neurotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, characteristic of, or affected with neurosis.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, đặc trưng cho, hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng rối loạn thần kinh chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became increasingly neurotic about his health."
"Anh ta ngày càng lo lắng thái quá về sức khỏe của mình."
-
"Her neurotic behavior was starting to annoy everyone."
"Hành vi thần kinh của cô ấy bắt đầu làm phiền mọi người."
-
"He had a neurotic fear of heights."
"Anh ấy có một nỗi sợ độ cao thái quá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neurosis | chứng rối loạn thần kinh; bệnh lo âu |
| Noun | neuroticism | tính dễ bị kích động; sự lo âu thái quá; tính cách thần kinh |
| Adverb | neurotically | một cách lo âu thái quá; một cách dễ bị kích động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'neurotic' thường được dùng để mô tả người có xu hướng lo lắng, bất an, sợ hãi hoặc ám ảnh quá mức. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những hành vi kỳ quặc nhỏ đến các vấn đề tâm lý nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với 'psychotic' (loạn thần), ám chỉ tình trạng mất kết nối với thực tế.
Prepositions
‘Neurotic about’ thường được dùng để chỉ sự lo lắng hoặc ám ảnh về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'She's neurotic about cleanliness.' ('Cô ấy bị ám ảnh về sự sạch sẽ'). ‘Neurotic over’ có nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly neurotic (lo âu thái quá; quá căng thẳng)
-
mildly mildly neurotic (hơi lo lắng; hơi căng thẳng)
-
chronically chronically neurotic (mắc chứng lo âu kinh niên; lo âu kinh niên)
-
extremely extremely neurotic (cực kỳ lo âu; vô cùng căng thẳng)
-
become become neurotic (trở nên lo âu thái quá; trở nên căng thẳng)
-
act act neurotic (hành động một cách lo âu; cư xử một cách căng thẳng)
-
seem seem neurotic (có vẻ lo âu; trông có vẻ căng thẳng)
-
behavior neurotic behavior (hành vi lo âu; hành vi căng thẳng)
-
tendencies neurotic tendencies (khuynh hướng lo âu; xu hướng dễ bị kích động)
-
fears neurotic fears (những nỗi sợ hãi ám ảnh; nỗi sợ vô cớ)
-
personality neurotic personality (tính cách hay lo âu; tính cách căng thẳng)
Idioms
-
be neurotic about something
ám ảnh/lo lắng quá mức về điều gì đó
"She's so neurotic about cleanliness that she washes her hands a hundred times a day."
(Cô ấy ám ảnh về sự sạch sẽ đến mức rửa tay hàng trăm lần một ngày.)
-
a neurotic mess
một người cực kỳ lo lắng, căng thẳng và rối bời
"After losing his job, he became a neurotic mess, constantly worrying about the future."
(Sau khi mất việc, anh ấy trở thành một người cực kỳ lo lắng và rối bời, liên tục bận tâm về tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neurotic
Tính từLiên quan đến, đặc trưng cho, hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng rối loạn thần kinh chức năng.
"He became increasingly neurotic about his health."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She neurotically checks the door locks every night. |
Cô ấy lo lắng kiểm tra khóa cửa mỗi đêm. |
| Phủ định | He doesn't react neurotically to every minor inconvenience. |
Anh ấy không phản ứng một cách thái quá với mọi bất tiện nhỏ. |
| Nghi vấn | Does he always behave neurotically under pressure? |
Anh ấy có luôn cư xử một cách căng thẳng thần kinh khi chịu áp lực không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted to behaving neurotically during the stressful situation. |
Cô ấy thừa nhận đã cư xử một cách thái quá trong tình huống căng thẳng. |
| Phủ định | Avoiding becoming neurotic is essential for maintaining good mental health. |
Tránh trở nên mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần tốt. |
| Nghi vấn | Is dealing with a neurotic person challenging for you? |
Việc đối phó với một người mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng có phải là một thử thách đối với bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must be neurotic to check the door ten times. |
Anh ấy chắc hẳn là người mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng nên mới kiểm tra cửa đến mười lần. |
| Phủ định | She shouldn't act so neurotically about every small detail. |
Cô ấy không nên hành động quá thần kinh về mọi chi tiết nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Could he be a neurotic, given his obsessive behavior? |
Liệu anh ta có phải là một người mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng, với hành vi ám ảnh của mình không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a neurotic person who worries excessively about small things. |
Cô ấy là một người mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng, người lo lắng quá mức về những điều nhỏ nhặt. |
| Phủ định | He isn't neurotic; he usually remains calm under pressure. |
Anh ấy không mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng; anh ấy thường giữ bình tĩnh khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Is he neurotic because he's always checking if the door is locked? |
Có phải anh ấy mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng vì anh ấy luôn kiểm tra xem cửa đã khóa chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so neurotic, she would enjoy parties more. |
Nếu cô ấy không quá hay lo lắng, cô ấy sẽ thích các bữa tiệc hơn. |
| Phủ định | If he didn't act so neurotically, people wouldn't avoid him. |
Nếu anh ta không hành động một cách thái quá như vậy, mọi người sẽ không tránh mặt anh ta. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he weren't such a neurotic? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không phải là một người rối loạn thần kinh chức năng như vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a neurotic person who worries constantly about everything. |
Cô ấy là một người mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng, người luôn lo lắng về mọi thứ. |
| Phủ định | He isn't neurotic; he usually remains calm under pressure. |
Anh ấy không hề mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng; anh ấy thường giữ bình tĩnh khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Is her behavior neurotically driven by anxiety? |
Hành vi của cô ấy có phải bị thúc đẩy một cách thái quá bởi sự lo lắng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her exams, she will have become neurotically obsessed with studying. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành kỳ thi, cô ấy sẽ trở nên ám ảnh một cách thái quá với việc học. |
| Phủ định | He won't have been so neurotic if he hadn't faced such intense pressure at work. |
Anh ấy đã không bị rối loạn thần kinh như vậy nếu anh ấy không phải đối mặt với áp lực lớn như vậy trong công việc. |
| Nghi vấn | Will the constant criticism have made him neurotic by the time he leaves the company? |
Liệu những lời chỉ trích liên tục có khiến anh ta mắc chứng rối loạn thần kinh vào thời điểm anh ta rời công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurotic".
