(Top Banner Ad)
brain imaging
C1
Danh từ C1 Y học

brain imaging

UK: /ˈbreɪn ˌɪmɪdʒɪŋ/ • US: /ˈbreɪn ˌɪmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán hình ảnh não hình ảnh học thần kinh quét não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Techniques used to visualize the structure, function, or pharmacology of the brain.

Vietnamese Meaning

Các kỹ thuật được sử dụng để hình dung cấu trúc, chức năng hoặc dược lý của não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brain imaging techniques are crucial for understanding neurological disorders."

    "Các kỹ thuật hình ảnh não rất quan trọng để hiểu các rối loạn thần kinh."

  • "The doctors used brain imaging to diagnose the patient's condition."

    "Các bác sĩ đã sử dụng hình ảnh não để chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân."

  • "Brain imaging studies have shown that meditation can change brain structure."

    "Các nghiên cứu hình ảnh não đã chỉ ra rằng thiền định có thể thay đổi cấu trúc não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Não bộ, óc
Noun image Hình ảnh, ảnh
Verb image Chụp hình, hình dung
Noun (Field) neuroimaging Khoa học/Kỹ thuật chụp ảnh thần kinh
Adjective imaging Liên quan đến việc tạo ra hình ảnh (chủ yếu trong y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægen (brain)
Latin
imago (image)
Modern English Compound
brain imaging

Nguồn gốc Kỹ thuật

Từ 'brain imaging' (chụp ảnh não bộ) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Mặc dù từ 'brain' (não) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ, khái niệm 'imaging' (tạo hình ảnh) chỉ được ghép nối và phổ biến rộng rãi kể từ khi các công nghệ quét não tiên tiến như MRI (Chụp cộng hưởng từ) và PET (Chụp cắt lớp phát xạ positron) ra đời vào nửa cuối thế kỷ 20, giúp chúng ta nhìn vào bên trong hộp sọ mà không cần phẫu thuật.

Usage Note

Brain imaging là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như MRI, CT scan, PET scan và EEG. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm và hạn chế riêng, và được sử dụng cho các mục đích khác nhau. Ví dụ, MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc não, trong khi PET scan có thể đo hoạt động trao đổi chất trong não. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học thần kinh, chẩn đoán y tế và điều trị các bệnh lý liên quan đến não.

Prepositions

in for with

* in: Thường dùng khi nói về việc sử dụng brain imaging để nghiên cứu hoặc quan sát một hiện tượng nào đó trong não. Ví dụ: "Researchers used brain imaging *in* their study of cognitive function."
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng brain imaging. Ví dụ: "Brain imaging is used *for* diagnosing brain tumors."
* with: Dùng để chỉ việc sử dụng một kỹ thuật brain imaging cụ thể. Ví dụ: "The patient was assessed *with* MRI brain imaging."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain imaging (Describing type/quality)
  • functional functional brain imaging
    (Chụp ảnh chức năng não bộ (ví dụ: fMRI))
  • non-invasive non-invasive brain imaging
    (Chụp ảnh não bộ không xâm lấn)
  • advanced advanced brain imaging techniques
    (Các kỹ thuật chụp ảnh não bộ tiên tiến)
Verb + brain imaging (What you do with it)
  • conduct conduct brain imaging studies
    (Tiến hành các nghiên cứu chụp ảnh não bộ)
  • employ employ brain imaging technology
    (Sử dụng công nghệ chụp ảnh não bộ)
  • improve improve brain imaging resolution
    (Cải thiện độ phân giải của hình ảnh chụp não)
Noun + brain imaging (Application/Field)
  • clinical clinical brain imaging
    (Chụp ảnh não bộ trong lâm sàng (chẩn đoán bệnh))
  • research research brain imaging
    (Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chụp ảnh não)

Idioms

  • High-resolution brain imaging

    Chụp ảnh não bộ độ phân giải cao (Cụm từ kỹ thuật)

    "High-resolution brain imaging allowed doctors to detect the tiny tumor."

    (Chụp ảnh não độ phân giải cao đã cho phép các bác sĩ phát hiện khối u nhỏ.)

  • The future of brain imaging

    Tương lai của công nghệ chụp ảnh não bộ (Cụm từ thảo luận)

    "The symposium discussed the future of brain imaging and AI integration."

    (Hội nghị chuyên đề đã thảo luận về tương lai của chụp ảnh não bộ và sự tích hợp AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain imaging

Danh từ
Lật mặt

Các kỹ thuật được sử dụng để hình dung cấu trúc, chức năng hoặc dược lý của não.

"Brain imaging techniques are crucial for understanding neurological disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brain imaging, which helps doctors diagnose diseases, is a crucial tool in modern medicine.
Chụp ảnh não, giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh, là một công cụ quan trọng trong y học hiện đại.
Phủ định
Brain imaging, which many consider expensive, is not always readily available in all hospitals.
Chụp ảnh não, mà nhiều người cho là đắt đỏ, không phải lúc nào cũng có sẵn ở tất cả các bệnh viện.
Nghi vấn
Is brain imaging, which provides detailed images of the brain, covered by your health insurance?
Chụp ảnh não, cung cấp hình ảnh chi tiết về não, có được bảo hiểm y tế của bạn chi trả không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been using brain imaging to study the effects of long-term meditation by the end of the decade.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang sử dụng phương pháp chụp ảnh não để nghiên cứu ảnh hưởng của thiền định dài hạn vào cuối thập kỷ này.
Phủ định
They won't have been conducting brain imaging studies on animals for very long by the time new regulations come into effect.
Họ sẽ không và đã không thực hiện các nghiên cứu chụp ảnh não trên động vật trong một thời gian dài khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will doctors have been employing brain imaging to diagnose rare neurological disorders for ten years by next January?
Liệu các bác sĩ sẽ đã và đang sử dụng phương pháp chụp ảnh não để chẩn đoán các rối loạn thần kinh hiếm gặp trong mười năm vào tháng Giêng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain imaging".

Công cụ nhìn thấu tâm trí

Công nghệ chụp ảnh não (đặc biệt là fMRI – Chụp cộng hưởng từ chức năng) đã thay đổi căn bản cách chúng ta nghiên cứu tâm lý học. Nó cho phép các nhà khoa học 'quan sát' các khu vực não bộ sáng lên (hoạt động) khi con người đang suy nghĩ, giải quyết vấn đề, hoặc cảm thấy xúc động, từ đó cung cấp bằng chứng vật lý cho các trạng thái tinh thần phức tạp.

Đạo đức và Quyền riêng tư

Việc sử dụng hình ảnh não bộ gây tranh cãi về mặt đạo đức, đặc biệt là khi công nghệ này được đề xuất sử dụng để xác định xu hướng hành vi, khả năng nói dối, hoặc 'đọc' suy nghĩ. Điều này đặt ra các câu hỏi nghiêm túc về quyền riêng tư và giới hạn của việc truy cập thông tin cá nhân trong hộp sọ.