(Top Banner Ad)
tester
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Sản xuất, Y học (tùy ngữ cảnh)

tester

UK: /ˈtestər/ • US: /ˈtɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

người kiểm tra người kiểm thử thiết bị kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that tests something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để kiểm tra cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a software tester for a large technology company."

    "Cô ấy làm việc như một người kiểm thử phần mềm cho một công ty công nghệ lớn."

  • "The company is looking for a new game tester."

    "Công ty đang tìm kiếm một người kiểm tra trò chơi mới."

  • "This electrical tester is used to check for voltage."

    "Thiết bị kiểm tra điện này được sử dụng để kiểm tra điện áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun testing sự kiểm tra, việc thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Adjective untested chưa được kiểm tra/thử nghiệm
Verb retest kiểm tra lại, thử nghiệm lại
Noun retest cuộc kiểm tra lại, lần thử nghiệm lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sản xuất, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
English
test
English
tester

Nguồn gốc của '-er'

Từ 'tester' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'test'. Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường được dùng để chỉ người thực hiện một hành động hoặc một nghề nghiệp cụ thể (ví dụ: 'teacher' là người dạy, 'driver' là người lái xe). Vì vậy, 'tester' có nghĩa là 'người thực hiện việc kiểm tra hoặc thử nghiệm'.

Sự 'thử' từ nồi nung

Bản thân từ 'test' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'testum' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là một cái nồi đất nung (crucible). Những chiếc nồi này được sử dụng để thử nghiệm độ tinh khiết của kim loại quý. Từ đó, nghĩa của 'test' đã phát triển thành 'kiểm tra, thử nghiệm' và sau đó là người thực hiện việc kiểm tra đó.

Usage Note

Từ 'tester' chỉ chung chung người hoặc thiết bị thực hiện việc kiểm tra. Trong lĩnh vực phần mềm, 'tester' thường để chỉ người kiểm thử phần mềm (software tester). Trong lĩnh vực điện, nó có thể chỉ thiết bị kiểm tra điện. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa.

Prepositions

of for

‘Tester of’ thường dùng để chỉ người kiểm tra một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a tester of software'. ‘Tester for’ thường được sử dụng để mô tả người kiểm tra cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'a tester for quality assurance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tester
  • beta beta tester
    (người thử nghiệm phiên bản beta (phần mềm/sản phẩm thử nghiệm))
  • software software tester
    (người kiểm thử phần mềm)
  • product product tester
    (người thử nghiệm sản phẩm)
  • manual manual tester
    (người kiểm thử thủ công)
  • automated automated tester
    (người kiểm thử tự động)
  • quality assurance quality assurance tester
    (người kiểm thử đảm bảo chất lượng (QA tester))
Verb + tester
  • hire hire a tester
    (thuê một người kiểm thử)
  • train train a tester
    (đào tạo một người kiểm thử)
  • become become a tester
    (trở thành một người kiểm thử)
Noun + tester
  • team of team of testers
    (đội ngũ kiểm thử viên)
  • feedback from feedback from testers
    (phản hồi từ các kiểm thử viên)

Idioms

  • be a tester for (something)

    làm người kiểm thử/thử nghiệm cho (một sản phẩm, công ty, v.v.)

    "She works as a beta tester for new video games."

    (Cô ấy làm người thử nghiệm bản beta cho các trò chơi điện tử mới.)

  • work as a tester

    làm nghề kiểm thử/thử nghiệm

    "Many people start their tech careers by working as a tester."

    (Nhiều người bắt đầu sự nghiệp công nghệ của họ bằng cách làm nghề kiểm thử.)

  • the role of a tester

    vai trò của một người kiểm thử/thử nghiệm

    "The role of a tester is crucial for ensuring product quality."

    (Vai trò của người kiểm thử là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tester

noun
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để kiểm tra cái gì đó.

"She works as a software tester for a large technology company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the tester gave our product a perfect score!
Ồ, người kiểm tra đã cho sản phẩm của chúng ta điểm tuyệt đối!
Phủ định
Oh no, the tester didn't approve the software due to several bugs.
Ôi không, người kiểm tra đã không phê duyệt phần mềm do một số lỗi.
Nghi vấn
Hey, did the tester find any critical issues during the evaluation?
Này, người kiểm tra có tìm thấy bất kỳ vấn đề nghiêm trọng nào trong quá trình đánh giá không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hired a new tester: she has five years of experience in software quality assurance.
Công ty đã thuê một tester mới: cô ấy có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng phần mềm.
Phủ định
He is not a reliable tester: he often misses critical bugs.
Anh ấy không phải là một tester đáng tin cậy: anh ấy thường bỏ lỡ các lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is she a qualified tester: does she have the necessary certifications?
Cô ấy có phải là một tester đủ tiêu chuẩn không: cô ấy có các chứng chỉ cần thiết không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had hired a software tester before they launched the new application.
Công ty đã thuê một người kiểm tra phần mềm trước khi họ ra mắt ứng dụng mới.
Phủ định
She had not been a professional game tester before she joined that studio.
Cô ấy chưa từng là một người kiểm tra trò chơi chuyên nghiệp trước khi gia nhập studio đó.
Nghi vấn
Had the quality assurance team assigned a tester to the project before the deadline?
Đội ngũ đảm bảo chất lượng đã chỉ định một người kiểm tra cho dự án trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tester".

Vai trò quan trọng trong ngành công nghệ

Trong ngành công nghệ, 'tester' (kiểm thử viên phần mềm) là một vai trò vô cùng quan trọng. Họ là những người chịu trách nhiệm tìm lỗi (bug) và đảm bảo chất lượng của phần mềm, ứng dụng hoặc trò chơi trước khi chúng được phát hành ra thị trường. Công việc của họ giúp sản phẩm hoạt động ổn định và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

Người thử nghiệm sản phẩm trong đời sống

Ngoài ngành công nghệ, 'tester' còn dùng để chỉ những người được thuê hoặc tình nguyện thử nghiệm các loại sản phẩm khác như mỹ phẩm, đồ ăn, đồ gia dụng, ô tô... trước khi chúng được đưa ra sản xuất hàng loạt hoặc bán ra thị trường. Phản hồi của họ giúp nhà sản xuất cải thiện sản phẩm và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.