never have i ever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng để bắt đầu một trò chơi, trong đó mọi người thừa nhận những điều họ chưa từng làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's play Never Have I Ever. Never have I ever been to Europe."
"Chúng ta hãy chơi trò Never Have I Ever. Chưa bao giờ tôi đến châu Âu."
-
"At the party, they played Never Have I Ever to get to know each other."
"Tại bữa tiệc, họ chơi trò Never Have I Ever để làm quen với nhau."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ cố định, thường dùng để bắt đầu trò chơi 'Never Have I Ever'. Cấu trúc đảo ngữ 'never' đứng đầu câu để nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play Never Have I Ever (chơi trò Never Have I Ever)
-
start start a game of Never Have I Ever (bắt đầu một ván Never Have I Ever)
-
ask ask a Never Have I Ever question (đặt một câu hỏi Never Have I Ever)
-
fun fun Never Have I Ever prompts (những gợi ý Never Have I Ever vui nhộn)
-
embarrassing embarrassing Never Have I Ever confessions (những lời thú nhận Never Have I Ever đáng xấu hổ)
-
dirty dirty Never Have I Ever questions (những câu hỏi Never Have I Ever 'nhạy cảm')
Idioms
-
Never have I ever [Past Participle]...
Đây là cấu trúc câu dùng làm lời mở đầu trong trò chơi 'Never Have I Ever'. Người nói sẽ nêu ra một hành động mà mình chưa từng làm. Nếu những người chơi khác đã từng làm hành động đó, họ phải thực hiện một hành động đã được thỏa thuận trước (ví dụ: uống một ngụm đồ uống, hạ một ngón tay xuống).
"My turn: Never have I ever travelled outside my home country."
(Đến lượt tôi: Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)
-
The Never Have I Ever game
Tên của một trò chơi xã hội phổ biến, thường được chơi trong các bữa tiệc hoặc buổi tụ tập để làm quen, phá vỡ sự ngại ngùng và tiết lộ những điều thú vị hoặc bất ngờ về nhau.
"Let's play the Never Have I Ever game to get to know each other better."
(Hãy chơi trò Never Have I Ever để hiểu nhau hơn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
never have i ever
Cụm từ (idiom)Một cụm từ được sử dụng để bắt đầu một trò chơi, trong đó mọi người thừa nhận những điều họ chưa từng làm.
"Let's play Never Have I Ever. Never have I ever been to Europe."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate never having to ask for help when I understand the instructions. |
Tôi đánh giá cao việc không bao giờ phải yêu cầu giúp đỡ khi tôi hiểu hướng dẫn. |
| Phủ định | He dislikes never having been given the opportunity to prove himself. |
Anh ấy không thích việc chưa bao giờ được trao cơ hội để chứng tỏ bản thân. |
| Nghi vấn | Do you regret never having travelled abroad when you were younger? |
Bạn có hối tiếc vì chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never have i ever".
