(Top Banner Ad)
fmri
C1
Danh từ C1 Y học

fmri

UK: /ˌɛfˌɛmˈɑːrˌaɪ/ • US: /ˌɛfˌɛmˈɑːrˌaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Chụp cộng hưởng từ chức năng Hình ảnh cộng hưởng từ chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique for measuring brain activity. It detects changes in blood flow to particular areas of the brain, which indicates increased neural activity.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật để đo hoạt động não. Nó phát hiện những thay đổi trong lưu lượng máu đến các khu vực cụ thể của não, cho thấy sự gia tăng hoạt động thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers used fMRI to study the brain activity of participants while they were solving puzzles."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng fMRI để nghiên cứu hoạt động não của những người tham gia khi họ giải các câu đố."

  • "The fMRI scan revealed increased activity in the prefrontal cortex."

    "Quét fMRI cho thấy sự gia tăng hoạt động ở vỏ não trước trán."

  • "fMRI has become an invaluable tool for understanding the neural basis of cognition."

    "fMRI đã trở thành một công cụ vô giá để hiểu cơ sở thần kinh của nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun functional magnetic resonance imaging chụp cộng hưởng từ chức năng (tên đầy đủ của fMRI)
Noun MRI chụp cộng hưởng từ (kỹ thuật liên quan)
Noun function chức năng
Adjective functional có chức năng, thuộc chức năng
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic từ tính, thuộc nam châm
Noun resonance sự cộng hưởng
Verb resonate cộng hưởng
Noun image hình ảnh
Verb image chụp ảnh, hình dung
Noun imaging kỹ thuật tạo ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
functional
English
magnetic
English
resonance
English
imaging
English
fMRI (acronym for functional magnetic resonance imaging)

Sự Ra Đời của fMRI

fMRI là viết tắt của 'functional magnetic resonance imaging', hay còn gọi là chụp cộng hưởng từ chức năng. Kỹ thuật này được phát triển vào đầu những năm 1990, dựa trên công nghệ MRI đã có. Mục đích chính của fMRI là phát hiện những thay đổi nhỏ trong lưu lượng máu và oxy trong não khi con người thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc ngay cả khi ở trạng thái nghỉ ngơi, giúp các nhà khoa học 'nhìn thấy' hoạt động của não bộ trong thời gian thực.

Usage Note

fMRI is used in both research and clinical settings. It is non-invasive, meaning it does not require surgery or the injection of radioactive substances. It provides a detailed map of brain activity in real-time.

Prepositions

in with during

fMRI is often used *in* research studies to investigate cognitive processes. Data is analyzed *with* specialized software. Brain activity is measured *during* various tasks.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fMRI
  • conduct conduct an fMRI scan
    (thực hiện một đợt chụp fMRI)
  • perform perform fMRI
    (tiến hành chụp fMRI)
  • analyze analyze fMRI data
    (phân tích dữ liệu fMRI)
Adjective + fMRI
  • resting-state resting-state fMRI
    (fMRI ở trạng thái nghỉ ngơi)
  • task-based task-based fMRI
    (fMRI dựa trên nhiệm vụ)
  • high-resolution high-resolution fMRI
    (fMRI độ phân giải cao)
fMRI + Noun (fMRI as adjective)
  • fMRI fMRI scan
    (buổi chụp fMRI)
  • fMRI fMRI data
    (dữ liệu fMRI)
  • fMRI fMRI study
    (nghiên cứu fMRI)

Idioms

  • run an fMRI scan

    thực hiện một buổi chụp cộng hưởng từ chức năng

    "Researchers plan to run an fMRI scan on the participants to observe brain activity during decision-making."

    (Các nhà nghiên cứu dự định thực hiện một buổi chụp fMRI trên những người tham gia để quan sát hoạt động não bộ trong quá trình ra quyết định.)

  • fMRI study reveals

    nghiên cứu fMRI tiết lộ/cho thấy

    "An fMRI study reveals significant differences in brain activation patterns between the two groups."

    (Một nghiên cứu fMRI cho thấy sự khác biệt đáng kể trong các mô hình hoạt động não bộ giữa hai nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fmri

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật để đo hoạt động não. Nó phát hiện những thay đổi trong lưu lượng máu đến các khu vực cụ thể của não, cho thấy sự gia tăng hoạt động thần kinh.

"Researchers used fMRI to study the brain activity of participants while they were solving puzzles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will use fMRI to study brain activity during sleep.
Các nhà nghiên cứu sẽ sử dụng fMRI để nghiên cứu hoạt động não bộ trong khi ngủ.
Phủ định
They are not going to perform an fMRI on the patient without consent.
Họ sẽ không thực hiện fMRI trên bệnh nhân mà không có sự đồng ý.
Nghi vấn
Will the doctor order an fMRI to diagnose the condition?
Bác sĩ có yêu cầu chụp fMRI để chẩn đoán tình trạng bệnh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers were monitoring the patient's brain using fMRI during the experiment.
Các nhà nghiên cứu đang theo dõi não của bệnh nhân bằng fMRI trong quá trình thí nghiệm.
Phủ định
They were not conducting an fMRI scan when the incident occurred.
Họ không thực hiện quét fMRI khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Were they analyzing the fMRI data while I was away?
Họ có đang phân tích dữ liệu fMRI trong khi tôi đi vắng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neuroscientist had used fMRI to study the brain's activity before publishing the paper.
Nhà thần kinh học đã sử dụng fMRI để nghiên cứu hoạt động của não trước khi công bố bài báo.
Phủ định
They had not expected that fMRI would reveal such detailed information about cognitive processes.
Họ đã không mong đợi rằng fMRI sẽ tiết lộ thông tin chi tiết như vậy về các quá trình nhận thức.
Nghi vấn
Had the researchers already conducted the fMRI scans before the patient arrived?
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành quét fMRI trước khi bệnh nhân đến chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers used to rely on simpler methods before fMRI became widely available.
Các nhà nghiên cứu đã từng dựa vào các phương pháp đơn giản hơn trước khi fMRI trở nên phổ biến.
Phủ định
Doctors didn't use to have fMRI technology to diagnose brain conditions so accurately.
Các bác sĩ đã không từng có công nghệ fMRI để chẩn đoán các bệnh về não một cách chính xác như vậy.
Nghi vấn
Did scientists use to believe brain activity could be understood without fMRI?
Các nhà khoa học đã từng tin rằng hoạt động của não có thể được hiểu mà không cần fMRI?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fmri".

Cửa Sổ Vào Hoạt Động Não Bộ

fMRI đã cách mạng hóa lĩnh vực khoa học thần kinh bằng cách cung cấp một 'cửa sổ' không xâm lấn để quan sát hoạt động của não bộ con người. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách não bộ xử lý thông tin, cảm xúc, trí nhớ, ngôn ngữ và thậm chí cả các rối loạn tâm thần như trầm cảm hay Alzheimer, từ đó mở ra những hướng điều trị và nghiên cứu mới.

Ứng Dụng Đa Dạng và Đạo Đức

Ngoài y học, fMRI còn có những ứng dụng gây tranh cãi. Ví dụ, nó được sử dụng trong neuromarketing (tiếp thị thần kinh) để nghiên cứu phản ứng não bộ của người tiêu dùng đối với các sản phẩm hoặc quảng cáo. Ngoài ra, tiềm năng của fMRI trong việc phát hiện nói dối cũng là một chủ đề nóng, đặt ra nhiều câu hỏi về quyền riêng tư và đạo đức trong việc 'đọc' suy nghĩ của con người.