(Top Banner Ad)
phrase
B1
noun B1 Ngôn ngữ học

phrase

UK: /freɪz/ • US: /freɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cụm từ thành ngữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small group of words standing together as a conceptual unit, typically forming a component of a clause.

Vietnamese Meaning

một nhóm nhỏ các từ đứng cùng nhau như một đơn vị khái niệm, thường tạo thành một thành phần của một mệnh đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't understand the last phrase in his speech."

    "Tôi không hiểu cụm từ cuối cùng trong bài phát biểu của anh ấy."

  • "He used a common phrase to describe the situation."

    "Anh ấy đã sử dụng một cụm từ thông dụng để mô tả tình huống."

  • "The phrase 'once in a blue moon' means very rarely."

    "Cụm từ 'once in a blue moon' có nghĩa là rất hiếm khi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase cụm từ, cách diễn đạt
Verb phrase diễn đạt, phát biểu (theo cách nào đó)
Noun phrasing cách diễn đạt, cách dùng từ
Adjective phrasal thuộc cụm từ, dạng cụm từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φράζειν (phrázein)
Ancient Greek
φράσις (phrásis)
Latin
phrasis
Old French
phrase
Middle English
phrase

Hành trình từ 'chỉ ra' đến 'lời nói'

Từ 'phrase' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Bắt đầu từ 'phrázein' có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'kể lại', sau đó phát triển thành 'phrásis' để chỉ 'một cách nói' hoặc 'lời nói'. Trải qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã đến với tiếng Anh để mô tả một nhóm từ có ý nghĩa nhưng không phải là một câu hoàn chỉnh, đồng thời cũng mang ý nghĩa cách diễn đạt.

Usage Note

Một cụm từ là một nhóm từ có nghĩa, nhưng nó không phải là một câu hoàn chỉnh vì nó thiếu một chủ ngữ hoặc một vị ngữ, hoặc cả hai. Nó khác với 'clause' (mệnh đề) ở chỗ mệnh đề có chứa cả chủ ngữ và vị ngữ.

Prepositions

in of

in a phrase: được sử dụng khi nói về việc một từ hoặc ý tưởng được diễn đạt như thế nào. of a phrase: được sử dụng khi nói về bản chất hoặc cấu trúc của một cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phrase
  • common common phrase
    (cụm từ phổ biến)
  • catchy catchy phrase
    (cụm từ dễ nhớ/lôi cuốn)
  • key key phrase
    (cụm từ khóa, cụm từ chủ chốt)
  • well-known well-known phrase
    (cụm từ nổi tiếng/quen thuộc)
  • memorable memorable phrase
    (cụm từ đáng nhớ)
Verb + phrase
  • use use a phrase
    (dùng một cụm từ)
  • coin coin a phrase
    (tạo ra một cụm từ mới)
  • repeat repeat a phrase
    (lặp lại một cụm từ)
  • utter utter a phrase
    (phát ngôn một cụm từ)
  • express express a phrase
    (diễn đạt một cụm từ)

Idioms

  • a turn of phrase

    một cách diễn đạt, một lối nói (đặc trưng)

    "She has a very elegant turn of phrase."

    (Cô ấy có một cách diễn đạt rất thanh lịch.)

  • coin a phrase

    tạo ra/sáng tạo một cụm từ mới

    "Shakespeare is famous for coining many phrases that are still used today."

    (Shakespeare nổi tiếng vì đã sáng tạo ra nhiều cụm từ vẫn còn được dùng đến ngày nay.)

  • stock phrase

    cụm từ sáo rỗng/cửa miệng/thường dùng

    "It was just a stock phrase he used to end conversations."

    (Đó chỉ là một cụm từ cửa miệng anh ấy dùng để kết thúc cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phrase

noun
Lật mặt

một nhóm nhỏ các từ đứng cùng nhau như một đơn vị khái niệm, thường tạo thành một thành phần của một mệnh đề.

