test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A procedure intended to establish the quality, performance, or reliability of something, especially before it is taken into widespread use.
Vietnamese Meaning
Một quy trình nhằm xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của một cái gì đó, đặc biệt trước khi nó được sử dụng rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new drug is undergoing clinical tests."
"Loại thuốc mới đang trải qua các thử nghiệm lâm sàng."
-
"She had to take a blood test."
"Cô ấy phải làm xét nghiệm máu."
-
"The company is testing a new product."
"Công ty đang thử nghiệm một sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm, phép thử |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm, xét nghiệm |
| Noun | tester | Người thử nghiệm, dụng cụ thử nghiệm |
| Adjective | testable | Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được |
| Noun | testing | Việc kiểm tra, sự thử nghiệm |
| Adjective | untested | Chưa được thử nghiệm, chưa được kiểm tra |
| Verb | retest | Kiểm tra lại, thử lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'test' với nghĩa danh từ thường được dùng để chỉ một bài kiểm tra, một thử nghiệm hoặc một phương pháp để đánh giá. Nó bao hàm việc kiểm tra một cách có hệ thống và có mục tiêu.
Prepositions
'Test on' thường dùng khi thử nghiệm trên một đối tượng cụ thể (ví dụ: test on animals). 'Test for' thường dùng khi kiểm tra sự hiện diện hoặc tính chất của một cái gì đó (ví dụ: test for pregnancy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult a difficult test (một bài kiểm tra khó)
-
easy an easy test (một bài kiểm tra dễ)
-
important an important test (một bài kiểm tra quan trọng)
-
final a final test (bài kiểm tra cuối cùng)
-
driving a driving test (bài thi lái xe)
-
take take a test (làm bài kiểm tra, tham gia một cuộc thử nghiệm)
-
pass pass a test (đỗ bài kiểm tra, vượt qua cuộc thử nghiệm)
-
fail fail a test (trượt bài kiểm tra, không vượt qua cuộc thử nghiệm)
-
conduct conduct a test (tiến hành một cuộc thử nghiệm/kiểm tra)
-
undergo undergo a test (trải qua một cuộc kiểm tra/thử nghiệm)
-
blood a blood test (xét nghiệm máu)
-
stress a stress test (bài kiểm tra khả năng chịu đựng/áp lực)
-
lie-detector a lie-detector test (bài kiểm tra máy phát hiện nói dối)
Idioms
-
put someone/something to the test
Thử thách ai đó/điều gì đó để xem họ/nó làm được đến đâu trong tình huống khó khăn; kiểm tra năng lực/giá trị.
"The new system will be put to the test next week when we launch the product."
(Hệ thống mới sẽ được đưa vào thử thách vào tuần tới khi chúng ta ra mắt sản phẩm.)
-
the acid test
Phép thử quan trọng nhất, thử thách cuối cùng chứng minh giá trị, tính hiệu quả hoặc độ tin cậy của một cái gì đó.
"The acid test of a good leader is how they handle a crisis."
(Phép thử quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo giỏi là cách họ xử lý khủng hoảng.)
-
stand the test of time
Vượt qua thử thách của thời gian; vẫn tốt, hiệu quả, hoặc được yêu thích sau một thời gian dài.
"Her music has truly stood the test of time, appealing to generations."
(Âm nhạc của cô ấy đã thực sự vượt qua thử thách của thời gian, thu hút nhiều thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test
Danh từMột quy trình nhằm xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của một cái gì đó, đặc biệt trước khi nó được sử dụng rộng rãi.
"The new drug is undergoing clinical tests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test".
