(Top Banner Ad)
never have i ever
B1
Cụm từ (idiom) B1 Văn hóa, Giải trí, Ngôn ngữ học

never have i ever

UK: /ˈnevə(r) hæv aɪ ˈevə(r)/ • US: /ˈnɛvər hæv aɪ ˈɛvər/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bao giờ tôi... tôi chưa bao giờ...
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to start a game where people admit things they have never done.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để bắt đầu một trò chơi, trong đó mọi người thừa nhận những điều họ chưa từng làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's play Never Have I Ever. Never have I ever been to Europe."

    "Chúng ta hãy chơi trò Never Have I Ever. Chưa bao giờ tôi đến châu Âu."

  • "At the party, they played Never Have I Ever to get to know each other."

    "Tại bữa tiệc, họ chơi trò Never Have I Ever để làm quen với nhau."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
Never Have I Ever

Nguồn gốc trò chơi

Cụm từ 'Never Have I Ever' không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại mà xuất hiện như một lời mở đầu cho một trò chơi xã hội nổi tiếng. Trò chơi này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các bữa tiệc và buổi tụ tập bạn bè, như một cách để mọi người chia sẻ những trải nghiệm thầm kín hoặc thú vị mà họ từng có (hoặc chưa từng có). Đây là một cấu trúc ngữ pháp được dùng cho mục đích giải trí hơn là một từ đơn có lịch sử phát triển ngữ âm học.

Usage Note

Đây là một cụm từ cố định, thường dùng để bắt đầu trò chơi 'Never Have I Ever'. Cấu trúc đảo ngữ 'never' đứng đầu câu để nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs regarding playing the game
  • play play Never Have I Ever
    (chơi trò Never Have I Ever)
  • start start a game of Never Have I Ever
    (bắt đầu một ván Never Have I Ever)
  • ask ask a Never Have I Ever question
    (đặt một câu hỏi Never Have I Ever)
Adjectives describing the game/questions
  • fun fun Never Have I Ever prompts
    (những gợi ý Never Have I Ever vui nhộn)
  • embarrassing embarrassing Never Have I Ever confessions
    (những lời thú nhận Never Have I Ever đáng xấu hổ)
  • dirty dirty Never Have I Ever questions
    (những câu hỏi Never Have I Ever 'nhạy cảm')

Idioms

  • Never have I ever [Past Participle]...

    Đây là cấu trúc câu dùng làm lời mở đầu trong trò chơi 'Never Have I Ever'. Người nói sẽ nêu ra một hành động mà mình chưa từng làm. Nếu những người chơi khác đã từng làm hành động đó, họ phải thực hiện một hành động đã được thỏa thuận trước (ví dụ: uống một ngụm đồ uống, hạ một ngón tay xuống).

    "My turn: Never have I ever travelled outside my home country."

    (Đến lượt tôi: Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)

  • The Never Have I Ever game

    Tên của một trò chơi xã hội phổ biến, thường được chơi trong các bữa tiệc hoặc buổi tụ tập để làm quen, phá vỡ sự ngại ngùng và tiết lộ những điều thú vị hoặc bất ngờ về nhau.

    "Let's play the Never Have I Ever game to get to know each other better."

    (Hãy chơi trò Never Have I Ever để hiểu nhau hơn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

never have i ever

Cụm từ (idiom)
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để bắt đầu một trò chơi, trong đó mọi người thừa nhận những điều họ chưa từng làm.

"Let's play Never Have I Ever. Never have I ever been to Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate never having to ask for help when I understand the instructions.
Tôi đánh giá cao việc không bao giờ phải yêu cầu giúp đỡ khi tôi hiểu hướng dẫn.
Phủ định
He dislikes never having been given the opportunity to prove himself.
Anh ấy không thích việc chưa bao giờ được trao cơ hội để chứng tỏ bản thân.
Nghi vấn
Do you regret never having travelled abroad when you were younger?
Bạn có hối tiếc vì chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never have i ever".

Trò chơi làm quen và kết nối

Trò chơi 'Never Have I Ever' là một hoạt động xã hội phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ. Nó được dùng như một 'công cụ phá băng' hiệu quả, giúp những người mới quen hoặc thậm chí là bạn bè thân thiết có cơ hội chia sẻ những câu chuyện, trải nghiệm cá nhân mà có thể họ chưa từng tiết lộ trước đây. Điều này tạo ra tiếng cười, sự bất ngờ và giúp mọi người gắn kết hơn.

Văn hóa trò chơi uống rượu

Trong nhiều bối cảnh, 'Never Have I Ever' cũng là một 'trò chơi uống rượu' (drinking game), nơi việc thú nhận đã làm điều gì đó dẫn đến việc người chơi phải uống một ngụm đồ uống. Điều này làm tăng thêm tính giải trí và đôi khi là sự táo bạo cho trò chơi, khiến nó trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều bữa tiệc và tụ tập xã hội có yếu tố đồ uống có cồn.