nevus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A birthmark or a mole on the skin, especially a coloured skin spot that is benign but sometimes becomes cancerous.
Vietnamese Meaning
Bớt hoặc nốt ruồi trên da, đặc biệt là một đốm da có màu lành tính nhưng đôi khi có thể trở thành ung thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dermatologist examined the nevus on her back."
"Bác sĩ da liễu đã kiểm tra nốt ruồi trên lưng cô ấy."
-
"He had a small nevus near his eye."
"Anh ấy có một nốt ruồi nhỏ gần mắt."
-
"Regular skin checks can help detect suspicious nevi."
"Kiểm tra da thường xuyên có thể giúp phát hiện các nốt ruồi đáng ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nevus | nốt ruồi, bớt, u sắc tố (tổn thương lành tính trên da) |
| Adjective | nevoid | thuộc về nốt ruồi hoặc bớt; có đặc điểm giống nốt ruồi/bớt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nevus thường được dùng để chỉ các nốt ruồi thông thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số nevi có thể phát triển thành khối u ác tính (melanoma). Việc kiểm tra định kỳ các nevi bởi bác sĩ da liễu là rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ thay đổi đáng ngờ nào.
Prepositions
`Nevus on`: chỉ vị trí của nevus (ví dụ: nevus on the arm). `Nevus of`: chỉ loại nevus hoặc đặc điểm (ví dụ: nevus of Ota).
Collocations (Từ đi kèm)
-
congenital congenital nevus (nốt ruồi/bớt bẩm sinh)
-
pigmented pigmented nevus (nốt ruồi/bớt có sắc tố)
-
dysplastic dysplastic nevus (nốt ruồi/bớt loạn sản (có nguy cơ trở thành ác tính))
-
melanocytic melanocytic nevus (nốt ruồi/bớt tế bào hắc tố)
-
blue blue nevus (nốt ruồi/bớt xanh)
-
intradermal intradermal nevus (nốt ruồi/bớt trong da)
-
remove remove a nevus (cắt bỏ/tẩy nốt ruồi/bớt)
-
examine examine a nevus (khám/kiểm tra nốt ruồi/bớt)
-
monitor monitor a nevus (theo dõi nốt ruồi/bớt)
-
develop develop a nevus (phát triển nốt ruồi/bớt)
Idioms
-
atypical nevus syndrome
Hội chứng nốt ruồi không điển hình (một tình trạng da đặc trưng bởi nhiều nốt ruồi lớn, hình dạng bất thường, có nguy cơ ung thư da)
"Patients with atypical nevus syndrome require regular skin checks."
(Bệnh nhân mắc hội chứng nốt ruồi không điển hình cần được kiểm tra da định kỳ.)
-
giant congenital melanocytic nevus
Bớt sắc tố bẩm sinh khổng lồ (một loại bớt bẩm sinh lớn, thường có nguy cơ cao hơn phát triển thành ung thư da)
"The baby was born with a giant congenital melanocytic nevus on his back."
(Em bé sinh ra với một bớt sắc tố bẩm sinh khổng lồ ở lưng.)
-
monitor a nevus
Theo dõi một nốt ruồi/bớt (quan sát sự thay đổi của nốt ruồi/bớt theo thời gian để phát hiện dấu hiệu bất thường)
"It's important to monitor a nevus for any changes in size, shape, or color."
(Điều quan trọng là phải theo dõi một nốt ruồi/bớt để phát hiện bất kỳ thay đổi nào về kích thước, hình dạng hoặc màu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nevus
Danh từBớt hoặc nốt ruồi trên da, đặc biệt là một đốm da có màu lành tính nhưng đôi khi có thể trở thành ung thư.
"The dermatologist examined the nevus on her back."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor identified a nevus on her arm during the examination. |
Bác sĩ đã xác định một nốt ruồi trên cánh tay cô ấy trong quá trình khám. |
| Phủ định | He doesn't have any nevi that are cause for concern. |
Anh ấy không có bất kỳ nốt ruồi nào đáng lo ngại. |
| Nghi vấn | Is that nevus growing larger? |
Nốt ruồi đó có đang lớn hơn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He noticed that his nevus had grown larger over the past year. |
Anh ấy nhận thấy rằng nốt ruồi của mình đã lớn hơn trong năm qua. |
| Phủ định | They didn't realize that the spot on her skin was actually a nevus. |
Họ không nhận ra rằng đốm trên da cô ấy thực sự là một nốt ruồi. |
| Nghi vấn | Does she know whether that small mark on her arm is a nevus? |
Cô ấy có biết liệu vết nhỏ trên cánh tay có phải là nốt ruồi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a nevus is exposed to excessive sunlight, it often gets darker. |
Nếu một nốt ruồi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều, nó thường trở nên sẫm màu hơn. |
| Phủ định | If you don't monitor a nevus for changes, you don't know if it's becoming cancerous. |
Nếu bạn không theo dõi sự thay đổi của nốt ruồi, bạn sẽ không biết liệu nó có đang trở thành ung thư hay không. |
| Nghi vấn | If a patient has many nevi, does the doctor routinely check them for abnormalities? |
Nếu một bệnh nhân có nhiều nốt ruồi, bác sĩ có thường xuyên kiểm tra chúng để tìm các bất thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nevus".
