(Top Banner Ad)
radiculopathy
C1
noun C1 Y học

radiculopathy

UK: /ræˌdɪkjʊˈlɒpəθi/ • US: /ræˌdɪkjʊˈlɒpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lý rễ thần kinh viêm rễ thần kinh tổn thương rễ thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disease of the nerve roots, such as from spinal nerve compression.

Vietnamese Meaning

Bệnh lý rễ thần kinh, chẳng hạn như do chèn ép rễ thần kinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with radiculopathy in the left arm due to a cervical disc herniation."

    "Bệnh nhân nhập viện với bệnh lý rễ thần kinh ở cánh tay trái do thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ."

  • "Lumbar radiculopathy can cause sciatica."

    "Bệnh lý rễ thần kinh thắt lưng có thể gây ra đau thần kinh tọa."

  • "MRI can help diagnose the cause of radiculopathy."

    "MRI có thể giúp chẩn đoán nguyên nhân gây ra bệnh lý rễ thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radicular thuộc về rễ thần kinh
Noun radiculitis viêm rễ thần kinh
Noun neuropathy bệnh thần kinh (tổng quát, có liên quan đến '-pathy')
Noun pathology bệnh lý học, bệnh học (liên quan đến '-pathy')
Noun root rễ (nghĩa đen và nghĩa bóng, liên quan đến 'radix')

Synonyms

nerve root disorder (rối loạn rễ thần kinh)

Related Words

myelopathy (bệnh lý tủy sống)neuropathy (bệnh lý thần kinh)spinal stenosis (hẹp ống sống)herniated disc (thoát vị đĩa đệm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάθος (páthos)
Latin
radix
Latin
radicula
Neo-Latin/Modern English
radiculopathy

Khám phá nguồn gốc y học

Từ "radiculopathy" là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp và Latin. Phần "radiculo-" bắt nguồn từ từ "radicula" trong tiếng Latin, có nghĩa là "rễ nhỏ" hoặc "rễ". Phần "-pathy" đến từ "páthos" trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là "sự đau khổ" hoặc "bệnh tật". Ghép lại, "radiculopathy" mô tả một tình trạng bệnh lý liên quan đến "rễ thần kinh", thường là do rễ thần kinh bị chèn ép hoặc tổn thương, gây ra đau đớn và các triệu chứng khác.

Usage Note

Radiculopathy thường liên quan đến đau, tê bì, hoặc yếu cơ ở khu vực chi phối bởi rễ thần kinh bị ảnh hưởng. Nó khác với neuropathy, là bệnh lý của các dây thần kinh ngoại biên, không chỉ rễ thần kinh. Phân biệt với myelopathy (bệnh lý tủy sống).

Prepositions

of due to secondary to

'Radiculopathy of the C6 nerve root' (bệnh lý rễ C6). 'Radiculopathy due to a herniated disc' (bệnh lý rễ do thoát vị đĩa đệm). 'Radiculopathy secondary to spinal stenosis' (bệnh lý rễ thứ phát sau hẹp ống sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiculopathy
  • cervical cervical radiculopathy
    (bệnh rễ thần kinh cổ)
  • lumbar lumbar radiculopathy
    (bệnh rễ thần kinh thắt lưng)
  • acute acute radiculopathy
    (bệnh rễ thần kinh cấp tính)
  • chronic chronic radiculopathy
    (bệnh rễ thần kinh mãn tính)
  • severe severe radiculopathy
    (bệnh rễ thần kinh nặng)
  • mild mild radiculopathy
    (bệnh rễ thần kinh nhẹ)
Verb + radiculopathy
  • diagnose diagnose radiculopathy
    (chẩn đoán bệnh rễ thần kinh)
  • treat treat radiculopathy
    (điều trị bệnh rễ thần kinh)
  • cause cause radiculopathy
    (gây ra bệnh rễ thần kinh)
  • suffer from suffer from radiculopathy
    (mắc bệnh rễ thần kinh)
Noun + of/for + radiculopathy
  • symptoms symptoms of radiculopathy
    (các triệu chứng của bệnh rễ thần kinh)
  • diagnosis diagnosis of radiculopathy
    (chẩn đoán bệnh rễ thần kinh)
  • treatment treatment for radiculopathy
    (phương pháp điều trị bệnh rễ thần kinh)

Idioms

  • pinched nerve radiculopathy

    Bệnh rễ thần kinh do chèn ép dây thần kinh

    "Many cases of radiculopathy are due to a pinched nerve in the spine."

    (Nhiều trường hợp bệnh rễ thần kinh là do một dây thần kinh bị chèn ép ở cột sống.)

  • nerve root compression radiculopathy

    Bệnh rễ thần kinh do chèn ép rễ thần kinh

    "MRI confirmed nerve root compression radiculopathy in the patient's lumbar spine."

    (Chụp MRI xác nhận bệnh rễ thần kinh do chèn ép rễ thần kinh ở cột sống thắt lưng của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiculopathy

noun
Lật mặt

Bệnh lý rễ thần kinh, chẳng hạn như do chèn ép rễ thần kinh sống.

"The patient presented with radiculopathy in the left arm due to a cervical disc herniation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiculopathy".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe cột sống

Trong xã hội hiện đại, với lối sống ít vận động và các công việc văn phòng phổ biến, các bệnh về cột sống như radiculopathy ngày càng được quan tâm. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về tư thế đúng, tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên và ergonomic (thiết kế tiện dụng) tại nơi làm việc là rất quan trọng để phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

Tác động của đau mãn tính

Bệnh rễ thần kinh (radiculopathy) có thể gây đau mãn tính đáng kể, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, khả năng làm việc, và sức khỏe tâm lý của người bệnh. Việc quản lý đau hiệu quả thông qua y tế và vật lý trị liệu, cùng với hỗ trợ tâm lý, là yếu tố then chốt trong quá trình điều trị và phục hồi, giúp người bệnh duy trì cuộc sống bình thường nhất có thể.