(Top Banner Ad)
truth or dare
A2
Noun Phrase A2 Giải trí, Trò chơi

truth or dare

UK: /truːθ ɔː deər/ • US: /truːθ ɔːr der/

Nghĩa tiếng Việt

thật hay thách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party game in which players choose between answering a question truthfully or performing a dare.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trong đó người chơi chọn giữa việc trả lời một câu hỏi một cách trung thực hoặc thực hiện một thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's play truth or dare to break the ice."

    "Hãy chơi thật hay thách để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng."

  • "The sleepover was filled with laughter as they played truth or dare."

    "Buổi ngủ lại tràn ngập tiếng cười khi họ chơi thật hay thách."

  • "He chickened out and chose truth every time when we played truth or dare."

    "Cậu ấy nhát gan và chọn thật mỗi khi chúng tôi chơi thật hay thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true thật, đúng, chân thực
Adverb truly thật sự, chân thành
Verb dare dám, thách thức
Adjective daring táo bạo, dũng cảm
Noun daring sự táo bạo, lòng dũng cảm

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowþ
Old English
durran
Modern English
truth or dare (game phrase)

Nguồn gốc trò chơi

Mặc dù cụm từ 'truth or dare' như tên một trò chơi được biết đến rộng rãi vào thế kỷ 20, nhưng ý tưởng về một trò chơi yêu cầu người chơi nói sự thật hoặc thực hiện một thử thách đã tồn tại từ rất lâu. Một phiên bản cổ hơn được gọi là 'questions and commands' đã phổ biến từ thế kỷ 17, nơi người chơi phải trả lời các câu hỏi hoặc thực hiện các mệnh lệnh.

Sự phát triển của tên gọi

Tên gọi 'truth or dare' được cho là đã xuất hiện và trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong các hoạt động giải trí xã hội và tụ tập bạn bè. Nó phản ánh rõ ràng hai lựa chọn cốt lõi của trò chơi: sự thật hay thử thách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trò chơi được chơi trong các bữa tiệc hoặc tụ tập bạn bè. Trò chơi thường liên quan đến việc người chơi lần lượt hỏi nhau 'truth or dare?' (thật hay thách?). Nếu người chơi chọn 'truth', họ phải trả lời một câu hỏi một cách trung thực. Nếu họ chọn 'dare', họ phải thực hiện một thử thách mà người khác đưa ra. Sắc thái của trò chơi nằm ở sự căng thẳng và khả năng khám phá những bí mật hoặc thực hiện những hành động ngớ ngẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + truth or dare
  • play play truth or dare
    (chơi trò thật hay thách)
  • ask ask 'truth or dare'
    (hỏi 'thật hay thách')
  • choose choose truth or dare
    (chọn thật hay thách)
Noun + truth or dare
  • game a game of truth or dare
    (một trò chơi thật hay thách)
  • round a round of truth or dare
    (một lượt chơi thật hay thách)
Adjective + truth or dare
  • fun a fun truth or dare
    (một trò thật hay thách vui vẻ)
  • awkward an awkward truth or dare
    (một trò thật hay thách khó xử)

Idioms

  • Play truth or dare

    Chơi trò thật hay thách (một hoạt động giải trí phổ biến)

    "At the sleepover, the girls decided to play truth or dare to spice things up."

    (Tại buổi ngủ chung, các cô gái quyết định chơi trò thật hay thách để thêm phần thú vị.)

  • It's like a game of truth or dare

    Nó giống như một trò chơi thật hay thách (ám chỉ một tình huống yêu cầu sự thành thật hoặc đối mặt với thử thách, thường là khó khăn hoặc nhạy cảm)

    "Dealing with the family's secret inheritance felt like a game of truth or dare, with everyone revealing uncomfortable truths or making risky decisions."

    (Giải quyết vụ thừa kế bí mật của gia đình giống như một trò chơi thật hay thách, với mọi người phải tiết lộ những sự thật khó chịu hoặc đưa ra những quyết định mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truth or dare

Noun Phrase
Lật mặt

Một trò chơi trong đó người chơi chọn giữa việc trả lời một câu hỏi một cách trung thực hoặc thực hiện một thử thách.

"Let's play truth or dare to break the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truth or dare".

Trò chơi tiệc tùng và kết nối

'Truth or Dare' là một trò chơi xã hội vô cùng phổ biến ở các nước phương Tây, thường được chơi trong các buổi tiệc, buổi ngủ đêm (sleepovers), hoặc tụ tập bạn bè, đặc biệt là trong giới trẻ. Mục đích là để mọi người tương tác, phá vỡ sự ngại ngùng, cười đùa và đôi khi là khám phá những bí mật hoặc thử thách bản thân theo cách vui vẻ và không quá nghiêm túc.

Lựa chọn giữa trung thực và dũng cảm

Bản chất của trò chơi xoay quanh hai lựa chọn cốt lõi: nói ra một sự thật cá nhân (thường là điều bạn chưa từng tiết lộ hoặc có thể gây bối rối) hoặc thực hiện một thử thách (một hành động được người khác đưa ra, có thể hài hước, khó xử hoặc yêu cầu sự dũng cảm). Nó không chỉ khuyến khích sự trung thực mà còn kiểm tra lòng dũng cảm và sự sẵn sàng làm điều gì đó bất ngờ hoặc độc đáo.