tester
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that tests something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật dùng để kiểm tra cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as a software tester for a large technology company."
"Cô ấy làm việc như một người kiểm thử phần mềm cho một công ty công nghệ lớn."
-
"The company is looking for a new game tester."
"Công ty đang tìm kiếm một người kiểm tra trò chơi mới."
-
"This electrical tester is used to check for voltage."
"Thiết bị kiểm tra điện này được sử dụng để kiểm tra điện áp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Noun | testing | sự kiểm tra, việc thử nghiệm |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được |
| Adjective | untested | chưa được kiểm tra/thử nghiệm |
| Verb | retest | kiểm tra lại, thử nghiệm lại |
| Noun | retest | cuộc kiểm tra lại, lần thử nghiệm lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tester' chỉ chung chung người hoặc thiết bị thực hiện việc kiểm tra. Trong lĩnh vực phần mềm, 'tester' thường để chỉ người kiểm thử phần mềm (software tester). Trong lĩnh vực điện, nó có thể chỉ thiết bị kiểm tra điện. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa.
Prepositions
‘Tester of’ thường dùng để chỉ người kiểm tra một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a tester of software'. ‘Tester for’ thường được sử dụng để mô tả người kiểm tra cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'a tester for quality assurance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beta beta tester (người thử nghiệm phiên bản beta (phần mềm/sản phẩm thử nghiệm))
-
software software tester (người kiểm thử phần mềm)
-
product product tester (người thử nghiệm sản phẩm)
-
manual manual tester (người kiểm thử thủ công)
-
automated automated tester (người kiểm thử tự động)
-
quality assurance quality assurance tester (người kiểm thử đảm bảo chất lượng (QA tester))
-
hire hire a tester (thuê một người kiểm thử)
-
train train a tester (đào tạo một người kiểm thử)
-
become become a tester (trở thành một người kiểm thử)
-
team of team of testers (đội ngũ kiểm thử viên)
-
feedback from feedback from testers (phản hồi từ các kiểm thử viên)
Idioms
-
be a tester for (something)
làm người kiểm thử/thử nghiệm cho (một sản phẩm, công ty, v.v.)
"She works as a beta tester for new video games."
(Cô ấy làm người thử nghiệm bản beta cho các trò chơi điện tử mới.)
-
work as a tester
làm nghề kiểm thử/thử nghiệm
"Many people start their tech careers by working as a tester."
(Nhiều người bắt đầu sự nghiệp công nghệ của họ bằng cách làm nghề kiểm thử.)
-
the role of a tester
vai trò của một người kiểm thử/thử nghiệm
"The role of a tester is crucial for ensuring product quality."
(Vai trò của người kiểm thử là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tester
nounNgười hoặc vật dùng để kiểm tra cái gì đó.
"She works as a software tester for a large technology company."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the tester gave our product a perfect score! |
Ồ, người kiểm tra đã cho sản phẩm của chúng ta điểm tuyệt đối! |
| Phủ định | Oh no, the tester didn't approve the software due to several bugs. |
Ôi không, người kiểm tra đã không phê duyệt phần mềm do một số lỗi. |
| Nghi vấn | Hey, did the tester find any critical issues during the evaluation? |
Này, người kiểm tra có tìm thấy bất kỳ vấn đề nghiêm trọng nào trong quá trình đánh giá không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company hired a new tester: she has five years of experience in software quality assurance. |
Công ty đã thuê một tester mới: cô ấy có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng phần mềm. |
| Phủ định | He is not a reliable tester: he often misses critical bugs. |
Anh ấy không phải là một tester đáng tin cậy: anh ấy thường bỏ lỡ các lỗi nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is she a qualified tester: does she have the necessary certifications? |
Cô ấy có phải là một tester đủ tiêu chuẩn không: cô ấy có các chứng chỉ cần thiết không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had hired a software tester before they launched the new application. |
Công ty đã thuê một người kiểm tra phần mềm trước khi họ ra mắt ứng dụng mới. |
| Phủ định | She had not been a professional game tester before she joined that studio. |
Cô ấy chưa từng là một người kiểm tra trò chơi chuyên nghiệp trước khi gia nhập studio đó. |
| Nghi vấn | Had the quality assurance team assigned a tester to the project before the deadline? |
Đội ngũ đảm bảo chất lượng đã chỉ định một người kiểm tra cho dự án trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tester".
