nimbleness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being nimble; quickness and lightness in movement or thought.
Vietnamese Meaning
Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát; khả năng di chuyển hoặc suy nghĩ nhanh chóng và dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancer's nimbleness allowed her to execute complex routines effortlessly."
"Sự nhanh nhẹn của vũ công cho phép cô ấy thực hiện các động tác phức tạp một cách dễ dàng."
-
"The company demonstrated nimbleness in adapting to the changing market conditions."
"Công ty đã thể hiện sự nhanh nhẹn trong việc thích ứng với các điều kiện thị trường đang thay đổi."
-
"His nimbleness of mind allowed him to solve the problem quickly."
"Sự nhanh nhẹn trong trí óc của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nimbleness | Sự nhanh nhẹn, sự lanh lẹ, sự linh hoạt, sự tháo vát |
| Adjective | nimble | Nhanh nhẹn, lanh lợi, linh hoạt, tháo vát |
| Adverb | nimbly | Một cách nhanh nhẹn, lanh lẹ, linh hoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nimbleness' thường được dùng để chỉ khả năng di chuyển khéo léo và nhanh nhẹn về mặt thể chất, hoặc khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh nhạy về mặt tinh thần. Nó nhấn mạnh sự uyển chuyển và linh hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental nimbleness (sự nhanh nhẹn về trí óc)
-
physical physical nimbleness (sự nhanh nhẹn về thể chất)
-
intellectual intellectual nimbleness (sự nhanh nhẹn về trí tuệ)
-
remarkable remarkable nimbleness (sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc)
-
impressive impressive nimbleness (sự nhanh nhẹn ấn tượng)
-
show show nimbleness (thể hiện sự nhanh nhẹn)
-
demonstrate demonstrate nimbleness (chứng tỏ sự nhanh nhẹn)
-
require require nimbleness (đòi hỏi sự nhanh nhẹn)
-
test test one's nimbleness (kiểm tra sự nhanh nhẹn của ai đó)
-
with with nimbleness (với sự nhanh nhẹn)
-
for for nimbleness (cho sự nhanh nhẹn)
Idioms
-
Mental nimbleness
Sự nhanh nhẹn về trí óc; khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh chóng, linh hoạt.
"A good debater needs not only knowledge but also mental nimbleness to respond quickly to opponents."
(Một người tranh biện giỏi không chỉ cần kiến thức mà còn cần sự nhanh nhẹn về trí óc để phản ứng nhanh chóng với đối thủ.)
-
Physical nimbleness
Sự nhanh nhẹn về thể chất; khả năng di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt và nhanh.
"Gymnasts are admired for their incredible physical nimbleness and strength."
(Các vận động viên thể dục dụng cụ được ngưỡng mộ vì sự nhanh nhẹn và sức mạnh thể chất đáng kinh ngạc của họ.)
-
With remarkable nimbleness
Với sự nhanh nhẹn đáng kể/đáng kinh ngạc; mô tả cách thực hiện hành động một cách rất nhanh nhẹn và khéo léo.
"The cat escaped the dog's pursuit with remarkable nimbleness."
(Con mèo đã thoát khỏi sự truy đuổi của con chó với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nimbleness
Danh từSự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát; khả năng di chuyển hoặc suy nghĩ nhanh chóng và dễ dàng.
"The dancer's nimbleness allowed her to execute complex routines effortlessly."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the gymnast demonstrated such nimbleness on the beam impressed the judges. |
Việc vận động viên thể dục dụng cụ thể hiện sự nhanh nhẹn như vậy trên xà ngang đã gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Phủ định | Whether he possessed the nimbleness required for the task was never in doubt. |
Việc liệu anh ấy có sở hữu sự nhanh nhẹn cần thiết cho nhiệm vụ hay không chưa bao giờ bị nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Why she moved so nimbly across the stage was a mystery to everyone. |
Tại sao cô ấy di chuyển nhanh nhẹn như vậy trên sân khấu là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gymnast had been training nimbly for years before she won the championship. |
Nữ vận động viên thể dục dụng cụ đã luyện tập một cách nhanh nhẹn trong nhiều năm trước khi cô ấy giành chức vô địch. |
| Phủ định | He hadn't been moving nimbly enough during the practice, which is why he injured himself. |
Anh ấy đã không di chuyển đủ nhanh nhẹn trong buổi tập, đó là lý do tại sao anh ấy bị thương. |
| Nghi vấn | Had the cat been jumping nimbly across the rooftops before we found it? |
Có phải con mèo đã nhảy nhanh nhẹn qua các mái nhà trước khi chúng ta tìm thấy nó không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat is moving nimbly across the rooftops. |
Con mèo đang di chuyển một cách nhanh nhẹn trên các mái nhà. |
| Phủ định | He isn't demonstrating much nimbleness in this obstacle course. |
Anh ấy không thể hiện sự nhanh nhẹn nào trong chướng ngại vật này. |
| Nghi vấn | Are they being nimble enough to avoid the falling debris? |
Họ có đủ nhanh nhẹn để tránh các mảnh vỡ rơi xuống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nimbleness".
