(Top Banner Ad)
digital art
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Công nghệ thông tin

digital art

UK: /ˈdɪdʒɪtl̩ ɑːt/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật kỹ thuật số nghệ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that is made or presented using digital technology, such as computer graphics, animation, or virtual reality.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được tạo ra hoặc trình bày bằng công nghệ kỹ thuật số, chẳng hạn như đồ họa máy tính, hoạt hình hoặc thực tế ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital art is becoming increasingly popular due to its accessibility and versatility."

    "Nghệ thuật kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến do tính dễ tiếp cận và tính linh hoạt của nó."

  • "She creates stunning digital art using a graphics tablet and software."

    "Cô ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số tuyệt đẹp bằng cách sử dụng bảng vẽ đồ họa và phần mềm."

  • "Museums are increasingly exhibiting digital art alongside traditional paintings and sculptures."

    "Các bảo tàng ngày càng trưng bày nghệ thuật kỹ thuật số bên cạnh các bức tranh và tác phẩm điêu khắc truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic mang tính nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun digital artist nghệ sĩ kỹ thuật số
Noun digital artwork tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
ars
Old French
art
English
art
English
digital art

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay', liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau này, nó phát triển để chỉ các tín hiệu rời rạc, không liên tục, đối lập với tín hiệu analog (tương tự).

Nguồn gốc của 'Art'

Từ 'art' xuất phát từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng', 'thủ công' hoặc 'nghệ thuật'. Nó mô tả khả năng tạo ra cái đẹp hoặc những tác phẩm có giá trị thẩm mỹ.

Sự kết hợp: 'Digital Art'

'Digital art' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi máy tính và công nghệ số được sử dụng rộng rãi trong sáng tạo nghệ thuật từ cuối thế kỷ 20. Nó mô tả mọi tác phẩm nghệ thuật được tạo ra hoặc trình bày bằng công nghệ kỹ thuật số.

Usage Note

“Digital art” bao gồm một loạt các hình thức nghệ thuật sử dụng công nghệ số như một phần thiết yếu của quá trình sáng tạo hoặc trình bày. Nó khác biệt với nghệ thuật truyền thống ở chỗ sử dụng các công cụ kỹ thuật số thay vì các phương tiện vật lý như sơn, bút chì hoặc điêu khắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital art
  • contemporary contemporary digital art
    (nghệ thuật kỹ thuật số đương đại)
  • stunning stunning digital art
    (nghệ thuật kỹ thuật số tuyệt đẹp)
  • innovative innovative digital art
    (nghệ thuật kỹ thuật số đổi mới)
  • interactive interactive digital art
    (nghệ thuật kỹ thuật số tương tác)
Verb + digital art
  • create create digital art
    (sáng tạo nghệ thuật kỹ thuật số)
  • exhibit exhibit digital art
    (trưng bày nghệ thuật kỹ thuật số)
  • showcase showcase digital art
    (giới thiệu/trình diễn nghệ thuật kỹ thuật số)
  • explore explore digital art
    (khám phá nghệ thuật kỹ thuật số)
Digital art + Noun
  • techniques digital art techniques
    (kỹ thuật nghệ thuật kỹ thuật số)
  • tools digital art tools
    (công cụ nghệ thuật kỹ thuật số)
  • gallery digital art gallery
    (phòng trưng bày nghệ thuật kỹ thuật số)
  • medium digital art as a medium
    (nghệ thuật kỹ thuật số như một phương tiện)

Idioms

  • cutting-edge digital art

    nghệ thuật kỹ thuật số tiên tiến/hiện đại nhất

    "The gallery is known for featuring cutting-edge digital art."

    (Phòng trưng bày này nổi tiếng với việc trưng bày các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số tiên tiến nhất.)

  • the world of digital art

    thế giới nghệ thuật kỹ thuật số

    "She's always exploring new trends in the world of digital art."

    (Cô ấy luôn khám phá những xu hướng mới trong thế giới nghệ thuật kỹ thuật số.)

  • master of digital art

    bậc thầy về nghệ thuật kỹ thuật số

    "Many consider him a master of digital art due to his intricate creations."

    (Nhiều người coi anh ấy là một bậc thầy về nghệ thuật kỹ thuật số nhờ những sáng tạo phức tạp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital art

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật được tạo ra hoặc trình bày bằng công nghệ kỹ thuật số, chẳng hạn như đồ họa máy tính, hoạt hình hoặc thực tế ảo.

"Digital art is becoming increasingly popular due to its accessibility and versatility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital art, which is created using computer software, has become increasingly popular.
Nghệ thuật kỹ thuật số, được tạo ra bằng phần mềm máy tính, ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
The artist, whose earlier work focused on traditional painting, does not think that digital art can truly capture the human soul.
Người nghệ sĩ, người mà các tác phẩm trước đây tập trung vào hội họa truyền thống, không nghĩ rằng nghệ thuật kỹ thuật số có thể thực sự nắm bắt được tâm hồn con người.
Nghi vấn
Is digital art, which many consider a legitimate art form, truly as valuable as traditional art?
Liệu nghệ thuật kỹ thuật số, mà nhiều người coi là một hình thức nghệ thuật hợp pháp, có thực sự giá trị như nghệ thuật truyền thống không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to create digital art for the school's website.
Cô ấy sẽ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số cho trang web của trường.
Phủ định
They are not going to invest in digital art this year.
Họ sẽ không đầu tư vào nghệ thuật kỹ thuật số trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to learn about digital art at the workshop?
Bạn có định học về nghệ thuật kỹ thuật số tại hội thảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital art".

NFTs và Quyền sở hữu trong Nghệ thuật Kỹ thuật số

Sự ra đời của NFT (Non-Fungible Token) đã cách mạng hóa khái niệm quyền sở hữu trong nghệ thuật kỹ thuật số. NFT cho phép xác minh tính độc đáo và quyền sở hữu của các tác phẩm kỹ thuật số, biến chúng thành tài sản có thể mua bán và trao đổi như các tác phẩm nghệ thuật vật lý. Điều này mở ra những cơ hội mới cho nghệ sĩ và nhà sưu tầm.

AI và Tương lai của Nghệ thuật Kỹ thuật số

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc sáng tạo nghệ thuật kỹ thuật số. Các công cụ AI có thể tạo ra hình ảnh, âm nhạc và thậm chí toàn bộ tác phẩm nghệ thuật chỉ từ mô tả văn bản, đặt ra câu hỏi về tính nguyên bản, bản quyền và định nghĩa của 'nghệ sĩ' trong tương lai.