(Top Banner Ad)
neuropathy
C1
noun C1 Y học

neuropathy

UK: /njʊˈrɒpəθi/ • US: /nʊˈrɑːpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lý thần kinh tổn thương thần kinh rối loạn chức năng thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage or dysfunction of one or more nerves, typically causing numbness, tingling, muscle weakness and pain in the affected area.

Vietnamese Meaning

Bệnh lý thần kinh, tổn thương hoặc rối loạn chức năng của một hoặc nhiều dây thần kinh, thường gây tê, ngứa ran, yếu cơ và đau ở vùng bị ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peripheral neuropathy can cause intense pain and numbness in the hands and feet."

    "Bệnh lý thần kinh ngoại biên có thể gây ra đau dữ dội và tê ở bàn tay và bàn chân."

  • "Diabetic neuropathy is a common complication of diabetes."

    "Bệnh lý thần kinh do tiểu đường là một biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường."

  • "Chemotherapy can sometimes cause peripheral neuropathy as a side effect."

    "Hóa trị đôi khi có thể gây ra bệnh lý thần kinh ngoại biên như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuropathy bệnh thần kinh; tổn thương thần kinh
Adjective neuropathic thuộc về bệnh thần kinh; do bệnh thần kinh gây ra
Noun neurologist bác sĩ thần kinh
Noun neurology khoa thần kinh học
Noun neuroscience khoa học thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron (νεῦρον)
Meaning
nerve
Greek
pathos (πάθος)
Meaning
suffering, disease
English
neuropathy

Nguồn gốc y học cổ đại

Từ 'neuropathy' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Neuro-' bắt nguồn từ 'neuron' (νεῦρον) có nghĩa là 'dây thần kinh'. Phần '-pathy' đến từ 'pathos' (πάθος) nghĩa là 'sự đau khổ' hoặc 'bệnh tật'. Ghép lại, 'neuropathy' mô tả chính xác một tình trạng bệnh lý của dây thần kinh, nhấn mạnh nguồn gốc sâu xa của từ vựng y học trong tiếng Hy Lạp và Latin.

Usage Note

Thuật ngữ 'neuropathy' thường được sử dụng để chỉ các bệnh lý ảnh hưởng đến các dây thần kinh ngoại biên (peripheral nerves), phân biệt với các bệnh lý của hệ thần kinh trung ương (não bộ và tủy sống). Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, mỗi loại có nguyên nhân và triệu chứng khác nhau. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm tiểu đường, chấn thương, nhiễm trùng, bệnh tự miễn và tiếp xúc với chất độc.

Prepositions

in from due to

– 'Neuropathy in the feet' (Bệnh lý thần kinh ở bàn chân): chỉ vị trí bị ảnh hưởng.
– 'Neuropathy from diabetes' (Bệnh lý thần kinh do tiểu đường): chỉ nguyên nhân gây bệnh.
– 'Neuropathy due to chemotherapy' (Bệnh lý thần kinh do hóa trị): chỉ nguyên nhân gây bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuropathy
  • diabetic diabetic neuropathy
    (bệnh thần kinh do tiểu đường)
  • peripheral peripheral neuropathy
    (bệnh thần kinh ngoại biên)
  • autonomic autonomic neuropathy
    (bệnh thần kinh tự chủ)
  • sensory sensory neuropathy
    (bệnh thần kinh cảm giác)
  • motor motor neuropathy
    (bệnh thần kinh vận động)
  • severe severe neuropathy
    (bệnh thần kinh nghiêm trọng)
Verb + neuropathy
  • develop develop neuropathy
    (phát triển/mắc bệnh thần kinh)
  • experience experience neuropathy
    (trải qua/chịu đựng bệnh thần kinh)
  • diagnose diagnose neuropathy
    (chẩn đoán bệnh thần kinh)
  • treat treat neuropathy
    (điều trị bệnh thần kinh)
  • manage manage neuropathy
    (quản lý/kiểm soát bệnh thần kinh)
  • cause cause neuropathy
    (gây ra bệnh thần kinh)

Idioms

  • peripheral neuropathy

    Bệnh thần kinh ngoại biên (một dạng phổ biến của neuropathy, thường được xem như một thuật ngữ y học thông dụng)

    "Many people with diabetes develop peripheral neuropathy, affecting their hands and feet."

    (Nhiều người mắc bệnh tiểu đường phát triển bệnh thần kinh ngoại biên, ảnh hưởng đến tay và chân của họ.)

  • diabetic neuropathy

    Bệnh thần kinh do tiểu đường (biến chứng của bệnh tiểu đường ảnh hưởng đến dây thần kinh)

    "Controlling blood sugar levels is crucial to prevent diabetic neuropathy."

    (Kiểm soát mức đường huyết là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh thần kinh do tiểu đường.)

  • neuropathic pain

    Đau thần kinh (đau do tổn thương hoặc rối loạn chức năng của hệ thần kinh)

    "Neuropathic pain can be a persistent and challenging symptom for patients."

    (Đau thần kinh có thể là một triệu chứng dai dẳng và khó chữa đối với bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuropathy

noun
Lật mặt

Bệnh lý thần kinh, tổn thương hoặc rối loạn chức năng của một hoặc nhiều dây thần kinh, thường gây tê, ngứa ran, yếu cơ và đau ở vùng bị ảnh hưởng.

"Peripheral neuropathy can cause intense pain and numbness in the hands and feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuropathy".

Bệnh tiểu đường và biến chứng thần kinh

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, bệnh tiểu đường (diabetes) là một mối lo ngại sức khỏe cộng đồng lớn. 'Neuropathy' thường được nhắc đến như một biến chứng nghiêm trọng và phổ biến của bệnh tiểu đường không được kiểm soát tốt, gây ra các triệu chứng như tê bì, đau nhức hoặc mất cảm giác ở chi. Việc nhận thức về 'diabetic neuropathy' là rất quan trọng trong các chiến dịch giáo dục sức khỏe.

Tác động đến chất lượng cuộc sống

Mặc dù là một thuật ngữ y học, 'neuropathy' mang ý nghĩa sâu sắc về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cơn đau thần kinh (neuropathic pain) dai dẳng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động, giấc ngủ và tinh thần của người bệnh. Do đó, việc nghiên cứu, điều trị và hỗ trợ người bệnh 'neuropathy' là một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.