(Top Banner Ad)
receptor
C1
noun C1 Sinh học, Y học, Dược học

receptor

UK: /rɪˈseptər/ • US: /rɪˈsɛptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể receptor
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell or group of cells that receives stimuli.

Vietnamese Meaning

Một tế bào hoặc nhóm tế bào nhận các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Insulin binds to receptors on the cell surface, triggering glucose uptake."

    "Insulin liên kết với các receptor trên bề mặt tế bào, kích hoạt sự hấp thụ glucose."

  • "Nicotine acts on receptors in the brain to produce its addictive effects."

    "Nicotine tác động lên các receptor trong não để tạo ra các hiệu ứng gây nghiện của nó."

  • "Some viruses gain entry into cells by binding to specific receptors on the cell surface."

    "Một số virus xâm nhập vào tế bào bằng cách liên kết với các receptor cụ thể trên bề mặt tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun reception sự tiếp nhận, lễ tân, tiệc chiêu đãi
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun recipient người nhận, vật nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Latin
receptor
English
receptor

Nguồn gốc La-tinh của 'receptor'

Từ 'receptor' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'recipere' có nghĩa là 'nhận, tiếp nhận' hoặc 'lấy lại', và danh từ 'receptor' mang nghĩa 'người nhận' hoặc 'vật nhận'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã được áp dụng cụ thể hơn trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học và y học, để chỉ một cấu trúc chuyên biệt có khả năng tiếp nhận và phản ứng với các tín hiệu.

Usage Note

Receptor là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học và y học, chỉ một cấu trúc tế bào có khả năng nhận biết và liên kết với một chất cụ thể (như hormone, chất dẫn truyền thần kinh, thuốc) để kích hoạt một phản ứng sinh học. Sự tương tác giữa receptor và chất liên kết (ligand) thường mang tính đặc hiệu cao, tương tự như chìa khóa và ổ khóa.

Prepositions

for on to

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà receptor có khả năng nhận biết. Ví dụ: 'receptors for insulin' (các receptor cho insulin). * **on:** Chỉ vị trí của receptor trên một tế bào hoặc mô. Ví dụ: 'receptors on the cell surface' (các receptor trên bề mặt tế bào). * **to:** Chỉ sự liên kết của một chất với receptor. Ví dụ: 'the drug binds to the receptor' (thuốc liên kết với receptor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receptor
  • sensory sensory receptor
    (thụ thể cảm giác)
  • pain pain receptor
    (thụ thể đau)
  • olfactory olfactory receptor
    (thụ thể khứu giác)
  • neural neural receptor
    (thụ thể thần kinh)
  • specific specific receptor
    (thụ thể đặc hiệu)
Verb + receptor
  • bind to bind to a receptor
    (gắn kết vào một thụ thể)
  • activate activate receptors
    (kích hoạt các thụ thể)
  • block block a receptor
    (chặn một thụ thể)
  • stimulate stimulate receptors
    (kích thích các thụ thể)

Idioms

  • receptor binding

    sự gắn kết thụ thể

    "Drug efficacy often depends on its receptor binding affinity."

    (Hiệu quả của thuốc thường phụ thuộc vào ái lực gắn kết thụ thể của nó.)

  • receptor site

    vị trí thụ thể

    "The molecule fits perfectly into the receptor site on the cell surface."

    (Phân tử khớp hoàn hảo vào vị trí thụ thể trên bề mặt tế bào.)

  • receptor activation

    sự kích hoạt thụ thể

    "Hormones lead to receptor activation, triggering cellular responses."

    (Hormone dẫn đến sự kích hoạt thụ thể, gây ra các phản ứng tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receptor

noun
Lật mặt

Một tế bào hoặc nhóm tế bào nhận các kích thích.

"Insulin binds to receptors on the cell surface, triggering glucose uptake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptor".

Thụ thể và Y học hiện đại

Trong y học và dược học, việc nghiên cứu các thụ thể là cốt lõi. Hầu hết các loại thuốc hiện đại được thiết kế để tác động lên các thụ thể cụ thể trong cơ thể, giúp điều trị nhiều bệnh từ giảm đau đến kiểm soát tâm trạng và chống dị ứng. Hiểu biết về cấu trúc và chức năng của thụ thể đã cách mạng hóa việc phát triển thuốc và điều trị bệnh.

Thụ thể: Cầu nối với thế giới

Các thụ thể không chỉ có trong các tế bào mà còn đóng vai trò quan trọng trong các giác quan của chúng ta. Các thụ thể cảm giác (sensory receptors) ở mắt, tai, mũi, lưỡi và da cho phép chúng ta tiếp nhận ánh sáng, âm thanh, mùi vị, cảm giác và đau. Chúng là cầu nối sinh học giúp chúng ta tương tác và cảm nhận thế giới xung quanh mình một cách sống động.