neuropsychological testing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuropsychology | Khoa học thần kinh tâm lý |
| Noun | neuropsychologist | Nhà thần kinh tâm lý |
| Adjective | neuropsychological | Thuộc về thần kinh tâm lý |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Noun | tester | Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive neuropsychological testing (kiểm tra thần kinh tâm lý toàn diện)
-
extensive extensive neuropsychological testing (kiểm tra thần kinh tâm lý sâu rộng)
-
formal formal neuropsychological testing (kiểm tra thần kinh tâm lý chính thức)
-
undergo undergo neuropsychological testing (trải qua kiểm tra thần kinh tâm lý)
-
administer administer neuropsychological testing (tiến hành kiểm tra thần kinh tâm lý)
-
recommend recommend neuropsychological testing (khuyến nghị kiểm tra thần kinh tâm lý)
-
results of results of neuropsychological testing (kết quả của kiểm tra thần kinh tâm lý)
-
battery of battery of neuropsychological testing (một bộ kiểm tra thần kinh tâm lý (gồm nhiều bài))
Idioms
-
undergo neuropsychological testing
trải qua quá trình kiểm tra thần kinh tâm lý
"The patient will undergo neuropsychological testing to assess cognitive function."
(Bệnh nhân sẽ trải qua quá trình kiểm tra thần kinh tâm lý để đánh giá chức năng nhận thức.)
-
a battery of neuropsychological tests
một bộ kiểm tra thần kinh tâm lý (nhiều bài kiểm tra)
"A battery of neuropsychological tests was administered to diagnose the learning disability."
(Một bộ các bài kiểm tra thần kinh tâm lý đã được thực hiện để chẩn đoán khuyết tật học tập.)
-
clinical neuropsychological testing
kiểm tra thần kinh tâm lý lâm sàng
"Clinical neuropsychological testing is crucial for diagnosing neurological disorders."
(Kiểm tra thần kinh tâm lý lâm sàng rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn thần kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neuropsychological testing
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuropsychological testing".
