(Top Banner Ad)
melanoma
C1
danh từ C1 Y học

melanoma

UK: /ˌmeləˈnəʊmə/ • US: /ˌmeləˈnoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

u hắc tố ung thư hắc tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer that develops from melanocytes (the cells that produce melanin, the pigment that gives skin its color).

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư phát triển từ melanocyte (tế bào sản xuất melanin, sắc tố tạo màu cho da).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection is crucial in treating melanoma."

    "Phát hiện sớm là yếu tố then chốt trong điều trị u hắc tố."

  • "She was diagnosed with melanoma at the age of 35."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc u hắc tố ở tuổi 35."

  • "Regular skin checks can help detect melanoma early."

    "Kiểm tra da thường xuyên có thể giúp phát hiện u hắc tố sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melanin Hắc tố, chất tạo màu sắc cho da, tóc và mắt
Noun melanocyte Tế bào hắc tố, tế bào sản xuất melanin
Adjective melanistic Nhiễm hắc tố, có màu đen bất thường do dư thừa melanin
Noun melanogenesis Quá trình hình thành hắc tố

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέλας (melas)
Ancient Greek
-ωμα (-oma)
New Latin
melanoma
English
melanoma

Nguồn gốc từ 'Màu đen' và 'Khối u'

Từ 'melanoma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Melas' (μέλας) có nghĩa là 'đen', và hậu tố '-oma' (–ωμα) dùng để chỉ một khối u hoặc sưng tấy. Do đó, 'melanoma' theo nghĩa đen có nghĩa là 'khối u đen', phản ánh đặc điểm màu sắc tối của nhiều loại ung thư da này.

Usage Note

Melanoma là dạng ung thư da nguy hiểm nhất vì có khả năng di căn nhanh chóng. Nó thường xuất hiện dưới dạng nốt ruồi bất thường hoặc các đốm sắc tố mới. Cần phân biệt với các loại ung thư da khác như ung thư tế bào đáy (basal cell carcinoma) và ung thư tế bào vảy (squamous cell carcinoma), vốn ít nguy hiểm hơn.

Prepositions

with in

'with melanoma': Diễn tả ai đó được chẩn đoán mắc bệnh hoặc đang chiến đấu với bệnh. 'in melanoma': Sử dụng trong các nghiên cứu khoa học hoặc khi nói về các giai đoạn tiến triển của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melanoma
  • malignant malignant melanoma
    (u hắc tố ác tính)
  • early-stage early-stage melanoma
    (u hắc tố giai đoạn đầu)
  • advanced advanced melanoma
    (u hắc tố giai đoạn cuối)
  • cutaneous cutaneous melanoma
    (u hắc tố da)
  • ocular ocular melanoma
    (u hắc tố mắt)
Verb + melanoma
  • diagnose diagnose melanoma
    (chẩn đoán u hắc tố)
  • treat treat melanoma
    (điều trị u hắc tố)
  • remove remove melanoma
    (phẫu thuật cắt bỏ u hắc tố)
  • develop develop melanoma
    (phát triển u hắc tố)
  • spread (of) spread of melanoma
    (u hắc tố di căn/lan rộng)
Noun + of/for + melanoma
  • risk of risk of melanoma
    (nguy cơ mắc u hắc tố)
  • incidence of incidence of melanoma
    (tỷ lệ mắc u hắc tố)
  • screening for screening for melanoma
    (sàng lọc u hắc tố)

Idioms

  • Early detection of melanoma

    Phát hiện sớm u hắc tố

    "Early detection of melanoma significantly improves treatment outcomes."

    (Phát hiện sớm u hắc tố cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)

  • Risk factors for melanoma

    Các yếu tố nguy cơ của u hắc tố

    "Sun exposure is a major risk factor for melanoma."

    (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là yếu tố nguy cơ chính gây u hắc tố.)

  • The ABCDEs of melanoma

    Nguyên tắc ABCDEs để nhận biết u hắc tố

    "Remember the ABCDEs of melanoma for self-skin checks."

    (Hãy nhớ nguyên tắc ABCDEs của u hắc tố để tự kiểm tra da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melanoma

danh từ
Lật mặt

Một loại ung thư phát triển từ melanocyte (tế bào sản xuất melanin, sắc tố tạo màu cho da).

"Early detection is crucial in treating melanoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melanoma".

Nâng cao nhận thức về bảo vệ da khỏi nắng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi có cường độ tia UV cao (như Úc và Mỹ), có rất nhiều chiến dịch công cộng được triển khai để nâng cao nhận thức về việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. Việc sử dụng kem chống nắng, đội mũ rộng vành, và tìm kiếm bóng râm được khuyến khích mạnh mẽ để giảm nguy cơ mắc u hắc tố.

Tầm quan trọng của việc kiểm tra da

Việc tự kiểm tra da thường xuyên và khám da liễu định kỳ được coi là rất quan trọng để phát hiện sớm u hắc tố. 'Nguyên tắc ABCDEs' (Asymmetry, Border, Color, Diameter, Evolving – Bất đối xứng, Bờ viền, Màu sắc, Đường kính, Thay đổi) là một phương pháp ghi nhớ phổ biến giúp mọi người nhận biết các dấu hiệu cảnh báo của u hắc tố.