(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nevus
C1

nevus

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nốt ruồi bớt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nevus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bớt hoặc nốt ruồi trên da, đặc biệt là một đốm da có màu lành tính nhưng đôi khi có thể trở thành ung thư.

Definition (English Meaning)

A birthmark or a mole on the skin, especially a coloured skin spot that is benign but sometimes becomes cancerous.

Ví dụ Thực tế với 'Nevus'

  • "The dermatologist examined the nevus on her back."

    "Bác sĩ da liễu đã kiểm tra nốt ruồi trên lưng cô ấy."

  • "He had a small nevus near his eye."

    "Anh ấy có một nốt ruồi nhỏ gần mắt."

  • "Regular skin checks can help detect suspicious nevi."

    "Kiểm tra da thường xuyên có thể giúp phát hiện các nốt ruồi đáng ngờ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nevus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nevus (số ít), nevi (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mole(nốt ruồi)
birthmark(vết bớt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Nevus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nevus thường được dùng để chỉ các nốt ruồi thông thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số nevi có thể phát triển thành khối u ác tính (melanoma). Việc kiểm tra định kỳ các nevi bởi bác sĩ da liễu là rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ thay đổi đáng ngờ nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

`Nevus on`: chỉ vị trí của nevus (ví dụ: nevus on the arm). `Nevus of`: chỉ loại nevus hoặc đặc điểm (ví dụ: nevus of Ota).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nevus'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor identified a nevus on her arm during the examination.
Bác sĩ đã xác định một nốt ruồi trên cánh tay cô ấy trong quá trình khám.
Phủ định
He doesn't have any nevi that are cause for concern.
Anh ấy không có bất kỳ nốt ruồi nào đáng lo ngại.
Nghi vấn
Is that nevus growing larger?
Nốt ruồi đó có đang lớn hơn không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed that his nevus had grown larger over the past year.
Anh ấy nhận thấy rằng nốt ruồi của mình đã lớn hơn trong năm qua.
Phủ định
They didn't realize that the spot on her skin was actually a nevus.
Họ không nhận ra rằng đốm trên da cô ấy thực sự là một nốt ruồi.
Nghi vấn
Does she know whether that small mark on her arm is a nevus?
Cô ấy có biết liệu vết nhỏ trên cánh tay có phải là nốt ruồi không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a nevus is exposed to excessive sunlight, it often gets darker.
Nếu một nốt ruồi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều, nó thường trở nên sẫm màu hơn.
Phủ định
If you don't monitor a nevus for changes, you don't know if it's becoming cancerous.
Nếu bạn không theo dõi sự thay đổi của nốt ruồi, bạn sẽ không biết liệu nó có đang trở thành ung thư hay không.
Nghi vấn
If a patient has many nevi, does the doctor routinely check them for abnormalities?
Nếu một bệnh nhân có nhiều nốt ruồi, bác sĩ có thường xuyên kiểm tra chúng để tìm các bất thường không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)