(Top Banner Ad)
neuropsychology
C1
noun C1 Y học

neuropsychology

UK: /ˌnjʊərəʊsaɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌnʊroʊsaɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học thần kinh thần kinh tâm lý học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology that is concerned with the physiological and neurological basis of mental disorders.

Vietnamese Meaning

Ngành tâm lý học thần kinh, nghiên cứu mối liên hệ giữa não bộ, hệ thần kinh và các chức năng tâm lý, hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neuropsychology helps understand cognitive deficits after brain injury."

    "Tâm lý học thần kinh giúp hiểu rõ hơn về các khiếm khuyết nhận thức sau chấn thương não."

  • "Neuropsychology assessments can identify specific areas of cognitive impairment."

    "Các đánh giá tâm lý học thần kinh có thể xác định các lĩnh vực cụ thể bị suy giảm nhận thức."

  • "She is a leading expert in neuropsychology."

    "Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tâm lý học thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuropsychologist Nhà tâm lý học thần kinh
Adjective neuropsychological Thuộc về tâm lý học thần kinh
Adverb neuropsychologically Theo phương pháp tâm lý học thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron
Ancient Greek
psyche
Ancient Greek
logia
English
neuropsychology

Gốc rễ Hy Lạp cổ đại

Từ 'neuropsychology' là sự kết hợp của ba gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'neuron' (nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'não'), 'psyche' (nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'tâm trí') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu về'). Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa não bộ và hành vi, nhận thức của con người.

Usage Note

Neuropsychology tập trung vào việc hiểu cách các cấu trúc và chức năng não bộ ảnh hưởng đến nhận thức, cảm xúc và hành vi. Nó khác với neurology (thần kinh học) ở chỗ neurology tập trung vào chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thần kinh, trong khi neuropsychology đánh giá và điều trị các vấn đề về nhận thức và hành vi liên quan đến não bộ.

Prepositions

in of on

in neuropsychology: trong lĩnh vực tâm lý học thần kinh (ví dụ: advances in neuropsychology). of neuropsychology: thuộc về tâm lý học thần kinh (ví dụ: the principles of neuropsychology). on neuropsychology: về tâm lý học thần kinh (ví dụ: a study on neuropsychology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuropsychology
  • clinical clinical neuropsychology
    (tâm lý học thần kinh lâm sàng)
  • cognitive cognitive neuropsychology
    (tâm lý học thần kinh nhận thức)
  • forensic forensic neuropsychology
    (tâm lý học thần kinh pháp y)
Noun + of + neuropsychology
  • field the field of neuropsychology
    (lĩnh vực tâm lý học thần kinh)
Verb + neuropsychology
  • study study neuropsychology
    (nghiên cứu tâm lý học thần kinh)
  • practice practice neuropsychology
    (thực hành tâm lý học thần kinh)

Idioms

  • the field of neuropsychology

    lĩnh vực tâm lý học thần kinh

    "She decided to pursue a career in the field of neuropsychology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học thần kinh.)

  • advances in neuropsychology

    những tiến bộ trong tâm lý học thần kinh

    "Recent advances in neuropsychology have revolutionized our understanding of the brain."

    (Những tiến bộ gần đây trong tâm lý học thần kinh đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về não bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuropsychology

noun
Lật mặt

Ngành tâm lý học thần kinh, nghiên cứu mối liên hệ giữa não bộ, hệ thần kinh và các chức năng tâm lý, hành vi.

"Neuropsychology helps understand cognitive deficits after brain injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuropsychology".

Sự ra đời và tầm quan trọng

Tâm lý học thần kinh là một lĩnh vực tương đối trẻ nhưng đã có ảnh hưởng sâu rộng đến y học và khoa học nhận thức. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các tổn thương não, bệnh lý hoặc rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến hành vi, cảm xúc và khả năng nhận thức của con người, từ đó phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

Vai trò của các nhà tâm lý học thần kinh

Các nhà tâm lý học thần kinh thường làm việc trong bệnh viện, phòng khám, các viện nghiên cứu hoặc trường học. Họ thực hiện đánh giá, chẩn đoán và xây dựng kế hoạch can thiệp cho bệnh nhân có các rối loạn thần kinh như chấn thương sọ não, đột quỵ, sa sút trí tuệ (Alzheimer), hoặc các rối loạn học tập, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.