freshly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recently or just now; newly.
Vietnamese Meaning
Một cách gần đây hoặc vừa mới; mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bread was freshly baked this morning."
"Bánh mì vừa mới được nướng sáng nay."
-
"Freshly painted walls brighten up the room."
"Những bức tường mới sơn làm sáng căn phòng."
-
"She wore a freshly ironed dress."
"Cô ấy mặc một chiếc váy vừa mới được ủi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | tươi, mới, trong lành, sạch sẽ |
| Noun | freshness | sự tươi mới, sự trong lành |
| Verb | refresh | làm tươi mới, làm sảng khoái |
| Noun | refreshment | sự sảng khoái, đồ giải khát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Freshly" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động vừa mới xảy ra hoặc một vật gì đó vừa mới được làm/tạo ra. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái vừa mới bắt đầu hoặc hoàn thành. Khác với "recently" (gần đây), "freshly" mang tính chất tức thời và rõ ràng hơn về thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baked freshly baked bread (bánh mì mới nướng)
-
ground freshly ground coffee (cà phê mới xay)
-
prepared freshly prepared meal (bữa ăn mới chuẩn bị)
-
made freshly made juice (nước ép mới làm)
-
cut freshly cut flowers (hoa mới cắt)
-
picked freshly picked berries (quả mọng mới hái)
-
brewed freshly brewed tea (trà mới pha)
-
squeezed freshly squeezed orange juice (nước cam mới vắt)
-
painted freshly painted walls (tường mới sơn)
-
washed freshly washed clothes (quần áo mới giặt)
-
minted a freshly minted CEO (một CEO mới nhậm chức/mới được bổ nhiệm)
-
minted freshly minted coins (tiền xu mới đúc)
Idioms
-
freshly minted
mới được tạo ra, mới được sản xuất, mới được bổ nhiệm (thường dùng cho tiền tệ, ý tưởng, hoặc chức vụ mới)
"The company introduced a freshly minted cryptocurrency."
(Công ty đã giới thiệu một loại tiền điện tử mới ra lò.)
-
freshly baked
mới nướng xong, còn nóng hổi (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt, mang ý nghĩa tươi ngon, hấp dẫn)
"The aroma of freshly baked bread filled the kitchen."
(Mùi bánh mì mới nướng thơm lừng khắp căn bếp.)
-
freshly brewed
mới pha, còn nóng và thơm (thường dùng cho cà phê, trà, mang ý nghĩa chất lượng cao và trải nghiệm thú vị)
"I always start my day with a cup of freshly brewed coffee."
(Tôi luôn bắt đầu ngày mới với một tách cà phê mới pha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshly
Trạng từMột cách gần đây hoặc vừa mới; mới.
"The bread was freshly baked this morning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bread, which was baked freshly this morning, smells delicious. |
Bánh mì, cái mà được nướng mới vào sáng nay, có mùi thơm ngon. |
| Phủ định | The coffee, which wasn't freshly ground, didn't have as much flavor. |
Cà phê, cái mà không được xay mới, không có nhiều hương vị. |
| Nghi vấn | Is this the shirt, which was freshly ironed, that you wanted to wear? |
Đây có phải là cái áo sơ mi, cái mà được ủi mới, mà bạn muốn mặc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshly".
