new media art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Artworks created with new media technologies, including digital art, computer graphics, animation, virtual art, internet art, interactive art, video games, computer robotics, 3D printing, and art as biotechnology.
Vietnamese Meaning
Các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng công nghệ truyền thông mới, bao gồm nghệ thuật kỹ thuật số, đồ họa máy tính, hoạt hình, nghệ thuật ảo, nghệ thuật internet, nghệ thuật tương tác, trò chơi điện tử, robot máy tính, in 3D và nghệ thuật như công nghệ sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum showcased a stunning exhibition of new media art."
"Bảo tàng đã trưng bày một triển lãm tuyệt đẹp về nghệ thuật truyền thông mới."
-
"New media art often challenges traditional notions of authorship and originality."
"Nghệ thuật truyền thông mới thường thách thức các khái niệm truyền thống về quyền tác giả và tính độc đáo."
-
"Many universities now offer courses in new media art and technology."
"Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học về nghệ thuật và công nghệ truyền thông mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | new media artist | nghệ sĩ truyền thông mới |
| Noun | new media artwork | tác phẩm nghệ thuật truyền thông mới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'new media art' nhấn mạnh sự sử dụng các công nghệ mới để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thường có tính tương tác cao và khám phá các khả năng sáng tạo mới. Nó bao gồm một loạt các hình thức nghệ thuật khác nhau, từ nghệ thuật kỹ thuật số truyền thống đến các ứng dụng sáng tạo của công nghệ tiên tiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
groundbreaking groundbreaking new media art (nghệ thuật truyền thông mới đột phá)
-
innovative innovative new media art (nghệ thuật truyền thông mới sáng tạo)
-
digital digital new media art (nghệ thuật truyền thông mới kỹ thuật số)
-
interactive interactive new media art (nghệ thuật truyền thông mới tương tác)
-
create create new media art (sáng tạo nghệ thuật truyền thông mới)
-
explore explore new media art (khám phá nghệ thuật truyền thông mới)
-
exhibit exhibit new media art (trưng bày nghệ thuật truyền thông mới)
-
showcase showcase new media art (trình diễn/giới thiệu nghệ thuật truyền thông mới)
-
exhibition new media art exhibition (triển lãm nghệ thuật truyền thông mới)
-
festival new media art festival (liên hoan nghệ thuật truyền thông mới)
-
installation new media art installation (tác phẩm sắp đặt nghệ thuật truyền thông mới)
Idioms
-
push the boundaries of new media art
thúc đẩy/mở rộng ranh giới của nghệ thuật truyền thông mới
"Artists continually push the boundaries of new media art by experimenting with cutting-edge technology."
(Các nghệ sĩ không ngừng thúc đẩy ranh giới của nghệ thuật truyền thông mới bằng cách thử nghiệm công nghệ tiên tiến.)
-
at the forefront of new media art
dẫn đầu/tiên phong trong lĩnh vực nghệ thuật truyền thông mới
"Her work places her at the forefront of new media art innovation."
(Tác phẩm của cô ấy đưa cô ấy lên vị trí dẫn đầu trong sự đổi mới của nghệ thuật truyền thông mới.)
-
engage with new media art
tương tác/tham gia với nghệ thuật truyền thông mới
"Viewers are encouraged to engage with new media art through interactive elements."
(Người xem được khuyến khích tương tác với nghệ thuật truyền thông mới thông qua các yếu tố tương tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new media art
Danh từCác tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng công nghệ truyền thông mới, bao gồm nghệ thuật kỹ thuật số, đồ họa máy tính, hoạt hình, nghệ thuật ảo, nghệ thuật internet, nghệ thuật tương tác, trò chơi điện tử, robot máy tính, in 3D và nghệ thuật như công nghệ sinh học.
"The museum showcased a stunning exhibition of new media art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new media art".