"I didn't understand the last phrase in his speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the phrase, you need to know its context.
Để hiểu cụm từ này, bạn cần biết ngữ cảnh của nó.
Phủ định
It's important not to misinterpret the phrase.
Điều quan trọng là không được hiểu sai cụm từ này.
Nghi vấn
Why do you want to use that phrase in your essay?
Tại sao bạn muốn sử dụng cụm từ đó trong bài luận của bạn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor emphasized the importance of understanding the idiom: a common phrase that carries a meaning beyond its literal words.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu thành ngữ: một cụm từ thông dụng mang ý nghĩa vượt ra ngoài nghĩa đen của các từ.
Phủ định
He didn't grasp the nuance of the phrase: its subtle implication was lost on him.
Anh ấy không nắm bắt được sắc thái của cụm từ đó: hàm ý tinh tế của nó đã bị anh ấy bỏ lỡ.
Nghi vấn
Did she understand the legal phrase: 'force majeure,' meaning an unforeseen event?
Cô ấy có hiểu cụm từ pháp lý: 'force majeure', có nghĩa là một sự kiện không lường trước được không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a phrase incorrectly, people sometimes misunderstand you.
Nếu bạn sử dụng một cụm từ không chính xác, đôi khi mọi người hiểu lầm bạn.
Phủ định
If a phrase is overused, it doesn't have much impact.
Nếu một cụm từ bị lạm dụng quá mức, nó không có nhiều tác động.
Nghi vấn
If you want to learn English well, do you need to study common phrases?
Nếu bạn muốn học tiếng Anh tốt, bạn có cần học các cụm từ thông dụng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student memorized the phrase perfectly.
Học sinh đã học thuộc cụm từ đó một cách hoàn hảo.
Phủ định
Never had I heard such a beautiful phrase.
Chưa bao giờ tôi được nghe một cụm từ nào đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Should you need help understanding the phrase, please ask.
Nếu bạn cần giúp đỡ để hiểu cụm từ này, vui lòng hỏi.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That phrase is often used in business communication.
Cụm từ đó thường được sử dụng trong giao tiếp kinh doanh.
Phủ định
The phrase 'out of the blue' isn't used much in formal writing.
Cụm từ 'out of the blue' không được sử dụng nhiều trong văn viết trang trọng.
Nghi vấn
Is the phrase 'on cloud nine' appropriate for a formal presentation?
Cụm từ 'on cloud nine' có phù hợp cho một bài thuyết trình trang trọng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her speech, she will have used that phrase several times.
Đến khi cô ấy kết thúc bài phát biểu của mình, cô ấy sẽ đã sử dụng cụm từ đó vài lần.
Phủ định
By next week, the editor won't have removed that offensive phrase from the article.
Đến tuần tới, biên tập viên sẽ chưa xóa cụm từ xúc phạm đó khỏi bài báo.
Nghi vấn
Will the students have memorized all the phrases by the end of the semester?
Liệu các sinh viên sẽ đã thuộc lòng tất cả các cụm từ vào cuối học kỳ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her novel, she will have been using that phrase repeatedly for years.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản tiểu thuyết của mình, cô ấy đã sử dụng cụm từ đó lặp đi lặp lại trong nhiều năm.
Phủ định
By the end of the lecture, the students won't have been understanding every phrase the professor used.
Đến cuối bài giảng, sinh viên sẽ không hiểu hết mọi cụm từ mà giáo sư đã sử dụng.
Nghi vấn
Will the politician have been repeating the same empty phrase over and over again by the next election?
Liệu chính trị gia có lặp đi lặp lại cùng một cụm từ sáo rỗng hết lần này đến lần khác cho đến cuộc bầu cử tiếp theo không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is phrasing their argument very carefully.
Người nói đang diễn đạt lập luận của họ rất cẩn thận.
Phủ định
She isn't phrasing the question clearly enough for everyone to understand.
Cô ấy không diễn đạt câu hỏi đủ rõ ràng để mọi người hiểu.
Nghi vấn
Are they phrasing their complaints in a constructive way?
Họ có đang diễn đạt những lời phàn nàn của mình một cách xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrase".

Sức mạnh của cụm từ trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, các cụm từ (phrases) không chỉ là đơn vị ngữ pháp mà còn là những công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp, thuyết phục và nghệ thuật. Từ những câu khẩu hiệu chính trị, trích dẫn văn học nổi tiếng, đến những câu nói cửa miệng trong đời sống hàng ngày, chúng định hình tư duy và truyền tải ý nghĩa sâu sắc một cách súc tích. Một cụm từ có thể trở thành biểu tượng cho cả một phong trào hoặc một triết lý, dễ dàng đi vào lòng người và được ghi nhớ.

Cụm từ và tính hài hước, châm biếm

Việc hiểu rõ các cụm từ trong tiếng Anh, đặc biệt là các thành ngữ (idiomatic phrases) và các cách chơi chữ, là chìa khóa để nắm bắt những sắc thái tinh tế trong các cuộc trò chuyện, phim ảnh hay văn học phương Tây. Nhiều cụm từ được sử dụng với mục đích hài hước, châm biếm hoặc tạo ra hiệu ứng đặc biệt, từ đó giúp người học tiếng Anh hòa nhập tốt hơn vào văn hóa bản địa và hiểu sâu hơn về lối tư duy của người bản xứ.