truth or dare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A party game in which players choose between answering a question truthfully or performing a dare.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi trong đó người chơi chọn giữa việc trả lời một câu hỏi một cách trung thực hoặc thực hiện một thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's play truth or dare to break the ice."
"Hãy chơi thật hay thách để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng."
-
"The sleepover was filled with laughter as they played truth or dare."
"Buổi ngủ lại tràn ngập tiếng cười khi họ chơi thật hay thách."
-
"He chickened out and chose truth every time when we played truth or dare."
"Cậu ấy nhát gan và chọn thật mỗi khi chúng tôi chơi thật hay thách."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trò chơi được chơi trong các bữa tiệc hoặc tụ tập bạn bè. Trò chơi thường liên quan đến việc người chơi lần lượt hỏi nhau 'truth or dare?' (thật hay thách?). Nếu người chơi chọn 'truth', họ phải trả lời một câu hỏi một cách trung thực. Nếu họ chọn 'dare', họ phải thực hiện một thử thách mà người khác đưa ra. Sắc thái của trò chơi nằm ở sự căng thẳng và khả năng khám phá những bí mật hoặc thực hiện những hành động ngớ ngẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play truth or dare (chơi trò thật hay thách)
-
ask ask 'truth or dare' (hỏi 'thật hay thách')
-
choose choose truth or dare (chọn thật hay thách)
-
game a game of truth or dare (một trò chơi thật hay thách)
-
round a round of truth or dare (một lượt chơi thật hay thách)
-
fun a fun truth or dare (một trò thật hay thách vui vẻ)
-
awkward an awkward truth or dare (một trò thật hay thách khó xử)
Idioms
-
Play truth or dare
Chơi trò thật hay thách (một hoạt động giải trí phổ biến)
"At the sleepover, the girls decided to play truth or dare to spice things up."
(Tại buổi ngủ chung, các cô gái quyết định chơi trò thật hay thách để thêm phần thú vị.)
-
It's like a game of truth or dare
Nó giống như một trò chơi thật hay thách (ám chỉ một tình huống yêu cầu sự thành thật hoặc đối mặt với thử thách, thường là khó khăn hoặc nhạy cảm)
"Dealing with the family's secret inheritance felt like a game of truth or dare, with everyone revealing uncomfortable truths or making risky decisions."
(Giải quyết vụ thừa kế bí mật của gia đình giống như một trò chơi thật hay thách, với mọi người phải tiết lộ những sự thật khó chịu hoặc đưa ra những quyết định mạo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truth or dare
Noun PhraseMột trò chơi trong đó người chơi chọn giữa việc trả lời một câu hỏi một cách trung thực hoặc thực hiện một thử thách.
"Let's play truth or dare to break the ice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truth or dare".
