digital art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art that is made or presented using digital technology, such as computer graphics, animation, or virtual reality.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật được tạo ra hoặc trình bày bằng công nghệ kỹ thuật số, chẳng hạn như đồ họa máy tính, hoạt hình hoặc thực tế ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Digital art is becoming increasingly popular due to its accessibility and versatility."
"Nghệ thuật kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến do tính dễ tiếp cận và tính linh hoạt của nó."
-
"She creates stunning digital art using a graphics tablet and software."
"Cô ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số tuyệt đẹp bằng cách sử dụng bảng vẽ đồ họa và phần mềm."
-
"Museums are increasingly exhibiting digital art alongside traditional paintings and sculptures."
"Các bảo tàng ngày càng trưng bày nghệ thuật kỹ thuật số bên cạnh các bức tranh và tác phẩm điêu khắc truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Noun | artist | nghệ sĩ |
| Adjective | artistic | mang tính nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Noun | digital artist | nghệ sĩ kỹ thuật số |
| Noun | digital artwork | tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Digital art” bao gồm một loạt các hình thức nghệ thuật sử dụng công nghệ số như một phần thiết yếu của quá trình sáng tạo hoặc trình bày. Nó khác biệt với nghệ thuật truyền thống ở chỗ sử dụng các công cụ kỹ thuật số thay vì các phương tiện vật lý như sơn, bút chì hoặc điêu khắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contemporary contemporary digital art (nghệ thuật kỹ thuật số đương đại)
-
stunning stunning digital art (nghệ thuật kỹ thuật số tuyệt đẹp)
-
innovative innovative digital art (nghệ thuật kỹ thuật số đổi mới)
-
interactive interactive digital art (nghệ thuật kỹ thuật số tương tác)
-
create create digital art (sáng tạo nghệ thuật kỹ thuật số)
-
exhibit exhibit digital art (trưng bày nghệ thuật kỹ thuật số)
-
showcase showcase digital art (giới thiệu/trình diễn nghệ thuật kỹ thuật số)
-
explore explore digital art (khám phá nghệ thuật kỹ thuật số)
-
techniques digital art techniques (kỹ thuật nghệ thuật kỹ thuật số)
-
tools digital art tools (công cụ nghệ thuật kỹ thuật số)
-
gallery digital art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật kỹ thuật số)
-
medium digital art as a medium (nghệ thuật kỹ thuật số như một phương tiện)
Idioms
-
cutting-edge digital art
nghệ thuật kỹ thuật số tiên tiến/hiện đại nhất
"The gallery is known for featuring cutting-edge digital art."
(Phòng trưng bày này nổi tiếng với việc trưng bày các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số tiên tiến nhất.)
-
the world of digital art
thế giới nghệ thuật kỹ thuật số
"She's always exploring new trends in the world of digital art."
(Cô ấy luôn khám phá những xu hướng mới trong thế giới nghệ thuật kỹ thuật số.)
-
master of digital art
bậc thầy về nghệ thuật kỹ thuật số
"Many consider him a master of digital art due to his intricate creations."
(Nhiều người coi anh ấy là một bậc thầy về nghệ thuật kỹ thuật số nhờ những sáng tạo phức tạp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital art
danh từNghệ thuật được tạo ra hoặc trình bày bằng công nghệ kỹ thuật số, chẳng hạn như đồ họa máy tính, hoạt hình hoặc thực tế ảo.
"Digital art is becoming increasingly popular due to its accessibility and versatility."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Digital art, which is created using computer software, has become increasingly popular. |
Nghệ thuật kỹ thuật số, được tạo ra bằng phần mềm máy tính, ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | The artist, whose earlier work focused on traditional painting, does not think that digital art can truly capture the human soul. |
Người nghệ sĩ, người mà các tác phẩm trước đây tập trung vào hội họa truyền thống, không nghĩ rằng nghệ thuật kỹ thuật số có thể thực sự nắm bắt được tâm hồn con người. |
| Nghi vấn | Is digital art, which many consider a legitimate art form, truly as valuable as traditional art? |
Liệu nghệ thuật kỹ thuật số, mà nhiều người coi là một hình thức nghệ thuật hợp pháp, có thực sự giá trị như nghệ thuật truyền thống không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to create digital art for the school's website. |
Cô ấy sẽ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số cho trang web của trường. |
| Phủ định | They are not going to invest in digital art this year. |
Họ sẽ không đầu tư vào nghệ thuật kỹ thuật số trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to learn about digital art at the workshop? |
Bạn có định học về nghệ thuật kỹ thuật số tại hội thảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital art".
