(Top Banner Ad)
test
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Khoa học

test

UK: /test/ • US: /tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra thử nghiệm xét nghiệm bài kiểm tra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure intended to establish the quality, performance, or reliability of something, especially before it is taken into widespread use.

Vietnamese Meaning

Một quy trình nhằm xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của một cái gì đó, đặc biệt trước khi nó được sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new drug is undergoing clinical tests."

    "Loại thuốc mới đang trải qua các thử nghiệm lâm sàng."

  • "She had to take a blood test."

    "Cô ấy phải làm xét nghiệm máu."

  • "The company is testing a new product."

    "Công ty đang thử nghiệm một sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm, phép thử
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm, xét nghiệm
Noun tester Người thử nghiệm, dụng cụ thử nghiệm
Adjective testable Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Noun testing Việc kiểm tra, sự thử nghiệm
Adjective untested Chưa được thử nghiệm, chưa được kiểm tra
Verb retest Kiểm tra lại, thử lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
Middle English
test
English
test

Nguồn gốc từ 'nồi đất' đến 'kiểm tra'

Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'nồi nấu chảy kim loại' (crucible). Thời xưa, các thợ kim hoàn dùng nồi này để thử độ tinh khiết của kim loại. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành 'thử nghiệm' hay 'kiểm tra' một cách tổng quát, giữ lại ý nghĩa cốt lõi của việc đánh giá hoặc xác minh.

Usage Note

Từ 'test' với nghĩa danh từ thường được dùng để chỉ một bài kiểm tra, một thử nghiệm hoặc một phương pháp để đánh giá. Nó bao hàm việc kiểm tra một cách có hệ thống và có mục tiêu.

Prepositions

on for

'Test on' thường dùng khi thử nghiệm trên một đối tượng cụ thể (ví dụ: test on animals). 'Test for' thường dùng khi kiểm tra sự hiện diện hoặc tính chất của một cái gì đó (ví dụ: test for pregnancy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test
  • difficult a difficult test
    (một bài kiểm tra khó)
  • easy an easy test
    (một bài kiểm tra dễ)
  • important an important test
    (một bài kiểm tra quan trọng)
  • final a final test
    (bài kiểm tra cuối cùng)
  • driving a driving test
    (bài thi lái xe)
Verb + test
  • take take a test
    (làm bài kiểm tra, tham gia một cuộc thử nghiệm)
  • pass pass a test
    (đỗ bài kiểm tra, vượt qua cuộc thử nghiệm)
  • fail fail a test
    (trượt bài kiểm tra, không vượt qua cuộc thử nghiệm)
  • conduct conduct a test
    (tiến hành một cuộc thử nghiệm/kiểm tra)
  • undergo undergo a test
    (trải qua một cuộc kiểm tra/thử nghiệm)
Noun + test (compound/modifier)
  • blood a blood test
    (xét nghiệm máu)
  • stress a stress test
    (bài kiểm tra khả năng chịu đựng/áp lực)
  • lie-detector a lie-detector test
    (bài kiểm tra máy phát hiện nói dối)

Idioms

  • put someone/something to the test

    Thử thách ai đó/điều gì đó để xem họ/nó làm được đến đâu trong tình huống khó khăn; kiểm tra năng lực/giá trị.

    "The new system will be put to the test next week when we launch the product."

    (Hệ thống mới sẽ được đưa vào thử thách vào tuần tới khi chúng ta ra mắt sản phẩm.)

  • the acid test

    Phép thử quan trọng nhất, thử thách cuối cùng chứng minh giá trị, tính hiệu quả hoặc độ tin cậy của một cái gì đó.

    "The acid test of a good leader is how they handle a crisis."

    (Phép thử quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo giỏi là cách họ xử lý khủng hoảng.)

  • stand the test of time

    Vượt qua thử thách của thời gian; vẫn tốt, hiệu quả, hoặc được yêu thích sau một thời gian dài.

    "Her music has truly stood the test of time, appealing to generations."

    (Âm nhạc của cô ấy đã thực sự vượt qua thử thách của thời gian, thu hút nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình nhằm xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của một cái gì đó, đặc biệt trước khi nó được sử dụng rộng rãi.

"The new drug is undergoing clinical tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test".

Vai trò của Kỳ thi chuẩn hóa trong giáo dục

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các kỳ thi chuẩn hóa (như SAT, ACT) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực học sinh và là một phần thiết yếu trong quá trình tuyển sinh đại học. Chúng có thể gây ra nhiều tranh cãi về tính công bằng và hiệu quả, nhưng vẫn là một phần không thể thiếu của hệ thống giáo dục.

Khái niệm 'lái thử' khi mua xe

Trong văn hóa mua sắm phương Tây, đặc biệt là khi mua xe hơi, 'test drive' (lái thử) là một bước cực kỳ phổ biến. Người mua được khuyến khích lái thử xe để trải nghiệm trực tiếp cảm giác lái, kiểm tra các tính năng và đảm bảo xe phù hợp với nhu cầu của họ trước khi quyết định mua, giúp đưa ra lựa chọn sáng suốt.