a critical tipping point
    (một điểm tới hạn nguy cấp/quan trọng)
  • environmental an environmental tipping point
    (một điểm tới hạn môi trường)
  • social a social tipping point
    (một điểm tới hạn xã hội)
  • ecological an ecological tipping point
    (một điểm tới hạn sinh thái)
  • economic an economic tipping point
    (một điểm tới hạn kinh tế)
Prepositional Phrase
  • at at the tipping point
    (ở điểm tới hạn/bùng phát)
  • beyond beyond the tipping point
    (vượt ra ngoài điểm tới hạn (không thể đảo ngược))

Idioms

  • reach the tipping point

    đạt đến điểm tới hạn/bùng phát; đạt đến ngưỡng mà mọi thứ thay đổi

    "Experts warn that we are reaching the tipping point for global warming, beyond which irreversible changes may occur."

    (Các chuyên gia cảnh báo rằng chúng ta đang đạt đến điểm tới hạn của sự nóng lên toàn cầu, vượt quá đó những thay đổi không thể đảo ngược có thể xảy ra.)

  • pass the tipping point

    vượt qua điểm tới hạn; đi quá ngưỡng không thể đảo ngược

    "Once the pollution levels pass the tipping point, the damage to the ecosystem could be irreversible."

    (Một khi mức độ ô nhiễm vượt qua điểm tới hạn, thiệt hại đối với hệ sinh thái có thể là không thể đảo ngược.)

  • at the tipping point

    ở điểm tới hạn; đang trên đà thay đổi lớn

    "Many believe that the fashion industry is at the tipping point of sustainability, with increasing pressure for ethical practices."

    (Nhiều người tin rằng ngành công nghiệp thời trang đang ở điểm tới hạn của sự bền vững, với áp lực ngày càng tăng đối với các thực hành đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tipping point

noun
Lật mặt

Thời điểm mà một loạt các thay đổi hoặc sự kiện nhỏ trở nên đủ quan trọng để gây ra một thay đổi lớn hơn, quan trọng hơn.

"The Earth has already passed the tipping point on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tipping point".

Cuốn Sách 'The Tipping Point' của Malcolm Gladwell

Cuốn sách 'The Tipping Point: How Little Things Can Make a Big Difference' (2000) của nhà báo Malcolm Gladwell đã phổ biến rộng rãi khái niệm 'tipping point' ra công chúng. Gladwell khám phá cách các ý tưởng, hành vi, thông điệp và sản phẩm lan truyền như một dịch bệnh xã hội, và làm thế nào một sự thay đổi nhỏ bé ở đúng nơi, đúng lúc có thể gây ra hiệu ứng to lớn, lan rộng trong xã hội hoặc thị trường.

Điểm Tới Hạn trong Biến Đổi Khí Hậu

Khái niệm 'tipping point' thường được nhắc đến trong khoa học khí hậu để chỉ các ngưỡng mà khi vượt qua, những thay đổi hệ thống khí hậu lớn, thường là không thể đảo ngược, sẽ xảy ra. Ví dụ bao gồm sự tan chảy vĩnh viễn của các chỏm băng ở cực hoặc sự sụp đổ của các rạn san hô lớn, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái toàn cầu và sự sống của con người.