(Top Banner Ad)
nevus
C1
Danh từ C1 Y học

nevus

UK: /ˈniːvəs/ • US: /ˈniːvəs/

Nghĩa tiếng Việt

nốt ruồi bớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birthmark or a mole on the skin, especially a coloured skin spot that is benign but sometimes becomes cancerous.

Vietnamese Meaning

Bớt hoặc nốt ruồi trên da, đặc biệt là một đốm da có màu lành tính nhưng đôi khi có thể trở thành ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist examined the nevus on her back."

    "Bác sĩ da liễu đã kiểm tra nốt ruồi trên lưng cô ấy."

  • "He had a small nevus near his eye."

    "Anh ấy có một nốt ruồi nhỏ gần mắt."

  • "Regular skin checks can help detect suspicious nevi."

    "Kiểm tra da thường xuyên có thể giúp phát hiện các nốt ruồi đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nevus nốt ruồi, bớt, u sắc tố (tổn thương lành tính trên da)
Adjective nevoid thuộc về nốt ruồi hoặc bớt; có đặc điểm giống nốt ruồi/bớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naevus
English
nevus

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'nevus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'naevus', mang nghĩa là 'nốt ruồi', 'dấu bớt' hoặc 'khuyết điểm trên da'. Từ này được sử dụng trong y học để chỉ các tổn thương da bẩm sinh hoặc mắc phải như nốt ruồi hoặc bớt.

Usage Note

Nevus thường được dùng để chỉ các nốt ruồi thông thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số nevi có thể phát triển thành khối u ác tính (melanoma). Việc kiểm tra định kỳ các nevi bởi bác sĩ da liễu là rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ thay đổi đáng ngờ nào.

Prepositions

on of

`Nevus on`: chỉ vị trí của nevus (ví dụ: nevus on the arm). `Nevus of`: chỉ loại nevus hoặc đặc điểm (ví dụ: nevus of Ota).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nevus
  • congenital congenital nevus
    (nốt ruồi/bớt bẩm sinh)
  • pigmented pigmented nevus
    (nốt ruồi/bớt có sắc tố)
  • dysplastic dysplastic nevus
    (nốt ruồi/bớt loạn sản (có nguy cơ trở thành ác tính))
  • melanocytic melanocytic nevus
    (nốt ruồi/bớt tế bào hắc tố)
  • blue blue nevus
    (nốt ruồi/bớt xanh)
  • intradermal intradermal nevus
    (nốt ruồi/bớt trong da)
Verb + nevus
  • remove remove a nevus
    (cắt bỏ/tẩy nốt ruồi/bớt)
  • examine examine a nevus
    (khám/kiểm tra nốt ruồi/bớt)
  • monitor monitor a nevus
    (theo dõi nốt ruồi/bớt)
  • develop develop a nevus
    (phát triển nốt ruồi/bớt)

Idioms

  • atypical nevus syndrome

    Hội chứng nốt ruồi không điển hình (một tình trạng da đặc trưng bởi nhiều nốt ruồi lớn, hình dạng bất thường, có nguy cơ ung thư da)

    "Patients with atypical nevus syndrome require regular skin checks."

    (Bệnh nhân mắc hội chứng nốt ruồi không điển hình cần được kiểm tra da định kỳ.)

  • giant congenital melanocytic nevus

    Bớt sắc tố bẩm sinh khổng lồ (một loại bớt bẩm sinh lớn, thường có nguy cơ cao hơn phát triển thành ung thư da)

    "The baby was born with a giant congenital melanocytic nevus on his back."

    (Em bé sinh ra với một bớt sắc tố bẩm sinh khổng lồ ở lưng.)

  • monitor a nevus

    Theo dõi một nốt ruồi/bớt (quan sát sự thay đổi của nốt ruồi/bớt theo thời gian để phát hiện dấu hiệu bất thường)

    "It's important to monitor a nevus for any changes in size, shape, or color."

    (Điều quan trọng là phải theo dõi một nốt ruồi/bớt để phát hiện bất kỳ thay đổi nào về kích thước, hình dạng hoặc màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nevus

Danh từ
Lật mặt

Bớt hoặc nốt ruồi trên da, đặc biệt là một đốm da có màu lành tính nhưng đôi khi có thể trở thành ung thư.

"The dermatologist examined the nevus on her back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor identified a nevus on her arm during the examination.
Bác sĩ đã xác định một nốt ruồi trên cánh tay cô ấy trong quá trình khám.
Phủ định
He doesn't have any nevi that are cause for concern.
Anh ấy không có bất kỳ nốt ruồi nào đáng lo ngại.
Nghi vấn
Is that nevus growing larger?
Nốt ruồi đó có đang lớn hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed that his nevus had grown larger over the past year.
Anh ấy nhận thấy rằng nốt ruồi của mình đã lớn hơn trong năm qua.
Phủ định
They didn't realize that the spot on her skin was actually a nevus.
Họ không nhận ra rằng đốm trên da cô ấy thực sự là một nốt ruồi.
Nghi vấn
Does she know whether that small mark on her arm is a nevus?
Cô ấy có biết liệu vết nhỏ trên cánh tay có phải là nốt ruồi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a nevus is exposed to excessive sunlight, it often gets darker.
Nếu một nốt ruồi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều, nó thường trở nên sẫm màu hơn.
Phủ định
If you don't monitor a nevus for changes, you don't know if it's becoming cancerous.
Nếu bạn không theo dõi sự thay đổi của nốt ruồi, bạn sẽ không biết liệu nó có đang trở thành ung thư hay không.
Nghi vấn
If a patient has many nevi, does the doctor routinely check them for abnormalities?
Nếu một bệnh nhân có nhiều nốt ruồi, bác sĩ có thường xuyên kiểm tra chúng để tìm các bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nevus".

Nốt ruồi trong văn hóa và tín ngưỡng

Trong nhiều nền văn hóa, nốt ruồi (một dạng nevus) không chỉ là đặc điểm sinh học mà còn mang ý nghĩa văn hóa. Ở một số nơi, nốt ruồi được coi là 'vết duyên', 'điểm nhấn' cho vẻ đẹp, đặc biệt là khi nằm ở những vị trí nhất định. Trong văn hóa phương Đông và một số niềm tin dân gian phương Tây, vị trí của nốt ruồi trên cơ thể còn được tin là có thể tiết lộ vận mệnh, tính cách hoặc may mắn của một người.

Bớt bẩm sinh và những câu chuyện dân gian

Các loại bớt bẩm sinh (cũng là nevus) đã là chủ đề của nhiều câu chuyện dân gian và huyền thoại. Ví dụ, ở một số nơi, bớt đỏ trên gáy hoặc mí mắt của trẻ sơ sinh được gọi là 'stork bites' (vết mổ của cò) hoặc 'angel kisses' (nụ hôn của thiên thần), gắn liền với những câu chuyện về nguồn gốc của em bé. Đôi khi, người ta còn tin rằng bớt của trẻ có liên quan đến cảm xúc hoặc ham muốn ăn uống của người mẹ khi mang thai.