(Top Banner Ad)
newspeak
C2
Danh từ C2 Văn học, Chính trị, Ngôn ngữ học

newspeak

UK: /ˈnjuːspiːk/ • US: /ˈnuːspiːk/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tuyên truyền ngôn ngữ mị dân ngôn ngữ đánh tráo khái niệm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ambiguous euphemistic language used especially in propaganda or official communications.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ mơ hồ, uyển ngữ được sử dụng đặc biệt trong tuyên truyền hoặc giao tiếp chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was full of newspeak, designed to mislead the public."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy ngôn ngữ tin tức, được thiết kế để đánh lừa công chúng."

  • "The company's rebranding exercise was just newspeak for cost-cutting measures."

    "Việc tái cơ cấu thương hiệu của công ty chỉ là ngôn ngữ tin tức để che đậy các biện pháp cắt giảm chi phí."

  • "Critics accused the government of using newspeak to downplay the severity of the economic crisis."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ sử dụng ngôn ngữ tin tức để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newspeak Một loại ngôn ngữ được thiết kế để hạn chế tư duy và kiểm soát suy nghĩ, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị hoặc tuyên truyền; ngôn ngữ mơ hồ, lừa dối.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
newspeak

Nguồn gốc của 'Newspeak'

Từ 'newspeak' được nhà văn George Orwell tạo ra trong cuốn tiểu thuyết nổi tiếng *Một Chín Tám Tư* (Nineteen Eighty-Four) xuất bản năm 1949. Nó mô tả một loại ngôn ngữ được thiết kế để hạn chế phạm vi tư duy và kiểm soát suy nghĩ của người dân trong một xã hội toàn trị.

Usage Note

Newspeak là một thuật ngữ được George Orwell tạo ra trong cuốn tiểu thuyết 'Nineteen Eighty-Four' của ông. Nó đề cập đến một ngôn ngữ được chính phủ độc tài tạo ra để hạn chế suy nghĩ và biểu đạt tự do. Nó thường được sử dụng để mô tả ngôn ngữ chính trị hoặc doanh nghiệp cố tình gây nhầm lẫn hoặc che giấu sự thật khó chịu. Khác với 'doublethink' (tư duy kép), 'newspeak' tập trung vào thao túng ngôn ngữ, trong khi 'doublethink' tập trung vào khả năng đồng thời giữ hai niềm tin mâu thuẫn.

Prepositions

in of

‘In newspeak’ ám chỉ việc sử dụng hoặc thể hiện một cái gì đó bằng ngôn ngữ tin tức. ‘Of newspeak’ chỉ ra rằng một cái gì đó là một đặc điểm hoặc ví dụ của ngôn ngữ tin tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + newspeak
  • use use newspeak
    (sử dụng ngôn ngữ 'newspeak' (ngôn ngữ mơ hồ, lừa dối))
  • employ employ newspeak tactics
    (áp dụng các chiến thuật 'newspeak' (chiến thuật ngôn ngữ thao túng))
  • condemn condemn newspeak
    (lên án ngôn ngữ 'newspeak')
Adjective + newspeak
  • Orwellian Orwellian newspeak
    ('newspeak' kiểu Orwellian (liên quan đến tư tưởng của Orwell))
  • manipulative manipulative newspeak
    ('newspeak' mang tính thao túng)
  • political political newspeak
    ('newspeak' trong chính trị)

Idioms

  • It's just newspeak.

    Đó chỉ là ngôn ngữ 'newspeak' thôi (ngôn ngữ rỗng tuếch, thao túng để che giấu sự thật).

    "Don't fall for their vague promises; it's just newspeak."

    (Đừng tin những lời hứa mơ hồ của họ; đó chỉ là ngôn ngữ 'newspeak' mà thôi.)

  • to speak in newspeak

    nói bằng ngôn ngữ 'newspeak' (nói những lời trống rỗng, lừa dối để che giấu sự thật).

    "The minister was accused of speaking in newspeak to avoid answering difficult questions."

    (Bộ trưởng bị cáo buộc nói bằng ngôn ngữ 'newspeak' để tránh trả lời những câu hỏi khó.)

  • the language of newspeak

    ngôn ngữ 'newspeak' (ngôn ngữ đặc trưng của sự thao túng hoặc tuyên truyền).

    "His report was full of the language of newspeak, promising much but delivering little substance."

    (Báo cáo của anh ta tràn ngập ngôn ngữ 'newspeak', hứa hẹn nhiều nhưng thực chất không có gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newspeak

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ mơ hồ, uyển ngữ được sử dụng đặc biệt trong tuyên truyền hoặc giao tiếp chính thức.

"The politician's speech was full of newspeak, designed to mislead the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the government denied it, many believed newspeak was subtly influencing public opinion.
Mặc dù chính phủ phủ nhận, nhiều người tin rằng ngôn ngữ mới đang âm thầm ảnh hưởng đến dư luận.
Phủ định
Even though some linguists studied it, they didn't find any evidence that newspeak had a significant impact on thought.
Mặc dù một số nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu nó, nhưng họ không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy ngôn ngữ mới có tác động đáng kể đến tư duy.
Nghi vấn
If newspeak were truly effective, wouldn't we see a noticeable shift in people's understanding of complex issues?
Nếu ngôn ngữ mới thực sự hiệu quả, chẳng phải chúng ta sẽ thấy một sự thay đổi đáng chú ý trong sự hiểu biết của mọi người về các vấn đề phức tạp sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In Oceania, newspeak simplifies language, and thought becomes increasingly controlled.
Ở Oceania, newspeak đơn giản hóa ngôn ngữ, và tư duy ngày càng bị kiểm soát.
Phủ định
Without critical thinking, newspeak prevents dissent, and conformity reigns supreme.
Nếu không có tư duy phản biện, newspeak ngăn chặn sự bất đồng, và sự tuân thủ lên ngôi.
Nghi vấn
Citizens, does newspeak truly liberate thought, or does it confine it within narrow limits?
Các công dân, newspeak có thực sự giải phóng tư duy, hay nó giam hãm nó trong những giới hạn hẹp?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Newspeak is a tool for controlling thought.
Tân ngữ là một công cụ để kiểm soát tư duy.
Phủ định
Newspeak is not used in everyday conversation.
Tân ngữ không được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Nghi vấn
Is newspeak effective in limiting expression?
Tân ngữ có hiệu quả trong việc hạn chế biểu đạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newspeak".

Nguồn gốc văn học và chính trị

Khái niệm 'newspeak' được giới thiệu lần đầu trong tác phẩm kinh điển *Một Chín Tám Tư* của George Orwell. Trong cuốn tiểu thuyết này, Newspeak là ngôn ngữ chính thức của Oceania, được Bộ Sự Thật tạo ra với mục đích loại bỏ tất cả các từ có liên quan đến tư tưởng tự do và độc lập, từ đó kiểm soát suy nghĩ của người dân.

Thao túng ngôn ngữ và tư duy

'Newspeak' minh họa cách thức quyền lực có thể sử dụng ngôn ngữ để kiểm soát không chỉ giao tiếp mà còn cả khả năng tư duy phản biện của một người. Bằng cách giảm thiểu từ vựng và loại bỏ các sắc thái ý nghĩa, 'newspeak' khiến việc hình thành những ý tưởng 'không chính thống' trở nên bất khả thi, dẫn đến một xã hội bị kiểm soát hoàn toàn.