(Top Banner Ad)
nerve pain
B2
noun B2 Y học

nerve pain

UK: /nɜːv peɪn/ • US: /nɜːrv peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau dây thần kinh đau thần kinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain caused by damage to or dysfunction of the nerves.

Vietnamese Meaning

Đau do tổn thương hoặc rối loạn chức năng của dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from severe nerve pain in her legs."

    "Cô ấy bị đau thần kinh nghiêm trọng ở chân."

  • "The doctor prescribed medication to help relieve her nerve pain."

    "Bác sĩ kê thuốc để giúp giảm đau thần kinh cho cô ấy."

  • "Nerve pain can significantly affect a person's quality of life."

    "Đau thần kinh có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve thần kinh; sự gan dạ, dũng khí
Noun pain cơn đau; sự đau khổ
Adjective nervous lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nervus
Old French
nerf
English
nerve
Greek
poine
Latin
poena
Old French
peine
English
pain

Nguồn gốc của "nerve"

Từ "nerve" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nervus" ban đầu có nghĩa là "gân" hoặc "dây chằng". Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ các dây thần kinh trong cơ thể, những đường dẫn truyền tín hiệu cảm giác và vận động.

Nguồn gốc của "pain" và sự kết hợp

Từ "pain" có một lịch sử khá "đau đớn", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "poine" có nghĩa là "sự trừng phạt, hình phạt". Qua tiếng Latin "poena" và tiếng Pháp cổ "peine", nó mang nghĩa "sự đau khổ, sự dày vò" trước khi trở thành "cơn đau" trong tiếng Anh hiện đại. "Nerve pain" là sự kết hợp của hai từ này để mô tả cơn đau do tổn thương thần kinh.

Usage Note

Cụm từ "nerve pain" dùng để chỉ các loại đau có nguồn gốc từ hệ thần kinh, bao gồm đau thần kinh (neuralgia), đau rễ thần kinh (radiculopathy), và đau thần kinh ngoại biên (peripheral neuropathy). Cần phân biệt với các loại đau khác như đau cơ (muscle pain) hoặc đau khớp (joint pain). Đau thần kinh thường có các đặc điểm như đau nhói, đau rát, đau như điện giật, hoặc cảm giác kiến bò.

Prepositions

from due to caused by

Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân gây ra đau thần kinh. Ví dụ: "Nerve pain from shingles" (Đau thần kinh do zona thần kinh), "Nerve pain due to diabetes" (Đau thần kinh do tiểu đường), "Nerve pain caused by a herniated disc" (Đau thần kinh do thoát vị đĩa đệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerve pain
  • severe severe nerve pain
    (đau thần kinh dữ dội)
  • chronic chronic nerve pain
    (đau thần kinh mãn tính)
  • acute acute nerve pain
    (đau thần kinh cấp tính)
  • debilitating debilitating nerve pain
    (đau thần kinh gây suy nhược)
  • shooting shooting nerve pain
    (đau thần kinh nhói buốt/đau bắn)
  • burning burning nerve pain
    (đau thần kinh nóng rát)
Verb + nerve pain
  • experience experience nerve pain
    (trải qua/bị đau thần kinh)
  • suffer from suffer from nerve pain
    (chịu đựng/mắc chứng đau thần kinh)
  • relieve relieve nerve pain
    (làm giảm đau thần kinh)
  • manage manage nerve pain
    (kiểm soát/quản lý cơn đau thần kinh)
  • cause cause nerve pain
    (gây ra đau thần kinh)

Idioms

  • suffering from chronic nerve pain

    đang mắc chứng đau thần kinh mãn tính

    "She has been suffering from chronic nerve pain for years after the accident."

    (Cô ấy đã mắc chứng đau thần kinh mãn tính nhiều năm sau vụ tai nạn.)

  • to alleviate nerve pain

    làm giảm đau thần kinh

    "Doctors are trying different treatments to alleviate the patient's nerve pain."

    (Các bác sĩ đang thử nhiều phương pháp điều trị khác nhau để làm giảm đau thần kinh cho bệnh nhân.)

  • nerve pain management

    kiểm soát/quản lý đau thần kinh

    "Effective nerve pain management is crucial for improving quality of life."

    (Việc kiểm soát đau thần kinh hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve pain

noun
Lật mặt

Đau do tổn thương hoặc rối loạn chức năng của dây thần kinh.

"She suffers from severe nerve pain in her legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve pain".

Đau mãn tính: Một thách thức y tế và xã hội

Trong y học phương Tây hiện đại, đau thần kinh (nerve pain) thường là một dạng đau mãn tính (chronic pain), và việc quản lý nó là một thách thức lớn. Có sự nhận thức ngày càng tăng về tác động sâu rộng của đau mãn tính đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm thần và năng suất lao động. Nhiều phòng khám chuyên khoa đau đã được thành lập để điều trị đa phương thức.

Sự kỳ thị và hiểu lầm về cơn đau vô hình

Đau thần kinh thường là một "căn bệnh vô hình" không có dấu hiệu bên ngoài rõ ràng, dẫn đến việc người bệnh có thể bị nghi ngờ hoặc không được thấu hiểu đầy đủ bởi những người xung quanh. Điều này có thể gây ra sự cô lập xã hội và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Văn hóa phương Tây đang dần có xu hướng cởi mở hơn trong việc công nhận và hỗ trợ những người mắc các bệnh đau mãn tính.