(Top Banner Ad)
admit
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Giáo dục

admit

UK: /ədˈmɪt/ • US: /ədˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thú nhận tiếp nhận nhập (viện, học,...)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to agree that something is true, especially unwillingly

Vietnamese Meaning

thừa nhận, thú nhận một điều gì đó (thường là không охотно)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I must admit that I was wrong."

    "Tôi phải thừa nhận rằng tôi đã sai."

  • "She admitted stealing the money."

    "Cô ấy thừa nhận đã ăn trộm tiền."

  • "He finally admitted to his mistake."

    "Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận sai lầm của mình."

  • "The school admits students of all backgrounds."

    "Trường học tiếp nhận học sinh từ mọi hoàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admit thừa nhận, cho phép vào
Noun admission sự nhận vào, tiền vé vào cửa, sự thú nhận
Noun admittance quyền được đi vào một nơi riêng tư/hạn chế
Adjective admissible có thể chấp nhận được (thường dùng trong luật pháp)
Adverb admittedly phải thừa nhận là, thú thật là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meit- (gửi đi, thay đổi)
Latin
admittere (cho phép vào, gửi tới)
Old French
admettre
Middle English
admitten

Nguồn gốc của việc 'cho phép'

Từ 'admit' được hình thành từ tiền tố Latin 'ad-' (hướng tới) và 'mittere' (gửi đi). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là để ai đó đi vào một nơi nào đó hoặc để điều gì đó xảy ra. Về sau, nghĩa của nó mở rộng sang việc 'thừa nhận' một sự thật trong tâm trí, giống như cách bạn cho phép một ý kiến đi vào suy nghĩ của mình.

Usage Note

Từ 'admit' thường được dùng khi thừa nhận một điều gì đó mà bạn trước đây phủ nhận hoặc không muốn chấp nhận. Nó có thể liên quan đến lỗi lầm, sự thật không mong muốn, hoặc một phẩm chất nào đó. Khác với 'confess' (thú tội), 'admit' không nhất thiết liên quan đến hành vi sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý, mặc dù nó có thể. 'Acknowledge' (công nhận) mang nghĩa thừa nhận một sự thật hoặc tình huống, nhưng không nhất thiết phải mang ý nghĩa hối tiếc hoặc miễn cưỡng như 'admit'.

Prepositions

to into

Admit to: thừa nhận điều gì (ví dụ: I admit to making a mistake.). Admit into: cho phép ai đó/cái gì đó vào (ví dụ: He was admitted into the hospital.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Admit
  • reluctantly reluctantly admit
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • freely freely admit
    (thẳng thắn/tự nguyện thừa nhận)
  • grudgingly grudgingly admit
    (thừa nhận một cách hằn học/không cam tâm)
Admit + Preposition
  • to admit to (doing) something
    (thú nhận đã làm việc gì đó)
  • into admit someone into a place
    (cho phép ai đó vào một nơi nào đó)

Idioms

  • Admit defeat

    Chấp nhận thất bại

    "After hours of trying to fix the computer, I finally had to admit defeat."

    (Sau hàng giờ cố gắng sửa máy tính, cuối cùng tôi đã phải chấp nhận thất bại.)

  • Admit of no (excuse/delay)

    Không chấp nhận/không cho phép (sự bào chữa/trì hoãn)

    "The current situation admits of no delay."

    (Tình hình hiện tại không cho phép bất kỳ sự trì hoãn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admit

động từ
Lật mặt

thừa nhận, thú nhận một điều gì đó (thường là không охотно)

"I must admit that I was wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admit".

Admission in Education

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, đặc biệt là Mỹ, thuật ngữ 'College Admissions' không chỉ đơn thuần là việc nộp hồ sơ mà là một quy trình cạnh tranh khốc liệt. Việc được 'admitted' vào một trường đại học Ivy League được coi là một thành tựu đổi đời và có tính biểu tượng xã hội cao.

Legal Confession

Trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, việc 'admit' một tội danh hoặc bằng chứng có quy trình rất chặt chẽ. Khái niệm 'admissible evidence' (bằng chứng hợp lệ) quyết định liệu một thông tin có được phép đưa ra trước tòa hay không, phản ánh sự coi trọng tính công bằng và thủ tục hành chính.