(Top Banner Ad)
neuropsychological testing
Y học

neuropsychological testing

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuropsychology Khoa học thần kinh tâm lý
Noun neuropsychologist Nhà thần kinh tâm lý
Adjective neuropsychological Thuộc về thần kinh tâm lý
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεῦρον (neuron)
Ancient Greek
ψυχή (psyche)
Ancient Greek
λογία (logia)
Latin
testa
Old French
test
English
neuropsychological testing (modern compound)

Nguồn gốc của 'neuropsychological testing'

Thuật ngữ 'neuropsychological testing' là một hợp chất hiện đại, kết hợp các yếu tố từ tiếng Hy Lạp và Latin. 'Neuro-' bắt nguồn từ 'neuron' (thần kinh), 'psycho-' từ 'psyche' (linh hồn, tâm trí), và '-logical' từ 'logia' (nghiên cứu về). Từ 'test' có nguồn gốc từ 'testa' trong tiếng Latin (nghĩa là 'nồi đất', sau này phát triển thành 'thử thách, kiểm chứng' trong tiếng Pháp cổ). Tổng hợp lại, thuật ngữ này mô tả quá trình kiểm tra liên quan đến mối quan hệ giữa não bộ và hành vi, tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuropsychological testing
  • comprehensive comprehensive neuropsychological testing
    (kiểm tra thần kinh tâm lý toàn diện)
  • extensive extensive neuropsychological testing
    (kiểm tra thần kinh tâm lý sâu rộng)
  • formal formal neuropsychological testing
    (kiểm tra thần kinh tâm lý chính thức)
Verb + neuropsychological testing
  • undergo undergo neuropsychological testing
    (trải qua kiểm tra thần kinh tâm lý)
  • administer administer neuropsychological testing
    (tiến hành kiểm tra thần kinh tâm lý)
  • recommend recommend neuropsychological testing
    (khuyến nghị kiểm tra thần kinh tâm lý)
Noun + neuropsychological testing
  • results of results of neuropsychological testing
    (kết quả của kiểm tra thần kinh tâm lý)
  • battery of battery of neuropsychological testing
    (một bộ kiểm tra thần kinh tâm lý (gồm nhiều bài))

Idioms

  • undergo neuropsychological testing

    trải qua quá trình kiểm tra thần kinh tâm lý

    "The patient will undergo neuropsychological testing to assess cognitive function."

    (Bệnh nhân sẽ trải qua quá trình kiểm tra thần kinh tâm lý để đánh giá chức năng nhận thức.)

  • a battery of neuropsychological tests

    một bộ kiểm tra thần kinh tâm lý (nhiều bài kiểm tra)

    "A battery of neuropsychological tests was administered to diagnose the learning disability."

    (Một bộ các bài kiểm tra thần kinh tâm lý đã được thực hiện để chẩn đoán khuyết tật học tập.)

  • clinical neuropsychological testing

    kiểm tra thần kinh tâm lý lâm sàng

    "Clinical neuropsychological testing is crucial for diagnosing neurological disorders."

    (Kiểm tra thần kinh tâm lý lâm sàng rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuropsychological testing

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuropsychological testing".

Vai trò trong chẩn đoán và điều trị

Kiểm tra thần kinh tâm lý là một công cụ quan trọng trong y học và tâm lý học để chẩn đoán các tình trạng ảnh hưởng đến chức năng não bộ, như sa sút trí tuệ, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), khó khăn trong học tập hoặc chấn thương sọ não. Nó giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu nhận thức của một người, từ đó định hướng kế hoạch điều trị và can thiệp phù hợp.

Ảnh hưởng đến giáo dục và pháp lý

Kết quả từ kiểm tra thần kinh tâm lý không chỉ quan trọng trong môi trường lâm sàng mà còn có tác động lớn đến lĩnh vực giáo dục và pháp lý. Trong giáo dục, nó giúp xác định nhu cầu học tập đặc biệt và xây dựng chương trình hỗ trợ cá nhân hóa. Trong các trường hợp pháp lý, kết quả có thể được sử dụng để đánh giá năng lực nhận thức hoặc tình trạng tinh thần, ảnh hưởng đến các quyết định liên quan đến năng lực hành vi hoặc trách nhiệm pháp lý.