(Top Banner Ad)
new media art
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông

new media art

UK: /njuː ˈmiːdiə ɑːt/ • US: /nuː ˈmiːdiə ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật truyền thông mới nghệ thuật đa phương tiện nghệ thuật số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artworks created with new media technologies, including digital art, computer graphics, animation, virtual art, internet art, interactive art, video games, computer robotics, 3D printing, and art as biotechnology.

Vietnamese Meaning

Các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng công nghệ truyền thông mới, bao gồm nghệ thuật kỹ thuật số, đồ họa máy tính, hoạt hình, nghệ thuật ảo, nghệ thuật internet, nghệ thuật tương tác, trò chơi điện tử, robot máy tính, in 3D và nghệ thuật như công nghệ sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcased a stunning exhibition of new media art."

    "Bảo tàng đã trưng bày một triển lãm tuyệt đẹp về nghệ thuật truyền thông mới."

  • "New media art often challenges traditional notions of authorship and originality."

    "Nghệ thuật truyền thông mới thường thách thức các khái niệm truyền thống về quyền tác giả và tính độc đáo."

  • "Many universities now offer courses in new media art and technology."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học về nghệ thuật và công nghệ truyền thông mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun new media artist nghệ sĩ truyền thông mới
Noun new media artwork tác phẩm nghệ thuật truyền thông mới

Synonyms

digital art (nghệ thuật kỹ thuật số)interactive art (nghệ thuật tương tác)

Related Words

cyber art (nghệ thuật mạng)internet art (nghệ thuật internet)virtual reality art (nghệ thuật thực tế ảo)

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
new
English
media
English
art
English (late 20th Century)
new media art

Nguồn gốc của 'new media art'

Cụm từ 'new media art' (nghệ thuật truyền thông mới) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khoảng những năm 1980 và 1990. Nó được tạo ra để mô tả các loại hình nghệ thuật sử dụng công nghệ kỹ thuật số, máy tính, internet, và các phương tiện truyền thông điện tử mới nổi làm công cụ hoặc chất liệu chính. Từ 'new media' (truyền thông mới) chỉ sự khác biệt so với các phương tiện truyền thống như hội họa, điêu khắc, và từ 'art' (nghệ thuật) đơn giản là để xếp loại nó vào lĩnh vực sáng tạo.

Usage Note

Thuật ngữ 'new media art' nhấn mạnh sự sử dụng các công nghệ mới để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thường có tính tương tác cao và khám phá các khả năng sáng tạo mới. Nó bao gồm một loạt các hình thức nghệ thuật khác nhau, từ nghệ thuật kỹ thuật số truyền thống đến các ứng dụng sáng tạo của công nghệ tiên tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new media art
  • groundbreaking groundbreaking new media art
    (nghệ thuật truyền thông mới đột phá)
  • innovative innovative new media art
    (nghệ thuật truyền thông mới sáng tạo)
  • digital digital new media art
    (nghệ thuật truyền thông mới kỹ thuật số)
  • interactive interactive new media art
    (nghệ thuật truyền thông mới tương tác)
Verb + new media art
  • create create new media art
    (sáng tạo nghệ thuật truyền thông mới)
  • explore explore new media art
    (khám phá nghệ thuật truyền thông mới)
  • exhibit exhibit new media art
    (trưng bày nghệ thuật truyền thông mới)
  • showcase showcase new media art
    (trình diễn/giới thiệu nghệ thuật truyền thông mới)
new media art + Noun
  • exhibition new media art exhibition
    (triển lãm nghệ thuật truyền thông mới)
  • festival new media art festival
    (liên hoan nghệ thuật truyền thông mới)
  • installation new media art installation
    (tác phẩm sắp đặt nghệ thuật truyền thông mới)

Idioms

  • push the boundaries of new media art

    thúc đẩy/mở rộng ranh giới của nghệ thuật truyền thông mới

    "Artists continually push the boundaries of new media art by experimenting with cutting-edge technology."

    (Các nghệ sĩ không ngừng thúc đẩy ranh giới của nghệ thuật truyền thông mới bằng cách thử nghiệm công nghệ tiên tiến.)

  • at the forefront of new media art

    dẫn đầu/tiên phong trong lĩnh vực nghệ thuật truyền thông mới

    "Her work places her at the forefront of new media art innovation."

    (Tác phẩm của cô ấy đưa cô ấy lên vị trí dẫn đầu trong sự đổi mới của nghệ thuật truyền thông mới.)

  • engage with new media art

    tương tác/tham gia với nghệ thuật truyền thông mới

    "Viewers are encouraged to engage with new media art through interactive elements."

    (Người xem được khuyến khích tương tác với nghệ thuật truyền thông mới thông qua các yếu tố tương tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new media art

Danh từ
Lật mặt

Các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng công nghệ truyền thông mới, bao gồm nghệ thuật kỹ thuật số, đồ họa máy tính, hoạt hình, nghệ thuật ảo, nghệ thuật internet, nghệ thuật tương tác, trò chơi điện tử, robot máy tính, in 3D và nghệ thuật như công nghệ sinh học.

"The museum showcased a stunning exhibition of new media art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new media art".

Sự ra đời và Tác động

Nghệ thuật truyền thông mới (New Media Art) là một trào lưu nghệ thuật đương đại phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, gắn liền với sự bùng nổ của công nghệ kỹ thuật số và internet. Nó bao gồm nhiều hình thức đa dạng như nghệ thuật kỹ thuật số, video art, nghệ thuật tương tác, game art, robot art, và nghệ thuật thực tế ảo. Đặc trưng của nó là tính tương tác, khả năng kết nối mạng, và thường yêu cầu sự tham gia của người xem, làm mờ đi ranh giới giữa người sáng tạo và công chúng.

Tính Liên ngành và Đa dạng

New Media Art thường mang tính liên ngành cao, kết hợp các yếu tố từ khoa học máy tính, kỹ thuật, thiết kế, âm nhạc và thậm chí là khoa học xã hội. Điều này cho phép nghệ sĩ khám phá những ý tưởng phức tạp về công nghệ, xã hội, bản sắc và tương lai loài người theo những cách thức chưa từng có. Nó thách thức các định nghĩa truyền thống về nghệ thuật và mở ra không gian rộng lớn cho sự thử nghiệm.