(Top Banner Ad)
neutrino
C1
danh từ C1 Vật lý hạt

neutrino

UK: /njuːˈtriːnəʊ/ • US: /nuˈtrinoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hạt neutrino
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neutral subatomic particle with a mass close to zero and half-integral spin, rarely reacting with normal matter.

Vietnamese Meaning

Một hạt hạ nguyên tử trung hòa với khối lượng gần bằng không và spin bán nguyên, hiếm khi tương tác với vật chất thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying neutrinos to understand the properties of the early universe."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu neutrino để hiểu các đặc tính của vũ trụ sơ khai."

  • "Neutrinos are produced in nuclear reactions inside the Sun."

    "Neutrino được tạo ra trong các phản ứng hạt nhân bên trong Mặt Trời."

  • "The IceCube Neutrino Observatory is designed to detect high-energy neutrinos from outer space."

    "Đài quan sát Neutrino IceCube được thiết kế để phát hiện các neutrino năng lượng cao từ không gian bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutron Hạt neutron (hạt cơ bản không mang điện tích, thành phần của hạt nhân nguyên tử).
Noun antineutrino Phản neutrino (phản hạt của neutrino, có spin và khối lượng tương tự nhưng có số lepton ngược dấu).
Adjective neutrinoless Không neutrino (được sử dụng để mô tả một quá trình vật lý hiếm hoi không giải phóng neutrino, ví dụ: phân rã beta kép không neutrino).

Related Words

lepton (lepton (một họ các hạt cơ bản, bao gồm neutrino))electron (electron (hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm))muon (muon (một loại lepton nặng hơn electron))tau (tau (một loại lepton nặng hơn muon))weak interaction (tương tác yếu (một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên, liên quan đến neutrino))Standard Model (Mô hình Chuẩn (Mô hình chuẩn của vật lý hạt))

Subject Area

Vật lý hạt

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
neutrone
Italian
neutrino

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'neutrino' được nhà vật lý người Ý Enrico Fermi đặt ra vào năm 1932. Ban đầu, Wolfgang Pauli đã giả thuyết sự tồn tại của hạt này để giải thích sự thiếu hụt năng lượng trong phân rã beta. Fermi đã sử dụng từ 'neutrone' (neutron) và thêm hậu tố '‑ino' (có nghĩa là 'bé nhỏ' hoặc 'không đáng kể' trong tiếng Ý) để tạo thành 'neutrino', ý chỉ một 'neutron bé nhỏ' không mang điện tích.

Usage Note

Neutrino là một trong những hạt cơ bản được mô tả trong Mô hình Chuẩn của vật lý hạt. Đặc điểm 'hiếm khi tương tác' khiến chúng khó phát hiện, nhưng cũng cho phép chúng mang thông tin từ những nơi xa xôi trong vũ trụ mà các hạt khác không thể.

Prepositions

about from

'About' thường được sử dụng để nói về các nghiên cứu hoặc khám phá liên quan đến neutrino (ví dụ: researchers are learning about neutrinos). 'From' có thể chỉ nguồn gốc của neutrino (ví dụ: neutrinos from the sun).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutrino
  • solar solar neutrino
    (neutrino Mặt Trời (neutrino được tạo ra từ phản ứng tổng hợp hạt nhân trong Mặt Trời).)
  • electron electron neutrino
    (electron neutrino (một trong ba loại hương của neutrino, liên kết với electron).)
  • muon muon neutrino
    (muon neutrino (một loại hương neutrino, liên kết với muon).)
  • tau tau neutrino
    (tau neutrino (một loại hương neutrino, liên kết với hạt tau).)
  • elusive elusive neutrino
    (neutrino khó nắm bắt (ám chỉ tính chất khó phát hiện của neutrino).)
Verb + neutrino
  • detect detect neutrinos
    (phát hiện neutrino (dùng thiết bị đặc biệt để ghi nhận sự tồn tại của neutrino).)
  • observe observe neutrinos
    (quan sát neutrino (ghi nhận các sự kiện liên quan đến neutrino).)
  • interact with interact with neutrinos
    (tương tác với neutrino (khi neutrino va chạm và trao đổi năng lượng với vật chất).)
Neutrino + Noun
  • neutrino neutrino oscillation
    (dao động neutrino (hiện tượng neutrino thay đổi hương khi di chuyển).)
  • neutrino neutrino detector
    (máy dò neutrino (thiết bị dùng để phát hiện neutrino).)
  • neutrino neutrino mass
    (khối lượng neutrino (khối lượng rất nhỏ của hạt neutrino, khác không).)

Idioms

  • neutrino oscillation

    Hiện tượng neutrino thay đổi 'hương' (loại) khi chúng di chuyển trong không gian, giải quyết 'vấn đề neutrino Mặt Trời' và khẳng định neutrino có khối lượng.

    "The discovery of neutrino oscillation proved that neutrinos have mass."

    (Việc phát hiện ra dao động neutrino đã chứng minh rằng neutrino có khối lượng.)

  • ghost particle

    Biệt danh cho neutrino do chúng tương tác rất yếu với vật chất, khiến chúng cực kỳ khó phát hiện và có thể xuyên qua gần như mọi thứ mà không bị cản trở.

    "Scientists often refer to the neutrino as a 'ghost particle' due to its elusive nature."

    (Các nhà khoa học thường gọi neutrino là 'hạt ma' vì bản chất khó nắm bắt của chúng.)

  • neutrino mass problem

    Vấn đề khoa học về việc liệu neutrino có khối lượng hay không, đã được giải quyết bằng phát hiện về dao động neutrino, chứng minh chúng thực sự có khối lượng nhưng rất nhỏ.

    "The neutrino mass problem was a significant puzzle in particle physics for many years."

    (Vấn đề khối lượng neutrino từng là một bí ẩn lớn trong vật lý hạt trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutrino

danh từ
Lật mặt

Một hạt hạ nguyên tử trung hòa với khối lượng gần bằng không và spin bán nguyên, hiếm khi tương tác với vật chất thông thường.

"Scientists are studying neutrinos to understand the properties of the early universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutrino".

Hạt ma

Neutrino thường được mệnh danh là 'hạt ma' (ghost particle) vì khả năng tương tác cực kỳ yếu với vật chất. Chúng có thể dễ dàng đi xuyên qua Trái Đất và thậm chí cả vũ trụ mà hiếm khi va chạm với bất kỳ hạt nào khác, khiến việc phát hiện chúng trở thành một thách thức lớn đối với các nhà khoa học.

Giải Nobel Vật lý

Phát hiện về dao động neutrino và bằng chứng neutrino có khối lượng là một cột mốc quan trọng trong vật lý hạt. Công trình nghiên cứu này đã được trao Giải Nobel Vật lý năm 2015 cho Takaaki Kajita và Arthur B. McDonald, những người đã dẫn đầu các thí nghiệm chứng minh sự thay đổi 'hương' của neutrino.