(Top Banner Ad)
doublethink
C2
Noun C2 Chính trị, Văn học

doublethink

UK: /ˈdʌblθɪŋk/ • US: /ˈdʌblθɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy song trùng suy nghĩ kép tự mâu thuẫn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceptance of or mental capacity to accept contrary opinions or beliefs at the same time, especially as a result of political indoctrination.

Vietnamese Meaning

Sự chấp nhận hoặc khả năng tinh thần để chấp nhận những ý kiến hoặc niềm tin trái ngược nhau cùng một lúc, đặc biệt là do sự nhồi sọ chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Party required its members to practice doublethink in order to maintain control."

    "Đảng yêu cầu các thành viên thực hành doublethink để duy trì quyền kiểm soát."

  • "Doublethink allows governments to justify contradictory policies."

    "Doublethink cho phép chính phủ biện minh cho các chính sách mâu thuẫn."

  • "He accused the politician of using doublethink to deceive the public."

    "Anh ta cáo buộc chính trị gia sử dụng doublethink để lừa dối công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doublethink sự song tư, tư duy mâu thuẫn (hành động chấp nhận hai niềm tin trái ngược nhau cùng một lúc)
Verb doublethink thực hành song tư, tư duy mâu thuẫn (chấp nhận hai niềm tin trái ngược nhau cùng một lúc)
Noun doublethinker người thực hành song tư, người có tư duy mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English (coined by George Orwell)
doublethink

Nguồn gốc của 'Doublethink'

Từ 'doublethink' được nhà văn người Anh George Orwell tạo ra và giới thiệu trong tiểu thuyết phản địa đàng nổi tiếng của ông, 'Nineteen Eighty-Four' (1984), xuất bản năm 1949. Trong tác phẩm này, 'doublethink' là một công cụ mạnh mẽ mà chế độ độc tài sử dụng để kiểm soát tư duy của công dân, buộc họ phải chấp nhận những mâu thuẫn hiển nhiên như sự thật.

Usage Note

Doublethink là một khái niệm được giới thiệu bởi George Orwell trong cuốn tiểu thuyết 'Nineteen Eighty-Four'. Nó mô tả khả năng giữ hai niềm tin mâu thuẫn nhau trong tâm trí một cách đồng thời và chấp nhận cả hai. Nó không chỉ là sự mâu thuẫn mà còn là sự chấp nhận một cách có ý thức cả hai niềm tin mâu thuẫn đó. Khái niệm này thường liên quan đến sự kiểm soát tư tưởng và tuyên truyền.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- *Doublethink in politics* (Doublethink trong chính trị) - chỉ ra doublethink được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
- *Example of doublethink* (Ví dụ về doublethink) - chỉ ra một trường hợp cụ thể của doublethink.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doublethink
  • practice practice doublethink
    (thực hành song tư)
  • engage in engage in doublethink
    (tham gia vào sự song tư)
  • master master doublethink
    (thành thạo song tư (trong việc chấp nhận các ý tưởng mâu thuẫn))
Adjective + doublethink
  • constant constant doublethink
    (sự song tư liên tục)
  • systematic systematic doublethink
    (sự song tư có hệ thống)
  • Orwellian Orwellian doublethink
    (sự song tư kiểu Orwell (chỉ sự chấp nhận mâu thuẫn theo cách tăm tối, kiểm soát))
Noun + of + doublethink
  • the concept of the concept of doublethink
    (khái niệm song tư)
  • the act of the act of doublethink
    (hành động song tư)

Idioms

  • the essence of doublethink

    bản chất của sự song tư

    "To believe both 'War is Peace' and 'Freedom is Slavery' is the essence of doublethink."

    (Tin rằng 'Chiến tranh là Hòa bình' và 'Tự do là Nô lệ' là bản chất của sự song tư.)

  • a classic example of doublethink

    một ví dụ kinh điển về sự song tư

    "Ignoring climate change data while investing in green energy is a classic example of doublethink."

    (Phớt lờ dữ liệu biến đổi khí hậu trong khi đầu tư vào năng lượng xanh là một ví dụ kinh điển về sự song tư.)

  • trapped in doublethink

    mắc kẹt trong sự song tư

    "Many citizens in the novel were trapped in doublethink, unable to distinguish truth from propaganda."

    (Nhiều công dân trong tiểu thuyết đã bị mắc kẹt trong sự song tư, không thể phân biệt sự thật với tuyên truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doublethink

Noun
Lật mặt

Sự chấp nhận hoặc khả năng tinh thần để chấp nhận những ý kiến hoặc niềm tin trái ngược nhau cùng một lúc, đặc biệt là do sự nhồi sọ chính trị.

"The Party required its members to practice doublethink in order to maintain control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doublethink is a powerful tool for maintaining control in oppressive regimes.
Sự duy trì đồng thời hai niềm tin trái ngược là một công cụ mạnh mẽ để duy trì quyền kiểm soát trong các chế độ áp bức.
Phủ định
She does not believe in doublethink; she values consistency in her thoughts.
Cô ấy không tin vào sự duy trì đồng thời hai niềm tin trái ngược; cô ấy coi trọng sự nhất quán trong suy nghĩ của mình.
Nghi vấn
Is doublethink a necessary evil in modern politics?
Liệu sự duy trì đồng thời hai niềm tin trái ngược có phải là một điều ác cần thiết trong chính trị hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doublethink".

Tư duy mâu thuẫn trong '1984' của George Orwell

'Doublethink' là một khái niệm trung tâm trong tiểu thuyết 'Nineteen Eighty-Four'. Nó mô tả khả năng (hoặc sự ép buộc) của một người để giữ hai niềm tin trái ngược nhau trong tâm trí cùng một lúc và chấp nhận cả hai là đúng. Đảng cầm quyền trong '1984' sử dụng điều này để kiểm soát hoàn toàn suy nghĩ của công dân, loại bỏ mọi khả năng phản kháng dựa trên logic hoặc thực tế khách quan.

Ứng dụng của 'Doublethink' trong thế giới hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'doublethink' thường được sử dụng để phê phán sự đạo đức giả, sự mâu thuẫn trong tư duy chính trị, hay những lời phát biểu công khai. Nó chỉ ra việc các cá nhân hoặc tổ chức chấp nhận hoặc ủng hộ hai ý tưởng hoàn toàn trái ngược nhau mà không nhìn thấy (hoặc cố tình phớt lờ) sự mâu thuẫn đó. Ví dụ, một chính phủ có thể vừa tuyên bố đấu tranh vì hòa bình vừa tăng cường chi tiêu quân sự một cách đáng kể.