(Top Banner Ad)
neuroimaging
C1
noun C1 Y học

neuroimaging

UK: /ˌnjʊərəʊˈɪmɪdʒɪŋ/ • US: /ˌnʊroʊˈɪmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chụp ảnh thần kinh hình ảnh thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of various techniques to either directly or indirectly image the structure, function, or pharmacology of the nervous system.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các kỹ thuật khác nhau để chụp ảnh trực tiếp hoặc gián tiếp cấu trúc, chức năng hoặc dược lý của hệ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neuroimaging techniques such as MRI and PET scans are crucial for diagnosing brain tumors."

    "Các kỹ thuật chụp ảnh thần kinh như MRI và PET rất quan trọng để chẩn đoán khối u não."

  • "Neuroimaging has revolutionized our understanding of the brain."

    "Chụp ảnh thần kinh đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về não bộ."

  • "Researchers are using neuroimaging to study the effects of drugs on the brain."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng chụp ảnh thần kinh để nghiên cứu tác động của thuốc lên não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuroimaging
Noun neuroimage

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron
Latin
imago
English (modern)
neuroimaging

Nguồn Gốc Từ 'Neuroimaging'

Từ 'neuroimaging' là một từ ghép hiện đại, ra đời để mô tả các kỹ thuật tạo hình ảnh về cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh, đặc biệt là não bộ. Thành tố 'neuro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'neuron' nghĩa là 'dây thần kinh'. Thành tố 'imaging' (tạo ảnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago' nghĩa là 'hình ảnh'. Sự kết hợp này phản ánh chính xác bản chất của lĩnh vực này: tạo ra các hình ảnh chi tiết của hệ thần kinh nhằm mục đích nghiên cứu hoặc chẩn đoán y tế.

Usage Note

Neuroimaging bao gồm một loạt các kỹ thuật, mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng. Nó thường được sử dụng trong cả nghiên cứu và thực hành lâm sàng để chẩn đoán và theo dõi các bệnh và rối loạn thần kinh, cũng như để nghiên cứu chức năng não bình thường.

Prepositions

in of for

Sử dụng 'in' khi nói về việc sử dụng neuroimaging trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'neuroimaging in Alzheimer's research'). Sử dụng 'of' để chỉ một khía cạnh cụ thể được chụp ảnh (ví dụ: 'neuroimaging of brain activity'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng neuroimaging (ví dụ: 'neuroimaging for diagnosis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuroimaging
  • functional functional neuroimaging
    (chụp ảnh chức năng thần kinh (quan sát hoạt động não))
  • structural structural neuroimaging
    (chụp ảnh cấu trúc thần kinh (quan sát hình dạng não))
  • advanced advanced neuroimaging
    (kỹ thuật chụp ảnh thần kinh tiên tiến)
Verb + neuroimaging
  • conduct conduct neuroimaging
    (thực hiện chụp ảnh thần kinh)
  • utilize utilize neuroimaging
    (sử dụng kỹ thuật chụp ảnh thần kinh)
  • apply apply neuroimaging
    (áp dụng chụp ảnh thần kinh)
Neuroimaging + Noun
  • neuroimaging neuroimaging studies
    (các nghiên cứu chụp ảnh thần kinh)
  • neuroimaging neuroimaging techniques
    (các kỹ thuật chụp ảnh thần kinh)
  • neuroimaging neuroimaging data
    (dữ liệu chụp ảnh thần kinh)

Idioms

  • the cutting edge of neuroimaging

    công nghệ/lĩnh vực tiên tiến nhất trong chụp ảnh thần kinh

    "Researchers are working on the cutting edge of neuroimaging to diagnose neurological disorders earlier."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở công nghệ tiên tiến nhất trong chụp ảnh thần kinh để chẩn đoán sớm hơn các rối loạn thần kinh.)

  • advances in neuroimaging

    những tiến bộ/bước tiến trong chụp ảnh thần kinh

    "Recent advances in neuroimaging have provided unprecedented insights into brain function."

    (Những tiến bộ gần đây trong chụp ảnh thần kinh đã mang lại những hiểu biết chưa từng có về chức năng não bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuroimaging

noun
Lật mặt

Việc sử dụng các kỹ thuật khác nhau để chụp ảnh trực tiếp hoặc gián tiếp cấu trúc, chức năng hoặc dược lý của hệ thần kinh.

"Neuroimaging techniques such as MRI and PET scans are crucial for diagnosing brain tumors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Neuroimaging techniques are crucial for understanding brain activity.
Các kỹ thuật chụp ảnh thần kinh rất quan trọng để hiểu hoạt động của não.
Phủ định
Neuroimaging doesn't always provide a clear picture of the underlying neurological processes.
Chụp ảnh thần kinh không phải lúc nào cũng cung cấp một bức tranh rõ ràng về các quá trình thần kinh cơ bản.
Nghi vấn
What does neuroimaging reveal about the effects of meditation on the brain?
Chụp ảnh thần kinh tiết lộ điều gì về ảnh hưởng của thiền định đối với não bộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuroimaging".

Cuộc Cách Mạng Trong Y Học và Khoa Học Thần Kinh

Chụp ảnh thần kinh đã làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về bộ não con người. Nó cho phép các nhà khoa học và bác sĩ quan sát hoạt động và cấu trúc não bộ theo thời gian thực, giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn các bệnh lý như Alzheimer, Parkinson, đột quỵ và các rối loạn tâm thần. Nhờ neuroimaging, ranh giới giữa tâm lý và sinh học đã trở nên rõ ràng hơn, thúc đẩy các phương pháp điều trị mới.

Vấn Đề Đạo Đức và Quyền Riêng Tư

Khả năng 'nhìn thấu' vào não bộ thông qua chụp ảnh thần kinh đặt ra những câu hỏi đạo đức sâu sắc. Ví dụ, liệu có thể 'đọc vị' suy nghĩ hay dự đoán hành vi của một người thông qua hình ảnh não bộ không? Điều này liên quan đến quyền riêng tư, sự tự chủ cá nhân và khả năng lạm dụng thông tin nhạy cảm về não bộ, đặc biệt trong các lĩnh vực như tư pháp hoặc tuyển dụng, gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội phương Tây và toàn cầu.