(Top Banner Ad)
obsessive
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

obsessive

UK: /əbˈsesɪv/ • US: /əbˈsesɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ám ảnh cuồng mắc bệnh ám ảnh có tính ám ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by obsession.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của sự ám ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's obsessive about cleanliness."

    "Anh ấy bị ám ảnh về sự sạch sẽ."

  • "Her obsessive attention to detail made her a great editor."

    "Sự chú ý ám ảnh đến từng chi tiết đã khiến cô ấy trở thành một biên tập viên giỏi."

  • "He has an obsessive personality."

    "Anh ấy có một tính cách ám ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obsess ám ảnh, ám suất
Noun obsession sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Noun obsessiveness tính ám ảnh, sự bị ám ảnh
Adverb obsessively một cách ám ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsidere
Late Latin
obsessus
English
obsess
English
obsessive

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "obsessive" có nguồn gốc từ động từ Latin "obsidere", nghĩa là "ngồi vây hãm" hoặc "chiếm giữ". Ban đầu, nó mô tả việc một linh hồn xấu xa "ám ảnh" một người, ngồi lì trong tâm trí họ. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi chiếm trọn tâm trí một người, khiến họ không thể ngừng lại.

Usage Note

Từ 'obsessive' thường được dùng để mô tả suy nghĩ, hành vi hoặc tính cách của một người bị chi phối bởi những ý tưởng, hình ảnh hoặc thôi thúc lặp đi lặp lại, không mong muốn và gây ra sự lo lắng. Nó mạnh hơn từ 'preoccupied' (bận tâm) và mang ý nghĩa tiêu cực hơn. Ví dụ: 'obsessive thoughts' (những suy nghĩ ám ảnh) khác với 'frequent thoughts' (những suy nghĩ thường xuyên) vì chúng gây ra sự khó chịu và khó kiểm soát.

Prepositions

about with over

Ví dụ: 'obsessive about cleanliness' (ám ảnh về sự sạch sẽ), 'obsessive with details' (ám ảnh với chi tiết), 'obsessive over someone' (ám ảnh về ai đó). 'About' và 'with' thường dùng để chỉ đối tượng của sự ám ảnh (ví dụ: một chủ đề, một hoạt động). 'Over' thường dùng để chỉ đối tượng là người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obsessive
  • compulsive compulsive obsessive
    (ám ảnh cưỡng chế (thường dùng trong cụm 'obsessive-compulsive'))
  • mildly mildly obsessive
    (ám ảnh nhẹ)
  • deeply deeply obsessive
    (ám ảnh sâu sắc)
  • pathologically pathologically obsessive
    (ám ảnh bệnh lý)
Obsessive + Noun
  • thoughts obsessive thoughts
    (những suy nghĩ ám ảnh)
  • behavior obsessive behavior
    (hành vi ám ảnh)
  • compulsion obsessive compulsion
    (sự cưỡng chế ám ảnh)
  • desire obsessive desire
    (mong muốn ám ảnh)
  • concern obsessive concern
    (mối quan tâm ám ảnh)
  • fan obsessive fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt/ám ảnh)

Idioms

  • obsessive-compulsive

    ám ảnh cưỡng chế (chỉ một loại rối loạn tâm lý đặc trưng bởi những suy nghĩ ám ảnh và hành vi lặp đi lặp lại)

    "She was diagnosed with obsessive-compulsive disorder."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế.)

  • an obsessive need/desire for something

    một nhu cầu/mong muốn ám ảnh đối với điều gì đó (một nhu cầu rất mạnh, khó kiểm soát)

    "He has an obsessive desire for perfection."

    (Anh ấy có một khao khát ám ảnh về sự hoàn hảo.)

  • to be obsessive about something

    bị ám ảnh về điều gì đó (dành quá nhiều suy nghĩ, thời gian cho một thứ gì đó)

    "She's obsessive about keeping her house clean."

    (Cô ấy bị ám ảnh về việc giữ nhà cửa sạch sẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsessive

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của sự ám ảnh.

