standard model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A theory in particle physics that describes the fundamental forces (strong, weak, and electromagnetic) and classifies all known elementary particles.
Vietnamese Meaning
Một lý thuyết trong vật lý hạt mô tả các lực cơ bản (lực mạnh, lực yếu và lực điện từ) và phân loại tất cả các hạt sơ cấp đã biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Standard Model accurately predicts the behavior of most subatomic particles."
"Mô hình chuẩn dự đoán chính xác hành vi của hầu hết các hạt hạ nguyên tử."
-
"Experiments at CERN continue to test the Standard Model."
"Các thí nghiệm tại CERN tiếp tục kiểm tra Mô hình Chuẩn."
-
"The Higgs boson is a key component of the Standard Model."
"Hạt Higgs là một thành phần quan trọng của Mô hình Chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Adjective | standard | chuẩn, tiêu chuẩn |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | substandard | dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn |
| Noun | model | mô hình, mẫu |
| Verb | model | tạo mô hình, làm mẫu, làm người mẫu |
| Noun | modelling | sự tạo mô hình, nghề người mẫu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình chuẩn là một lý thuyết rất thành công trong việc dự đoán và giải thích nhiều hiện tượng vật lý hạt, nhưng nó không phải là một lý thuyết hoàn chỉnh. Ví dụ, nó không giải thích được khối lượng của neutrino, sự tồn tại của vật chất tối và năng lượng tối, hoặc sự bất đối xứng vật chất-phản vật chất trong vũ trụ. Nó là nền tảng để xây dựng các lý thuyết vật lý vượt ra ngoài phạm vi của nó.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: "The limitations of the Standard Model". ‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng, ví dụ: "The Standard Model is a framework for understanding particle physics".
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful the successful standard model (mô hình chuẩn thành công)
-
current the current standard model (mô hình chuẩn hiện tại)
-
existing the existing standard model (mô hình chuẩn hiện có)
-
develop to develop the standard model (phát triển mô hình chuẩn)
-
confirm to confirm the standard model (xác nhận mô hình chuẩn)
-
go beyond to go beyond the standard model (vượt ra ngoài mô hình chuẩn)
-
predictions Standard Model predictions (các dự đoán của Mô hình Chuẩn)
-
particles Standard Model particles (các hạt của Mô hình Chuẩn)
-
phenomena Standard Model phenomena (các hiện tượng của Mô hình Chuẩn)
Idioms
-
beyond the Standard Model
Ngoài Mô hình Chuẩn (ám chỉ các lý thuyết hoặc hiện tượng không được Mô hình Chuẩn hiện tại giải thích)
"Many physicists are searching for new particles and forces beyond the Standard Model."
(Nhiều nhà vật lý đang tìm kiếm các hạt và lực mới nằm ngoài Mô hình Chuẩn.)
-
within the Standard Model
Trong phạm vi Mô hình Chuẩn (ám chỉ các hiện tượng hoặc tính toán phù hợp với lý thuyết Mô hình Chuẩn)
"The Higgs boson was the last particle predicted within the Standard Model to be discovered."
(Boson Higgs là hạt cuối cùng được dự đoán trong Mô hình Chuẩn được khám phá.)
-
the limitations of the Standard Model
Những hạn chế của Mô hình Chuẩn (ám chỉ những vấn đề mà Mô hình Chuẩn không thể giải thích)
"The existence of dark matter highlights the limitations of the Standard Model."
(Sự tồn tại của vật chất tối làm nổi bật những hạn chế của Mô hình Chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard model
nounMột lý thuyết trong vật lý hạt mô tả các lực cơ bản (lực mạnh, lực yếu và lực điện từ) và phân loại tất cả các hạt sơ cấp đã biết.
"The Standard Model accurately predicts the behavior of most subatomic particles."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard model, which physicists developed over decades, explains fundamental particles and forces. |
Mô hình chuẩn, được các nhà vật lý phát triển qua nhiều thập kỷ, giải thích các hạt và lực cơ bản. |
| Phủ định | The standard model, which has successfully predicted many phenomena, does not include gravity. |
Mô hình chuẩn, đã dự đoán thành công nhiều hiện tượng, không bao gồm lực hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Is the standard model, which scientists are constantly refining, the ultimate theory of everything? |
Liệu mô hình chuẩn, mà các nhà khoa học liên tục tinh chỉnh, có phải là lý thuyết tối thượng về mọi thứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard model".
