critical mass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The minimum amount of fissile material needed to maintain a nuclear chain reaction.
Vietnamese Meaning
Khối lượng tối thiểu của vật liệu phân hạch cần thiết để duy trì một phản ứng dây chuyền hạt nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reactor needs to reach critical mass before it can produce power."
"Lò phản ứng cần đạt đến khối lượng tới hạn trước khi nó có thể tạo ra năng lượng."
-
"Once the product reached critical mass, sales skyrocketed."
"Một khi sản phẩm đạt đến khối lượng tới hạn, doanh số bán hàng đã tăng vọt."
-
"The project requires a critical mass of funding to be successful."
"Dự án cần một lượng vốn tối thiểu để thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | critical | mang tính quyết định, tới hạn; hoặc chỉ trích, phê bình |
| Adverb | critically | một cách trầm trọng, nguy kịch; hoặc một cách chỉ trích |
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích |
| Noun | criticism | sự phê bình, lời chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý hạt nhân, 'critical mass' chỉ khối lượng vật chất phân hạch cần thiết để duy trì phản ứng dây chuyền. Khái niệm này rất quan trọng trong thiết kế lò phản ứng hạt nhân và vũ khí hạt nhân.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ vật liệu tạo nên khối lượng tới hạn: 'critical mass of uranium'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach critical mass (đạt đến điểm bùng phát / khối lượng tới hạn)
-
achieve achieve critical mass (đạt được điểm bùng phát / khối lượng tới hạn)
-
build build critical mass (xây dựng một lượng người ủng hộ/dùng đủ lớn)
-
gain gain critical mass (có được một lượng người ủng hộ/dùng đủ lớn)
-
lack of a lack of critical mass (sự thiếu hụt số lượng cần thiết (để tạo ra thay đổi))
-
point of the point of critical mass (thời điểm đạt đến điểm bùng phát)
Idioms
-
reach a critical mass
Đạt đến một điểm bùng phát, khi một ý tưởng, sản phẩm hoặc phong trào có đủ người tham gia để tự phát triển và lan rộng.
"The new social media app will only succeed if it can reach a critical mass of users."
(Ứng dụng mạng xã hội mới sẽ chỉ thành công nếu nó có thể đạt đến một lượng người dùng đủ lớn (điểm bùng phát).)
-
build a critical mass
Nỗ lực xây dựng, thu hút đủ số lượng người ủng hộ hoặc người tham gia để khởi động một sự thay đổi hoặc một dự án.
"The protest movement is trying to build a critical mass of supporters before marching to the city hall."
(Phong trào biểu tình đang cố gắng xây dựng một lực lượng ủng hộ đủ mạnh trước khi tuần hành đến tòa thị chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical mass
danh từKhối lượng tối thiểu của vật liệu phân hạch cần thiết để duy trì một phản ứng dây chuyền hạt nhân.
"The reactor needs to reach critical mass before it can produce power."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project had reached critical mass in funding, we could launch it next month. |
Nếu dự án đạt được khối lượng tới hạn về vốn, chúng ta có thể khởi động nó vào tháng tới. |
| Phủ định | If we didn't achieve critical mass with our initial marketing campaign, we wouldn't see a significant increase in sales. |
Nếu chúng ta không đạt được khối lượng tới hạn với chiến dịch marketing ban đầu, chúng ta sẽ không thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số. |
| Nghi vấn | Would the protest gain more attention if it reached critical mass? |
Cuộc biểu tình có thu hút được nhiều sự chú ý hơn nếu nó đạt đến một khối lượng tới hạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protest reached critical mass last week, forcing the company to reconsider its policies. |
Cuộc biểu tình đã đạt đến số lượng người tối thiểu cần thiết vào tuần trước, buộc công ty phải xem xét lại các chính sách của mình. |
| Phủ định | The project didn't achieve critical mass of support, and therefore it was canceled. |
Dự án đã không đạt được sự ủng hộ đủ lớn, và do đó nó đã bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Did the petition reach critical mass before the deadline? |
Đơn kiến nghị có đạt được số lượng tối thiểu cần thiết trước thời hạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the project had reached critical mass sooner; we could have launched it last quarter. |
Tôi ước dự án đã đạt đến khối lượng tới hạn sớm hơn; chúng ta có thể đã ra mắt nó vào quý trước. |
| Phủ định | If only the movement hadn't failed to achieve critical mass, perhaps things would be different now. |
Giá như phong trào không thất bại trong việc đạt được khối lượng tới hạn, có lẽ mọi thứ bây giờ đã khác. |
| Nghi vấn | I wish I could know if the petition will reach critical mass before the deadline. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu đơn kiến nghị có đạt đến số lượng tối thiểu trước thời hạn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical mass".
