(Top Banner Ad)
freshly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

freshly

UK: /ˈfreʃli/ • US: /ˈfreʃli/

Nghĩa tiếng Việt

vừa mới mới tinh mới đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently or just now; newly.

Vietnamese Meaning

Một cách gần đây hoặc vừa mới; mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bread was freshly baked this morning."

    "Bánh mì vừa mới được nướng sáng nay."

  • "Freshly painted walls brighten up the room."

    "Những bức tường mới sơn làm sáng căn phòng."

  • "She wore a freshly ironed dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy vừa mới được ủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới, trong lành, sạch sẽ
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Noun refreshment sự sảng khoái, đồ giải khát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
freshly
English
fresh (adjective)
Old French
frais (new, fresh, cool)
Old English
fersc (fresh, unsalted, clean)
Proto-Germanic
*friskaz (fresh, healthy)

Nguồn gốc của 'Freshly'

Từ 'freshly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'fresh'. Bản thân từ 'fresh' có một lịch sử phong phú, với các tiền thân trong tiếng Old English (fersc, nghĩa là 'nước ngọt, không mặn') và tiếng Old French (frais, nghĩa là 'mới, tươi, mát mẻ'). Cả hai đều có nguồn gốc từ Proto-Germanic *friskaz, mang ý nghĩa 'tươi mới, khỏe mạnh'. Sự kết hợp này đã tạo nên 'freshly' với ý nghĩa 'một cách tươi mới' hoặc 'mới được làm/thực hiện'.

Usage Note

"Freshly" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động vừa mới xảy ra hoặc một vật gì đó vừa mới được làm/tạo ra. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái vừa mới bắt đầu hoặc hoàn thành. Khác với "recently" (gần đây), "freshly" mang tính chất tức thời và rõ ràng hơn về thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Past Participle (Tính từ phân từ)
  • baked freshly baked bread
    (bánh mì mới nướng)
  • ground freshly ground coffee
    (cà phê mới xay)
  • prepared freshly prepared meal
    (bữa ăn mới chuẩn bị)
  • made freshly made juice
    (nước ép mới làm)
  • cut freshly cut flowers
    (hoa mới cắt)
  • picked freshly picked berries
    (quả mọng mới hái)
  • brewed freshly brewed tea
    (trà mới pha)
  • squeezed freshly squeezed orange juice
    (nước cam mới vắt)
  • painted freshly painted walls
    (tường mới sơn)
  • washed freshly washed clothes
    (quần áo mới giặt)
Adverb + Adjective (Tính từ)
  • minted a freshly minted CEO
    (một CEO mới nhậm chức/mới được bổ nhiệm)
  • minted freshly minted coins
    (tiền xu mới đúc)

Idioms

  • freshly minted

    mới được tạo ra, mới được sản xuất, mới được bổ nhiệm (thường dùng cho tiền tệ, ý tưởng, hoặc chức vụ mới)

    "The company introduced a freshly minted cryptocurrency."

    (Công ty đã giới thiệu một loại tiền điện tử mới ra lò.)

  • freshly baked

    mới nướng xong, còn nóng hổi (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt, mang ý nghĩa tươi ngon, hấp dẫn)

    "The aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

    (Mùi bánh mì mới nướng thơm lừng khắp căn bếp.)

  • freshly brewed

    mới pha, còn nóng và thơm (thường dùng cho cà phê, trà, mang ý nghĩa chất lượng cao và trải nghiệm thú vị)

    "I always start my day with a cup of freshly brewed coffee."

    (Tôi luôn bắt đầu ngày mới với một tách cà phê mới pha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gần đây hoặc vừa mới; mới.

"The bread was freshly baked this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bread, which was baked freshly this morning, smells delicious.
Bánh mì, cái mà được nướng mới vào sáng nay, có mùi thơm ngon.
Phủ định
The coffee, which wasn't freshly ground, didn't have as much flavor.
Cà phê, cái mà không được xay mới, không có nhiều hương vị.
Nghi vấn
Is this the shirt, which was freshly ironed, that you wanted to wear?
Đây có phải là cái áo sơ mi, cái mà được ủi mới, mà bạn muốn mặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshly".

Văn hóa ẩm thực và sự tươi ngon

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'freshly' (tươi mới) là một chỉ dấu quan trọng cho chất lượng cao và sự lành mạnh của thực phẩm. Các sản phẩm 'freshly prepared' (mới chuẩn bị), 'freshly baked' (mới nướng) hay 'freshly picked' (mới hái) thường được đánh giá cao hơn và liên tưởng đến hương vị tốt nhất, nguyên bản nhất.

Mùi hương của sự chào đón và thoải mái

Mùi hương của 'freshly baked bread' (bánh mì mới nướng) hoặc 'freshly brewed coffee' (cà phê mới pha) là biểu tượng của sự ấm cúng, hiếu khách và cảm giác thoải mái trong nhiều gia đình và quán xá phương Tây. Những mùi hương này thường gợi lên ký ức về nhà, sự an lành và là một dấu hiệu của sự chào đón nồng nhiệt.