(Top Banner Ad)
standard model
C1
noun C1 Vật lý hạt

standard model

UK: /ˈstændəd ˈmɒdl/ • US: /ˈstændərd ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

Mô hình chuẩn Mô hình chuẩn của vật lý hạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory in particle physics that describes the fundamental forces (strong, weak, and electromagnetic) and classifies all known elementary particles.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết trong vật lý hạt mô tả các lực cơ bản (lực mạnh, lực yếu và lực điện từ) và phân loại tất cả các hạt sơ cấp đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Standard Model accurately predicts the behavior of most subatomic particles."

    "Mô hình chuẩn dự đoán chính xác hành vi của hầu hết các hạt hạ nguyên tử."

  • "Experiments at CERN continue to test the Standard Model."

    "Các thí nghiệm tại CERN tiếp tục kiểm tra Mô hình Chuẩn."

  • "The Higgs boson is a key component of the Standard Model."

    "Hạt Higgs là một thành phần quan trọng của Mô hình Chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective substandard dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn
Noun model mô hình, mẫu
Verb model tạo mô hình, làm mẫu, làm người mẫu
Noun modelling sự tạo mô hình, nghề người mẫu

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*standhard
Old French
estandard
Latin
modus
Italian
modello
Old French
modelle
English
standard
English
model
English
standard model

Nguồn gốc của "Standard Model"

Cụm từ "standard model" (Mô hình Chuẩn) là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh. Từ "standard" (tiêu chuẩn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandard', chỉ một vật được dùng làm điểm tựa hoặc chuẩn mực. Từ "model" (mô hình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'modus' qua tiếng Ý 'modello', mang ý nghĩa là một khuôn mẫu hay bản thiết kế. Trong lĩnh vực vật lý hạt, cụm từ "Standard Model" ra đời vào những năm 1970 để miêu tả một khuôn khổ lý thuyết đã được chấp nhận rộng rãi, giải thích thành công các hạt cơ bản và ba trong bốn lực cơ bản của vũ trụ. Nó được gọi là 'standard' vì đã được xác nhận thực nghiệm và trở thành nền tảng chính trong vật lý hiện đại.

Usage Note

Mô hình chuẩn là một lý thuyết rất thành công trong việc dự đoán và giải thích nhiều hiện tượng vật lý hạt, nhưng nó không phải là một lý thuyết hoàn chỉnh. Ví dụ, nó không giải thích được khối lượng của neutrino, sự tồn tại của vật chất tối và năng lượng tối, hoặc sự bất đối xứng vật chất-phản vật chất trong vũ trụ. Nó là nền tảng để xây dựng các lý thuyết vật lý vượt ra ngoài phạm vi của nó.

Prepositions

of for

‘of’ thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: "The limitations of the Standard Model". ‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng, ví dụ: "The Standard Model is a framework for understanding particle physics".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard model
  • successful the successful standard model
    (mô hình chuẩn thành công)
  • current the current standard model
    (mô hình chuẩn hiện tại)
  • existing the existing standard model
    (mô hình chuẩn hiện có)
Verb + standard model
  • develop to develop the standard model
    (phát triển mô hình chuẩn)
  • confirm to confirm the standard model
    (xác nhận mô hình chuẩn)
  • go beyond to go beyond the standard model
    (vượt ra ngoài mô hình chuẩn)
Standard Model + Noun
  • predictions Standard Model predictions
    (các dự đoán của Mô hình Chuẩn)
  • particles Standard Model particles
    (các hạt của Mô hình Chuẩn)
  • phenomena Standard Model phenomena
    (các hiện tượng của Mô hình Chuẩn)

Idioms

  • beyond the Standard Model

    Ngoài Mô hình Chuẩn (ám chỉ các lý thuyết hoặc hiện tượng không được Mô hình Chuẩn hiện tại giải thích)

    "Many physicists are searching for new particles and forces beyond the Standard Model."

    (Nhiều nhà vật lý đang tìm kiếm các hạt và lực mới nằm ngoài Mô hình Chuẩn.)

  • within the Standard Model

    Trong phạm vi Mô hình Chuẩn (ám chỉ các hiện tượng hoặc tính toán phù hợp với lý thuyết Mô hình Chuẩn)

    "The Higgs boson was the last particle predicted within the Standard Model to be discovered."

    (Boson Higgs là hạt cuối cùng được dự đoán trong Mô hình Chuẩn được khám phá.)

  • the limitations of the Standard Model

    Những hạn chế của Mô hình Chuẩn (ám chỉ những vấn đề mà Mô hình Chuẩn không thể giải thích)

    "The existence of dark matter highlights the limitations of the Standard Model."

    (Sự tồn tại của vật chất tối làm nổi bật những hạn chế của Mô hình Chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard model

noun
Lật mặt

Một lý thuyết trong vật lý hạt mô tả các lực cơ bản (lực mạnh, lực yếu và lực điện từ) và phân loại tất cả các hạt sơ cấp đã biết.

"The Standard Model accurately predicts the behavior of most subatomic particles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard model, which physicists developed over decades, explains fundamental particles and forces.
Mô hình chuẩn, được các nhà vật lý phát triển qua nhiều thập kỷ, giải thích các hạt và lực cơ bản.
Phủ định
The standard model, which has successfully predicted many phenomena, does not include gravity.
Mô hình chuẩn, đã dự đoán thành công nhiều hiện tượng, không bao gồm lực hấp dẫn.
Nghi vấn
Is the standard model, which scientists are constantly refining, the ultimate theory of everything?
Liệu mô hình chuẩn, mà các nhà khoa học liên tục tinh chỉnh, có phải là lý thuyết tối thượng về mọi thứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard model".

Thành tựu vĩ đại của khoa học

Mô hình Chuẩn (Standard Model) được coi là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của vật lý thế kỷ 20. Nó thể hiện khả năng của con người trong việc xây dựng một khuôn khổ lý thuyết mạch lạc để giải thích cấu trúc cơ bản của vật chất và các lực tương tác. Thành công vang dội của nó là kết quả của sự hợp tác quốc tế khổng lồ giữa các nhà vật lý lý thuyết và thực nghiệm trên toàn thế giới.

Hành trình tìm kiếm Chân lý Cuối cùng

Mặc dù rất thành công, Mô hình Chuẩn vẫn chưa hoàn chỉnh; nó không bao gồm lực hấp dẫn và không giải thích được các hiện tượng như vật chất tối hay năng lượng tối. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tiếp tục khám phá, tìm kiếm một lý thuyết thống nhất hơn (Theory of Everything) để giải đáp những bí ẩn sâu sắc nhất của vũ trụ, tượng trưng cho khát vọng không ngừng của loài người trong việc hiểu biết thế giới.