(Top Banner Ad)
nimbleness
C1
Danh từ C1 Chung

nimbleness

UK: /ˈnɪmbəlnəs/ • US: /ˈnɪmbəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhanh nhẹn sự lanh lợi sự hoạt bát khả năng nhanh nhạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being nimble; quickness and lightness in movement or thought.

Vietnamese Meaning

Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát; khả năng di chuyển hoặc suy nghĩ nhanh chóng và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer's nimbleness allowed her to execute complex routines effortlessly."

    "Sự nhanh nhẹn của vũ công cho phép cô ấy thực hiện các động tác phức tạp một cách dễ dàng."

  • "The company demonstrated nimbleness in adapting to the changing market conditions."

    "Công ty đã thể hiện sự nhanh nhẹn trong việc thích ứng với các điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "His nimbleness of mind allowed him to solve the problem quickly."

    "Sự nhanh nhẹn trong trí óc của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nimbleness Sự nhanh nhẹn, sự lanh lẹ, sự linh hoạt, sự tháo vát
Adjective nimble Nhanh nhẹn, lanh lợi, linh hoạt, tháo vát
Adverb nimbly Một cách nhanh nhẹn, lanh lẹ, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nem-
Old English
nīm
Middle English
nymel
English
nimble
English
nimbleness

Nguồn gốc của sự nhanh nhẹn

Từ 'nimbleness' có nguồn gốc từ 'nimble', vốn xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nīm' có nghĩa là 'lấy, nắm bắt'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'nymel' trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa 'nhanh nhẹn' hoặc 'có khả năng nắm bắt nhanh'. Việc thêm hậu tố '-ness' đã biến nó thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhanh nhẹn, linh hoạt và tháo vát.

Usage Note

Từ 'nimbleness' thường được dùng để chỉ khả năng di chuyển khéo léo và nhanh nhẹn về mặt thể chất, hoặc khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh nhạy về mặt tinh thần. Nó nhấn mạnh sự uyển chuyển và linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nimbleness
  • mental mental nimbleness
    (sự nhanh nhẹn về trí óc)
  • physical physical nimbleness
    (sự nhanh nhẹn về thể chất)
  • intellectual intellectual nimbleness
    (sự nhanh nhẹn về trí tuệ)
  • remarkable remarkable nimbleness
    (sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc)
  • impressive impressive nimbleness
    (sự nhanh nhẹn ấn tượng)
Verb + nimbleness
  • show show nimbleness
    (thể hiện sự nhanh nhẹn)
  • demonstrate demonstrate nimbleness
    (chứng tỏ sự nhanh nhẹn)
  • require require nimbleness
    (đòi hỏi sự nhanh nhẹn)
  • test test one's nimbleness
    (kiểm tra sự nhanh nhẹn của ai đó)
Preposition + nimbleness
  • with with nimbleness
    (với sự nhanh nhẹn)
  • for for nimbleness
    (cho sự nhanh nhẹn)

Idioms

  • Mental nimbleness

    Sự nhanh nhẹn về trí óc; khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh chóng, linh hoạt.

    "A good debater needs not only knowledge but also mental nimbleness to respond quickly to opponents."

    (Một người tranh biện giỏi không chỉ cần kiến thức mà còn cần sự nhanh nhẹn về trí óc để phản ứng nhanh chóng với đối thủ.)

  • Physical nimbleness

    Sự nhanh nhẹn về thể chất; khả năng di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt và nhanh.

    "Gymnasts are admired for their incredible physical nimbleness and strength."

    (Các vận động viên thể dục dụng cụ được ngưỡng mộ vì sự nhanh nhẹn và sức mạnh thể chất đáng kinh ngạc của họ.)

  • With remarkable nimbleness

    Với sự nhanh nhẹn đáng kể/đáng kinh ngạc; mô tả cách thực hiện hành động một cách rất nhanh nhẹn và khéo léo.

    "The cat escaped the dog's pursuit with remarkable nimbleness."

    (Con mèo đã thoát khỏi sự truy đuổi của con chó với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nimbleness

Danh từ
Lật mặt

Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát; khả năng di chuyển hoặc suy nghĩ nhanh chóng và dễ dàng.

"The dancer's nimbleness allowed her to execute complex routines effortlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the gymnast demonstrated such nimbleness on the beam impressed the judges.
Việc vận động viên thể dục dụng cụ thể hiện sự nhanh nhẹn như vậy trên xà ngang đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
Whether he possessed the nimbleness required for the task was never in doubt.
Việc liệu anh ấy có sở hữu sự nhanh nhẹn cần thiết cho nhiệm vụ hay không chưa bao giờ bị nghi ngờ.
Nghi vấn
Why she moved so nimbly across the stage was a mystery to everyone.
Tại sao cô ấy di chuyển nhanh nhẹn như vậy trên sân khấu là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast had been training nimbly for years before she won the championship.
Nữ vận động viên thể dục dụng cụ đã luyện tập một cách nhanh nhẹn trong nhiều năm trước khi cô ấy giành chức vô địch.
Phủ định
He hadn't been moving nimbly enough during the practice, which is why he injured himself.
Anh ấy đã không di chuyển đủ nhanh nhẹn trong buổi tập, đó là lý do tại sao anh ấy bị thương.
Nghi vấn
Had the cat been jumping nimbly across the rooftops before we found it?
Có phải con mèo đã nhảy nhanh nhẹn qua các mái nhà trước khi chúng ta tìm thấy nó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is moving nimbly across the rooftops.
Con mèo đang di chuyển một cách nhanh nhẹn trên các mái nhà.
Phủ định
He isn't demonstrating much nimbleness in this obstacle course.
Anh ấy không thể hiện sự nhanh nhẹn nào trong chướng ngại vật này.
Nghi vấn
Are they being nimble enough to avoid the falling debris?
Họ có đủ nhanh nhẹn để tránh các mảnh vỡ rơi xuống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nimbleness".

Giá trị của sự nhanh nhẹn trong thể thao và nghệ thuật

Trong nhiều môn thể thao như thể dục dụng cụ, bóng rổ, hoặc võ thuật, sự nhanh nhẹn (nimbleness) là yếu tố then chốt giúp vận động viên thực hiện các động tác phức tạp, phản ứng nhanh với đối thủ và duy trì sự cân bằng. Nó cũng được đánh giá cao trong các hình thức nghệ thuật biểu diễn như múa ba lê hoặc nhảy hiện đại, nơi sự uyển chuyển và linh hoạt là trọng tâm, mang lại vẻ đẹp và sự biểu cảm cho màn trình diễn.

Sự nhanh nhẹn trong tư duy và công việc hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, "sự nhanh nhẹn về trí óc" (mental nimbleness) được coi là một kỹ năng vô cùng quý giá. Khả năng tư duy nhanh, thích ứng linh hoạt với thay đổi, và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo là những yếu tố giúp cá nhân và tổ chức thành công trong một thế giới có nhịp độ phát triển nhanh chóng.