(Top Banner Ad)
neurodynia
C1
noun C1 Y học

neurodynia

UK: /ˌnjʊərəʊˈdɪniə/ • US: /ˌnʊroʊˈdɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

đau dây thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in a nerve or nerves.

Vietnamese Meaning

Đau dây thần kinh hoặc các dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from severe neurodynia in her leg after the accident."

    "Cô ấy bị đau dây thần kinh nghiêm trọng ở chân sau tai nạn."

  • "The patient complained of neurodynia in his lower back."

    "Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau dây thần kinh ở lưng dưới."

  • "Neurodynia can be a debilitating condition."

    "Đau dây thần kinh có thể là một tình trạng suy nhược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuralgia Đau dây thần kinh (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa)
Prefix neuro- Tiền tố chỉ thần kinh hoặc hệ thần kinh
Suffix -dynia Hậu tố chỉ cơn đau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron
Greek
odyne

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'neurodynia' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'neuron' (νεύρον), có nghĩa là 'dây thần kinh', và 'odyne' (ὀδύνη), có nghĩa là 'nỗi đau'. Do đó, 'neurodynia' có nghĩa đen là 'đau dây thần kinh'.

Usage Note

Neurodynia là một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả tình trạng đau dây thần kinh. Nó khác với 'neuralgia', một thuật ngữ rộng hơn chỉ các cơn đau do tổn thương hoặc rối loạn chức năng của dây thần kinh. Neurodynia thường chỉ cụ thể đến cảm giác đau, trong khi neuralgia có thể bao gồm các triệu chứng khác như tê hoặc ngứa ran. So với 'neuropathy' (bệnh thần kinh), neurodynia nhấn mạnh cảm giác đau hơn là tổn thương cấu trúc hoặc chức năng thần kinh nói chung.

Prepositions

of in

‘Neurodynia of the trigeminal nerve’ (đau dây thần kinh sinh ba) chỉ vị trí dây thần kinh bị ảnh hưởng. ‘Neurodynia in the arm’ (đau dây thần kinh ở cánh tay) chỉ khu vực đau xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurodynia
  • chronic chronic neurodynia
    (đau dây thần kinh mãn tính)
  • severe severe neurodynia
    (đau dây thần kinh nghiêm trọng)
  • acute acute neurodynia
    (đau dây thần kinh cấp tính)
Verb + neurodynia
  • experience experience neurodynia
    (trải qua cơn đau dây thần kinh)
  • treat treat neurodynia
    (điều trị đau dây thần kinh)
  • alleviate alleviate neurodynia
    (làm giảm đau dây thần kinh)

Idioms

  • suffering from neurodynia

    đang chịu đựng cơn đau dây thần kinh

    "The patient reported suffering from neurodynia in her arm for months."

    (Bệnh nhân cho biết đã bị đau dây thần kinh ở cánh tay trong nhiều tháng.)

  • diagnosis of neurodynia

    chẩn đoán đau dây thần kinh

    "A thorough examination is needed for a precise diagnosis of neurodynia."

    (Cần kiểm tra kỹ lưỡng để chẩn đoán chính xác bệnh đau dây thần kinh.)

  • manage neurodynia

    kiểm soát/quản lý đau dây thần kinh

    "Effective strategies are crucial to manage neurodynia and improve quality of life."

    (Các chiến lược hiệu quả rất quan trọng để kiểm soát đau dây thần kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurodynia

noun
Lật mặt

Đau dây thần kinh hoặc các dây thần kinh.

"She suffered from severe neurodynia in her leg after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurodynia".

Thách thức trong việc nhận biết và điều trị đau thần kinh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, mặc dù y học đã phát triển, đau dây thần kinh (neurodynia) vẫn thường bị hiểu lầm hoặc đánh giá thấp. Nó có thể gây ra thách thức lớn cho bệnh nhân và gia đình, không chỉ về mặt thể chất mà còn về tâm lý và xã hội, do sự khó khăn trong việc chẩn đoán chính xác và kiểm soát cơn đau mãn tính.

Truyền thống đặt tên y học theo tiếng Hy Lạp-La Tinh

Việc sử dụng các từ gốc Hy Lạp và La Tinh để đặt tên cho các thuật ngữ y học như 'neurodynia' là một truyền thống lâu đời trong y học phương Tây. Điều này phản ánh sự kế thừa tri thức khoa học từ các nền văn minh cổ đại và tạo ra một ngôn ngữ y học toàn cầu, thống nhất.