(Top Banner Ad)
adroitness
C1
Noun C1 Tổng quát

adroitness

UK: /əˈdrɔɪtnəs/ • US: /əˈdrɔɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự khéo léo sự tài giỏi sự nhanh nhẹn tài nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skill in using your hands or your mind

Vietnamese Meaning

Sự khéo léo, tài giỏi (trong việc sử dụng tay hoặc trí óc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her adroitness at handling complex negotiations was admired by everyone."

    "Sự khéo léo của cô ấy trong việc xử lý các cuộc đàm phán phức tạp đã được mọi người ngưỡng mộ."

  • "The politician displayed great adroitness in avoiding controversial questions."

    "Chính trị gia thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong việc né tránh các câu hỏi gây tranh cãi."

  • "His adroitness with a paintbrush was evident in the intricate details of the painting."

    "Sự khéo léo của anh ấy với cọ vẽ thể hiện rõ trong các chi tiết phức tạp của bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adroitness Sự khéo léo, sự nhạy bén, sự tinh tế.
Adjective adroit Khéo léo, giỏi ứng biến, tinh xảo.
Adverb adroitly Một cách khéo léo, một cách tài tình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
rectus
Old French
à droit
English
adroit
English
adroitness

Tay phải và Sự khéo léo

Từ 'adroitness' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp 'à droit', có nghĩa là 'về phía bên phải'. Trong quan niệm xa xưa của nhiều nền văn hóa, người thuận tay phải được coi là khéo léo và nhanh nhẹn hơn, dẫn đến việc dùng 'phía bên phải' để chỉ sự tài giỏi, tinh tế.

Usage Note

Adroitness đề cập đến khả năng thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng, dễ dàng và thành công. Nó bao hàm sự khéo léo về thể chất hoặc trí tuệ, thường đạt được thông qua kinh nghiệm và luyện tập. Khác với 'skill' (kỹ năng) mang nghĩa chung chung, adroitness nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn, linh hoạt và hiệu quả. So với 'dexterity' (sự khéo tay), adroitness có thể áp dụng cho cả trí tuệ, trong khi dexterity thường chỉ đề cập đến sự khéo léo của đôi tay.

Prepositions

at in with

* **at**: Chỉ ra lĩnh vực mà sự khéo léo được thể hiện (ví dụ: 'adroitness at negotiation').
* **in**: Tương tự như 'at', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'adroitness in handling a crisis').
* **with**: Chỉ ra công cụ hoặc phương tiện được sử dụng với sự khéo léo (ví dụ: 'adroitness with numbers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adroitness
  • Mental mental adroitness
    (Sự nhạy bén về trí tuệ)
  • Political political adroitness
    (Sự khéo léo trong chính trị)
  • Verbal verbal adroitness
    (Sự sắc sảo trong ngôn từ)
Verb + adroitness
  • Display display great adroitness
    (Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời)
  • Handle with handle something with adroitness
    (Xử lý việc gì đó một cách khéo léo)

Idioms

  • Social adroitness

    Khả năng giao tiếp xã hội khéo léo, lịch thiệp.

    "Her social adroitness helped her navigate the complex corporate hierarchy."

    (Sự khéo léo trong giao tiếp đã giúp cô ấy vượt qua các tầng cấp phức tạp trong công ty.)

  • Technical adroitness

    Sự điêu luyện về kỹ thuật hoặc chuyên môn.

    "The pianist's technical adroitness was evident in his performance of the concerto."

    (Sự điêu luyện về kỹ thuật của nghệ sĩ dương cầm đã được thể hiện rõ trong màn trình diễn bản hòa tấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adroitness

Noun
Lật mặt

Sự khéo léo, tài giỏi (trong việc sử dụng tay hoặc trí óc).

"Her adroitness at handling complex negotiations was admired by everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adroitness".

Tư duy 'Right is Good' trong ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, hướng bên phải (right) thường gắn liền với sự đúng đắn, quyền lợi và kỹ năng. 'Adroitness' là minh chứng ngôn ngữ cho thấy sự khéo léo được đồng nhất với tay phải, đối lập với 'sinister' (tay trái/độc ác) hoặc 'gauche' (vụng về/bên trái trong tiếng Pháp).

Nghệ thuật ngoại giao

Trong giới ngoại giao phương Tây, 'adroitness' được coi là một phẩm chất cốt lõi. Nó không chỉ là sự thông minh, mà là khả năng xử lý các tình huống nhạy cảm mà không gây ra sự xúc phạm hay xung đột.