(Top Banner Ad)
neurosis
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Y học

neurosis

UK: /njʊˈrəʊsɪs/ • US: /nʊˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng rối loạn thần kinh chức năng bệnh thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively mild mental illness that is not caused by organic disease, involving symptoms of stress (depression, anxiety, obsessive behaviour, etc.) but not a radical loss of touch with reality.

Vietnamese Meaning

Một bệnh tâm thần tương đối nhẹ không do bệnh thực thể gây ra, bao gồm các triệu chứng căng thẳng (trầm cảm, lo âu, hành vi ám ảnh, v.v.) nhưng không gây mất liên lạc hoàn toàn với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His neurosis about germs made it difficult for him to function in public places."

    "Sự ám ảnh của anh ấy về vi trùng khiến anh ấy khó hoạt động ở những nơi công cộng."

  • "His therapist suggested that his childhood trauma was the root of his neurosis."

    "Nhà trị liệu của anh ấy gợi ý rằng chấn thương thời thơ ấu là gốc rễ của chứng neurosis của anh ấy."

  • "The character in the play suffers from a deep-seated neurosis."

    "Nhân vật trong vở kịch mắc chứng neurosis ăn sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neurotic thuộc chứng loạn thần kinh; mắc chứng loạn thần kinh
Noun neurotic người mắc chứng loạn thần kinh
Adverb neurotically một cách loạn thần kinh
Noun (Plural) neuroses các chứng loạn thần kinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron (νεῦρον, nerve) + -osis (condition)
Modern Latin
neurosis (coined by William Cullen, 1769)
English
neurosis

Nguồn gốc của 'neurosis'

Từ 'neurosis' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Neuron' có nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'gân', và hậu tố '-osis' biểu thị một tình trạng hoặc bệnh lý. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả 'một tình trạng bệnh lý của dây thần kinh'. Thuật ngữ này được nhà vật lý người Scotland William Cullen đặt ra vào năm 1769 để chỉ các bệnh về rối loạn chức năng cảm giác và vận động mà không có tổn thương thực thể rõ ràng. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ các rối loạn tâm lý.

Usage Note

Neurosis là một thuật ngữ trước đây được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học để mô tả một loạt các rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến tâm trạng, hành vi và suy nghĩ. Mặc dù thuật ngữ này ít được sử dụng hơn trong chẩn đoán hiện đại (thường được thay thế bằng các chẩn đoán cụ thể hơn như rối loạn lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn trầm cảm, v.v.), nó vẫn được sử dụng trong một số bối cảnh, đặc biệt là trong lý thuyết tâm động học. Sự khác biệt chính giữa neurosis và psychosis là người bị neurosis vẫn nhận thức được thực tế và có thể hoạt động trong cuộc sống hàng ngày, mặc dù có thể bị ảnh hưởng bởi các triệu chứng của họ.

Prepositions

about of

Neurosis 'about' thường đề cập đến sự lo lắng hoặc ám ảnh về một chủ đề cụ thể. Neurosis 'of' thường chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của bệnh neurosis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurosis
  • crippling crippling neurosis
    (chứng loạn thần kinh gây suy nhược nặng)
  • severe severe neurosis
    (chứng loạn thần kinh nghiêm trọng)
  • anxiety anxiety neurosis
    (chứng loạn thần kinh lo âu)
  • obsessive obsessive neurosis
    (chứng loạn thần kinh ám ảnh)
  • war war neurosis
    (chứng loạn thần kinh do chiến tranh)
Verb + neurosis
  • develop develop a neurosis
    (phát triển một chứng loạn thần kinh)
  • suffer from suffer from neurosis
    (mắc chứng loạn thần kinh)
  • overcome overcome a neurosis
    (vượt qua một chứng loạn thần kinh)
  • treat treat a neurosis
    (điều trị một chứng loạn thần kinh)

Idioms

  • a touch of neurosis

    một chút lo lắng, một chút ám ảnh (thường không quá nghiêm trọng)

    "She has a touch of neurosis when it comes to cleanliness."

    (Cô ấy hơi bị ám ảnh một chút về sự sạch sẽ.)

  • to have a neurosis about something

    bị ám ảnh hoặc cực kỳ lo lắng về điều gì đó

    "He has a neurosis about being late for appointments."

    (Anh ấy bị ám ảnh về việc trễ hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurosis

danh từ
Lật mặt

Một bệnh tâm thần tương đối nhẹ không do bệnh thực thể gây ra, bao gồm các triệu chứng căng thẳng (trầm cảm, lo âu, hành vi ám ảnh, v.v.) nhưng không gây mất liên lạc hoàn toàn với thực tế.

"His neurosis about germs made it difficult for him to function in public places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of therapy, her neurosis, a deeply ingrained pattern of anxiety, finally began to diminish.
Sau nhiều năm trị liệu, chứng rối loạn thần kinh của cô, một kiểu lo lắng ăn sâu, cuối cùng cũng bắt đầu giảm bớt.
Phủ định
His constant worrying, fueled by a neurotic fear of failure, did not, however, lead to paralysis; instead, it motivated him to overprepare.
Sự lo lắng liên tục của anh ấy, được thúc đẩy bởi nỗi sợ thất bại đầy ám ảnh, tuy nhiên, không dẫn đến tê liệt; thay vào đó, nó thúc đẩy anh ấy chuẩn bị quá mức.
Nghi vấn
Doctor, is it possible that his erratic behavior, often characterized by intense mood swings, indicates a underlying neurosis?
Thưa bác sĩ, liệu hành vi thất thường của anh ấy, thường được đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng dữ dội, có phải là dấu hiệu của một chứng rối loạn thần kinh tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurosis".

Freud và Neurosis

Thuật ngữ 'neurosis' đã trở nên vô cùng nổi tiếng và có ảnh hưởng sâu rộng nhờ công trình của Sigmund Freud, người sáng lập phân tâm học. Freud tin rằng các chứng loạn thần kinh (neurosis) phát sinh từ những xung đột vô thức và những kinh nghiệm chưa được giải quyết trong quá khứ, đặc biệt là thời thơ ấu. Mặc dù các phương pháp chẩn đoán hiện đại đã có nhiều thay đổi, khái niệm này vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận và thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Neurosis và Psychosis

Trong tâm lý học cổ điển, neurosis được phân biệt rõ ràng với psychosis (loạn thần). Người mắc neurosis thường vẫn giữ được khả năng nhận thức thực tại và các triệu chứng của họ thường gây đau khổ cho bản thân (ví dụ: lo âu, ám ảnh, trầm cảm nhẹ). Ngược lại, psychosis liên quan đến việc mất liên lạc với thực tế, như ảo giác, hoang tưởng hoặc suy nghĩ vô tổ chức. Ngày nay, thuật ngữ 'neurosis' ít được dùng trong chẩn đoán lâm sàng chính thức, thay vào đó là các danh mục cụ thể hơn như 'rối loạn lo âu' hoặc 'rối loạn ám ảnh cưỡng chế'.