"He's obsessive about cleanliness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admits to being obsessive about cleanliness.
Cô ấy thừa nhận bị ám ảnh về sự sạch sẽ.
Phủ định
He doesn't enjoy obsessively checking the locks; he does it out of anxiety.
Anh ấy không thích việc kiểm tra khóa cửa một cách ám ảnh; anh ấy làm điều đó vì lo lắng.
Nghi vấn
Is being obsessive about details really helping your productivity?
Việc quá ám ảnh về chi tiết có thực sự giúp ích cho năng suất của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to be less obsessive about her diet to maintain a healthy lifestyle.
Cô ấy cần bớt ám ảnh về chế độ ăn uống để duy trì một lối sống lành mạnh.
Phủ định
It's important not to be obsessive about small details when managing a large project.
Điều quan trọng là không nên quá ám ảnh về những chi tiết nhỏ khi quản lý một dự án lớn.
Nghi vấn
Is it necessary to be so obsessively detailed in this report?
Có cần thiết phải chi tiết một cách ám ảnh như vậy trong báo cáo này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cleans his apartment obsessively every day.
Anh ấy lau dọn căn hộ của mình một cách ám ảnh mỗi ngày.
Phủ định
She is not obsessive about her diet, she just eats healthy.
Cô ấy không ám ảnh về chế độ ăn uống của mình, cô ấy chỉ ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Are you obsessive about keeping your desk tidy?
Bạn có bị ám ảnh về việc giữ cho bàn làm việc của bạn gọn gàng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to be so obsessive about cleanliness, he will likely develop anxiety.
Nếu anh ta tiếp tục quá ám ảnh về sự sạch sẽ như vậy, anh ta có thể sẽ bị phát triển chứng lo âu.
Phủ định
If you don't become less obsessive about your diet, you won't enjoy eating out with friends.
Nếu bạn không bớt ám ảnh về chế độ ăn uống của mình, bạn sẽ không thích đi ăn ngoài với bạn bè.
Nghi vấn
Will she achieve her goals if she works obsessively toward them?
Liệu cô ấy có đạt được mục tiêu của mình nếu cô ấy làm việc một cách ám ảnh để hướng tới chúng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so obsessively organized, we would be on time now.
Nếu cô ấy không quá ám ảnh với việc tổ chức, chúng ta đã không bị muộn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been obsessive about cleanliness, he wouldn't have had time to enjoy life.
Nếu anh ấy không bị ám ảnh về sự sạch sẽ, anh ấy đã có thời gian để tận hưởng cuộc sống.
Nghi vấn
If she hadn't been so obsessive, would she be happier now?
Nếu cô ấy không quá ám ảnh, liệu cô ấy có hạnh phúc hơn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known she was so obsessive, he would have broken up with her much sooner.
Nếu anh ấy biết cô ấy ám ảnh đến vậy, anh ấy đã chia tay với cô ấy sớm hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't been so obsessively focused on her career, she might not have missed out on so many family events.
Nếu cô ấy không quá ám ảnh với sự nghiệp của mình, có lẽ cô ấy đã không bỏ lỡ nhiều sự kiện gia đình đến vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he hadn't been so obsessive about details?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không quá ám ảnh về các chi tiết?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, don't be obsessive about cleaning; relax sometimes.
Làm ơn đừng ám ảnh về việc dọn dẹp; thỉnh thoảng hãy thư giãn.
Phủ định
Don't obsessively check your phone; enjoy the moment.
Đừng kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh; hãy tận hưởng khoảnh khắc.
Nghi vấn
Please, don't become an obsessive collector; focus on quality, not quantity.
Làm ơn đừng trở thành một người sưu tầm ám ảnh; hãy tập trung vào chất lượng, không phải số lượng.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had obsessively cleaned the house before her parents arrived.
Cô ấy đã lau dọn nhà một cách ám ảnh trước khi bố mẹ cô ấy đến.
Phủ định
He had not been obsessive about his diet until his doctor warned him about his cholesterol.
Anh ấy đã không ám ảnh về chế độ ăn uống của mình cho đến khi bác sĩ cảnh báo anh ấy về cholesterol.
Nghi vấn
Had she become obsessive about checking the door was locked after the recent break-in?
Có phải cô ấy đã trở nên ám ảnh về việc kiểm tra cửa đã khóa sau vụ đột nhập gần đây không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was obsessive about cleaning her apartment last weekend.
Cô ấy đã bị ám ảnh về việc dọn dẹp căn hộ của mình vào cuối tuần trước.
Phủ định
He didn't obsessively check his emails yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không kiểm tra email một cách ám ảnh.
Nghi vấn
Did he become an obsessive collector of stamps after his trip?
Anh ấy có trở thành một người sưu tập tem bị ám ảnh sau chuyến đi của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been obsessively checking her phone for his messages.
Cô ấy đã liên tục kiểm tra điện thoại của mình một cách ám ảnh để xem tin nhắn của anh ấy.
Phủ định
I haven't been being obsessive about my diet lately.
Gần đây tôi đã không quá ám ảnh về chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Has he been being obsessive about cleanliness since the pandemic started?
Có phải anh ấy đã trở nên ám ảnh về sự sạch sẽ kể từ khi đại dịch bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsessive".

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Trong y học, "obsessive" là một phần của thuật ngữ "Obsessive-Compulsive Disorder" (OCD), hay Rối loạn Ám ảnh Cưỡng chế. Đây là một tình trạng sức khỏe tâm thần mà người bệnh có những suy nghĩ không mong muốn, lặp đi lặp lại (ám ảnh) và cảm thấy bị thúc đẩy thực hiện những hành vi lặp đi lặp lại (cưỡng chế).

Nhận thức xã hội

Từ "obsessive" thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên hình ảnh ai đó bị kiểm soát bởi một điều gì đó. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để mô tả sự tận tâm hoặc chú ý cực kỳ tỉ mỉ đến từng chi tiết, ví dụ như "an obsessive attention to detail" (sự chú ý ám ảnh đến từng chi tiết), không hẳn là xấu trong một số ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc sáng tạo.