phrase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small group of words standing together as a conceptual unit, typically forming a component of a clause.
Vietnamese Meaning
một nhóm nhỏ các từ đứng cùng nhau như một đơn vị khái niệm, thường tạo thành một thành phần của một mệnh đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't understand the last phrase in his speech."
"Tôi không hiểu cụm từ cuối cùng trong bài phát biểu của anh ấy."
-
"He used a common phrase to describe the situation."
"Anh ấy đã sử dụng một cụm từ thông dụng để mô tả tình huống."
-
"The phrase 'once in a blue moon' means very rarely."
"Cụm từ 'once in a blue moon' có nghĩa là rất hiếm khi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một cụm từ là một nhóm từ có nghĩa, nhưng nó không phải là một câu hoàn chỉnh vì nó thiếu một chủ ngữ hoặc một vị ngữ, hoặc cả hai. Nó khác với 'clause' (mệnh đề) ở chỗ mệnh đề có chứa cả chủ ngữ và vị ngữ.
Prepositions
in a phrase: được sử dụng khi nói về việc một từ hoặc ý tưởng được diễn đạt như thế nào. of a phrase: được sử dụng khi nói về bản chất hoặc cấu trúc của một cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common phrase (cụm từ phổ biến)
-
catchy catchy phrase (cụm từ dễ nhớ/lôi cuốn)
-
key key phrase (cụm từ khóa, cụm từ chủ chốt)
-
well-known well-known phrase (cụm từ nổi tiếng/quen thuộc)
-
memorable memorable phrase (cụm từ đáng nhớ)
-
use use a phrase (dùng một cụm từ)
-
coin coin a phrase (tạo ra một cụm từ mới)
-
repeat repeat a phrase (lặp lại một cụm từ)
-
utter utter a phrase (phát ngôn một cụm từ)
-
express express a phrase (diễn đạt một cụm từ)
Idioms
-
a turn of phrase
một cách diễn đạt, một lối nói (đặc trưng)
"She has a very elegant turn of phrase."
(Cô ấy có một cách diễn đạt rất thanh lịch.)
-
coin a phrase
tạo ra/sáng tạo một cụm từ mới
"Shakespeare is famous for coining many phrases that are still used today."
(Shakespeare nổi tiếng vì đã sáng tạo ra nhiều cụm từ vẫn còn được dùng đến ngày nay.)
-
stock phrase
cụm từ sáo rỗng/cửa miệng/thường dùng
"It was just a stock phrase he used to end conversations."
(Đó chỉ là một cụm từ cửa miệng anh ấy dùng để kết thúc cuộc trò chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phrase
nounmột nhóm nhỏ các từ đứng cùng nhau như một đơn vị khái niệm, thường tạo thành một thành phần của một mệnh đề.
"I didn't understand the last phrase in his speech."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the phrase, you need to know its context. |
Để hiểu cụm từ này, bạn cần biết ngữ cảnh của nó. |
| Phủ định | It's important not to misinterpret the phrase. |
Điều quan trọng là không được hiểu sai cụm từ này. |
| Nghi vấn | Why do you want to use that phrase in your essay? |
Tại sao bạn muốn sử dụng cụm từ đó trong bài luận của bạn? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor emphasized the importance of understanding the idiom: a common phrase that carries a meaning beyond its literal words. |
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu thành ngữ: một cụm từ thông dụng mang ý nghĩa vượt ra ngoài nghĩa đen của các từ. |
| Phủ định | He didn't grasp the nuance of the phrase: its subtle implication was lost on him. |
Anh ấy không nắm bắt được sắc thái của cụm từ đó: hàm ý tinh tế của nó đã bị anh ấy bỏ lỡ. |
| Nghi vấn | Did she understand the legal phrase: 'force majeure,' meaning an unforeseen event? |
Cô ấy có hiểu cụm từ pháp lý: 'force majeure', có nghĩa là một sự kiện không lường trước được không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a phrase incorrectly, people sometimes misunderstand you. |
Nếu bạn sử dụng một cụm từ không chính xác, đôi khi mọi người hiểu lầm bạn. |
| Phủ định | If a phrase is overused, it doesn't have much impact. |
Nếu một cụm từ bị lạm dụng quá mức, nó không có nhiều tác động. |
| Nghi vấn | If you want to learn English well, do you need to study common phrases? |
Nếu bạn muốn học tiếng Anh tốt, bạn có cần học các cụm từ thông dụng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student memorized the phrase perfectly. |
Học sinh đã học thuộc cụm từ đó một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | Never had I heard such a beautiful phrase. |
Chưa bao giờ tôi được nghe một cụm từ nào đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you need help understanding the phrase, please ask. |
Nếu bạn cần giúp đỡ để hiểu cụm từ này, vui lòng hỏi. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That phrase is often used in business communication. |
Cụm từ đó thường được sử dụng trong giao tiếp kinh doanh. |
| Phủ định | The phrase 'out of the blue' isn't used much in formal writing. |
Cụm từ 'out of the blue' không được sử dụng nhiều trong văn viết trang trọng. |
| Nghi vấn | Is the phrase 'on cloud nine' appropriate for a formal presentation? |
Cụm từ 'on cloud nine' có phù hợp cho một bài thuyết trình trang trọng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her speech, she will have used that phrase several times. |
Đến khi cô ấy kết thúc bài phát biểu của mình, cô ấy sẽ đã sử dụng cụm từ đó vài lần. |
| Phủ định | By next week, the editor won't have removed that offensive phrase from the article. |
Đến tuần tới, biên tập viên sẽ chưa xóa cụm từ xúc phạm đó khỏi bài báo. |
| Nghi vấn | Will the students have memorized all the phrases by the end of the semester? |
Liệu các sinh viên sẽ đã thuộc lòng tất cả các cụm từ vào cuối học kỳ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she publishes her novel, she will have been using that phrase repeatedly for years. |
Vào thời điểm cô ấy xuất bản tiểu thuyết của mình, cô ấy đã sử dụng cụm từ đó lặp đi lặp lại trong nhiều năm. |
| Phủ định | By the end of the lecture, the students won't have been understanding every phrase the professor used. |
Đến cuối bài giảng, sinh viên sẽ không hiểu hết mọi cụm từ mà giáo sư đã sử dụng. |
| Nghi vấn | Will the politician have been repeating the same empty phrase over and over again by the next election? |
Liệu chính trị gia có lặp đi lặp lại cùng một cụm từ sáo rỗng hết lần này đến lần khác cho đến cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker is phrasing their argument very carefully. |
Người nói đang diễn đạt lập luận của họ rất cẩn thận. |
| Phủ định | She isn't phrasing the question clearly enough for everyone to understand. |
Cô ấy không diễn đạt câu hỏi đủ rõ ràng để mọi người hiểu. |
| Nghi vấn | Are they phrasing their complaints in a constructive way? |
Họ có đang diễn đạt những lời phàn nàn của mình một cách xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrase".
