(Top Banner Ad)
thoughtcrime
C2
danh từ C2 Văn học, Khoa học chính trị, Xã hội học

thoughtcrime

UK: /ˈθɔːtkraɪm/ • US: /ˈθɔːtkraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội ác tư tưởng tư tưởng phạm tội tội suy nghĩ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of thinking unorthodox or politically unacceptable thoughts.

Vietnamese Meaning

Hành động suy nghĩ những ý tưởng không chính thống hoặc không được chấp nhận về mặt chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Oceania, even contemplating rebellion was considered thoughtcrime."

    "Ở Oceania, ngay cả việc suy tính nổi loạn cũng bị coi là tội ác tư tưởng."

  • "The fear of committing thoughtcrime kept citizens in a state of constant self-censorship."

    "Nỗi sợ phạm tội ác tư tưởng khiến công dân luôn trong trạng thái tự kiểm duyệt."

  • "The government used surveillance to detect and punish any instance of thoughtcrime."

    "Chính phủ sử dụng giám sát để phát hiện và trừng phạt bất kỳ trường hợp nào của tội ác tư tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought Ý nghĩ, suy nghĩ
Noun crime Tội ác
Adjective criminal Thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm

Synonyms

crimethink (tư duy phạm tội)unorthodoxy (sự không chính thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
thought
English
crime
English
thoughtcrime

Nguồn gốc của 'thoughtcrime'

Từ 'thoughtcrime' xuất phát từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell, xuất bản năm 1949. Orwell đã tạo ra từ này để mô tả việc có những suy nghĩ bị chính phủ độc tài cấm đoán. Nó kết hợp 'thought' (suy nghĩ) và 'crime' (tội ác), ám chỉ rằng chỉ cần suy nghĩ khác biệt cũng có thể bị coi là phạm tội trong một chế độ toàn trị.

Usage Note

Thuật ngữ này được George Orwell đặt ra trong tiểu thuyết dystopian *Nineteen Eighty-Four* (1949). Nó biểu thị sự kiểm soát tư tưởng và đàn áp tự do suy nghĩ của một chế độ độc tài. *Thoughtcrime* không chỉ là việc có những suy nghĩ không đồng tình mà còn là việc suy nghĩ theo cách có thể dẫn đến bất đồng hoặc phản kháng. Nó vượt ra ngoài sự bất đồng đơn thuần và xâm nhập vào lĩnh vực tư tưởng cá nhân.

Prepositions

of in

"thoughtcrime of": đề cập đến bản chất hoặc nội dung của ý nghĩ phạm tội. Ví dụ: 'He was accused of the thoughtcrime of questioning the Party's infallibility'. "thoughtcrime in": ám chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà suy nghĩ phạm tội xảy ra. Ví dụ: 'The novel explores the dangers of thoughtcrime in a totalitarian society.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtcrime
  • political political thoughtcrime
    (Tội ác tư tưởng chính trị)
  • ideological ideological thoughtcrime
    (Tội ác tư tưởng hệ)
Verb + thoughtcrime
  • commit commit thoughtcrime
    (Phạm tội ác tư tưởng)
  • punish punish thoughtcrime
    (Trừng phạt tội ác tư tưởng)

Idioms

  • The thought police

    Cảnh sát tư tưởng (ám chỉ một tổ chức hoặc lực lượng đàn áp những tư tưởng khác biệt)

    "The government acted as the thought police, monitoring citizens' online activities."

    (Chính phủ đã hành động như cảnh sát tư tưởng, theo dõi các hoạt động trực tuyến của người dân.)

  • Guilty of thoughtcrime

    Phạm tội suy nghĩ (bị buộc tội vì có những suy nghĩ không phù hợp với hệ tư tưởng thống trị)

    "In that society, simply questioning the leader made you guilty of thoughtcrime."

    (Trong xã hội đó, chỉ cần đặt câu hỏi về nhà lãnh đạo là bạn đã bị coi là phạm tội suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtcrime

danh từ
Lật mặt

Hành động suy nghĩ những ý tưởng không chính thống hoặc không được chấp nhận về mặt chính trị.

"In Oceania, even contemplating rebellion was considered thoughtcrime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government monitors your thoughts, thoughtcrime will become a real concern.
Nếu chính phủ giám sát suy nghĩ của bạn, tội ác tư tưởng sẽ trở thành một mối lo ngại thực sự.
Phủ định
If people don't value freedom of thought, thoughtcrime won't be seen as a threat.
Nếu mọi người không coi trọng tự do tư tưởng, tội ác tư tưởng sẽ không được coi là một mối đe dọa.
Nghi vấn
Will thoughtcrime be punished if governments start controlling information?
Liệu tội ác tư tưởng có bị trừng phạt nếu chính phủ bắt đầu kiểm soát thông tin?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, the government will have eliminated all forms of thoughtcrime.
Đến năm 2050, chính phủ sẽ xóa bỏ mọi hình thức tội tư tưởng.
Phủ định
By the time I retire, I won't have committed any thoughtcrime.
Đến khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ không phạm bất kỳ tội tư tưởng nào.
Nghi vấn
Will society have completely eradicated thoughtcrime by the next century?
Liệu xã hội có hoàn toàn xóa bỏ tội tư tưởng vào thế kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtcrime".

1984 và Xã hội Toàn trị

Thuật ngữ 'thoughtcrime' gắn liền với tiểu thuyết '1984' của George Orwell, một tác phẩm kinh điển về xã hội toàn trị, nơi chính phủ kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống, bao gồm cả suy nghĩ của con người. Khái niệm này đã trở thành một biểu tượng cho sự đàn áp tư tưởng và tự do ngôn luận.

Tự do Tư tưởng

Ở nhiều quốc gia dân chủ, tự do tư tưởng và ngôn luận được bảo vệ bởi luật pháp. Tuy nhiên, khái niệm 'thoughtcrime' vẫn được sử dụng để cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn của việc kiểm soát thông tin và đàn áp bất đồng chính kiến, ngay cả trong những xã hội tự do.