(Top Banner Ad)
critical mass
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân, Xã hội học, Kinh doanh

critical mass

UK: /ˌkrɪtɪkəl ˈmæs/ • US: /ˌkrɪtɪkəl ˈmæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng tới hạn số lượng tối thiểu ngưỡng đủ để tạo sự thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum amount of fissile material needed to maintain a nuclear chain reaction.

Vietnamese Meaning

Khối lượng tối thiểu của vật liệu phân hạch cần thiết để duy trì một phản ứng dây chuyền hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reactor needs to reach critical mass before it can produce power."

    "Lò phản ứng cần đạt đến khối lượng tới hạn trước khi nó có thể tạo ra năng lượng."

  • "Once the product reached critical mass, sales skyrocketed."

    "Một khi sản phẩm đạt đến khối lượng tới hạn, doanh số bán hàng đã tăng vọt."

  • "The project requires a critical mass of funding to be successful."

    "Dự án cần một lượng vốn tối thiểu để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical mang tính quyết định, tới hạn; hoặc chỉ trích, phê bình
Adverb critically một cách trầm trọng, nguy kịch; hoặc một cách chỉ trích
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

German (Physics)
kritische Masse
English
critical mass

Nguồn Gốc Vật lý Hạt nhân

Thuật ngữ 'critical mass' (khối lượng tới hạn) ban đầu xuất phát từ lĩnh vực vật lý hạt nhân vào đầu thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ lượng vật liệu phân hạch (như uranium) tối thiểu cần thiết để duy trì một phản ứng chuỗi hạt nhân. Nếu không đủ khối lượng, phản ứng sẽ tắt lịm.

Từ Vật lý đến Xã hội học

Vào những năm 1960, các nhà xã hội học đã mượn thuật ngữ này để mô tả 'điểm bùng phát' trong xã hội. 'Critical mass' chỉ số lượng người tham gia tối thiểu cần thiết để một ý tưởng, sản phẩm, hoặc phong trào xã hội có thể tự lan tỏa và phát triển mạnh mẽ mà không cần thêm sự thúc đẩy từ bên ngoài.

Usage Note

Trong vật lý hạt nhân, 'critical mass' chỉ khối lượng vật chất phân hạch cần thiết để duy trì phản ứng dây chuyền. Khái niệm này rất quan trọng trong thiết kế lò phản ứng hạt nhân và vũ khí hạt nhân.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ vật liệu tạo nên khối lượng tới hạn: 'critical mass of uranium'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical mass
  • reach reach critical mass
    (đạt đến điểm bùng phát / khối lượng tới hạn)
  • achieve achieve critical mass
    (đạt được điểm bùng phát / khối lượng tới hạn)
  • build build critical mass
    (xây dựng một lượng người ủng hộ/dùng đủ lớn)
  • gain gain critical mass
    (có được một lượng người ủng hộ/dùng đủ lớn)
Structure with 'of'
  • lack of a lack of critical mass
    (sự thiếu hụt số lượng cần thiết (để tạo ra thay đổi))
  • point of the point of critical mass
    (thời điểm đạt đến điểm bùng phát)

Idioms

  • reach a critical mass

    Đạt đến một điểm bùng phát, khi một ý tưởng, sản phẩm hoặc phong trào có đủ người tham gia để tự phát triển và lan rộng.

    "The new social media app will only succeed if it can reach a critical mass of users."

    (Ứng dụng mạng xã hội mới sẽ chỉ thành công nếu nó có thể đạt đến một lượng người dùng đủ lớn (điểm bùng phát).)

  • build a critical mass

    Nỗ lực xây dựng, thu hút đủ số lượng người ủng hộ hoặc người tham gia để khởi động một sự thay đổi hoặc một dự án.

    "The protest movement is trying to build a critical mass of supporters before marching to the city hall."

    (Phong trào biểu tình đang cố gắng xây dựng một lực lượng ủng hộ đủ mạnh trước khi tuần hành đến tòa thị chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical mass

danh từ
Lật mặt

Khối lượng tối thiểu của vật liệu phân hạch cần thiết để duy trì một phản ứng dây chuyền hạt nhân.

"The reactor needs to reach critical mass before it can produce power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project had reached critical mass in funding, we could launch it next month.
Nếu dự án đạt được khối lượng tới hạn về vốn, chúng ta có thể khởi động nó vào tháng tới.
Phủ định
If we didn't achieve critical mass with our initial marketing campaign, we wouldn't see a significant increase in sales.
Nếu chúng ta không đạt được khối lượng tới hạn với chiến dịch marketing ban đầu, chúng ta sẽ không thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số.
Nghi vấn
Would the protest gain more attention if it reached critical mass?
Cuộc biểu tình có thu hút được nhiều sự chú ý hơn nếu nó đạt đến một khối lượng tới hạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protest reached critical mass last week, forcing the company to reconsider its policies.
Cuộc biểu tình đã đạt đến số lượng người tối thiểu cần thiết vào tuần trước, buộc công ty phải xem xét lại các chính sách của mình.
Phủ định
The project didn't achieve critical mass of support, and therefore it was canceled.
Dự án đã không đạt được sự ủng hộ đủ lớn, và do đó nó đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Did the petition reach critical mass before the deadline?
Đơn kiến nghị có đạt được số lượng tối thiểu cần thiết trước thời hạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project had reached critical mass sooner; we could have launched it last quarter.
Tôi ước dự án đã đạt đến khối lượng tới hạn sớm hơn; chúng ta có thể đã ra mắt nó vào quý trước.
Phủ định
If only the movement hadn't failed to achieve critical mass, perhaps things would be different now.
Giá như phong trào không thất bại trong việc đạt được khối lượng tới hạn, có lẽ mọi thứ bây giờ đã khác.
Nghi vấn
I wish I could know if the petition will reach critical mass before the deadline.
Tôi ước tôi có thể biết liệu đơn kiến nghị có đạt đến số lượng tối thiểu trước thời hạn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical mass".

Hiệu ứng Mạng lưới trong Công nghệ

Trong thế giới công nghệ và khởi nghiệp, 'critical mass' gắn liền với 'hiệu ứng mạng lưới' (network effect). Một sản phẩm như mạng xã hội (Facebook) hay ứng dụng gọi xe (Uber) chỉ trở nên hữu ích khi có đủ người dùng. Khi đạt đến 'critical mass', giá trị của dịch vụ tăng vọt, thu hút thêm nhiều người dùng mới một cách tự nhiên.

Phong trào Xã hội và Điểm Bùng phát

Các phong trào xã hội, từ dân quyền đến bảo vệ môi trường, đều cần 'critical mass'. Khi một ý tưởng hay một hành động phản kháng có đủ số người hưởng ứng, nó sẽ vượt qua 'điểm bùng phát' (tipping point), lan truyền nhanh chóng và có khả năng tạo ra sự thay đổi xã hội thực sự. Trước khi đạt được điểm này, phong trào có thể dễ dàng thất bại.