(Top Banner Ad)
swiftness
C1
noun C1 Tổng quát

swiftness

UK: /ˈswɪftnəs/ • US: /ˈswɪftnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhanh nhẹn sự mau lẹ tốc độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being swift; speed; rapidity.

Vietnamese Meaning

Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ, tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The swiftness of the cheetah is legendary."

    "Sự nhanh nhẹn của con báo gê-pa là huyền thoại."

  • "The messenger delivered the news with great swiftness."

    "Người đưa tin đã chuyển tin tức với sự nhanh chóng tuyệt vời."

  • "The swiftness of her reply indicated her eagerness."

    "Sự nhanh chóng trong câu trả lời của cô ấy cho thấy sự háo hức của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective swift Nhanh chóng, lẹ làng, mau lẹ
Adverb swiftly Một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun swift Chim yến (loài chim nổi tiếng nhanh nhẹn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swifta-*
Old English
swift
Old English
-nes
Modern English
swiftness

Nguồn gốc của sự Nhanh Nhẹn

Từ 'swiftness' được hình thành từ tính từ 'swift' (nhanh nhẹn, lẹ làng) và hậu tố '-ness' (dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất). Từ 'swift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swift', và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*swifta-', mang ý nghĩa của sự chuyển động nhanh chóng. Hậu tố '-ness' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-nes', dùng để biến một tính từ thành một danh từ trừu tượng. Vì vậy, 'swiftness' có nghĩa đen là 'tính chất của sự nhanh nhẹn' hay 'sự nhanh nhẹn'.

Usage Note

"Swiftness" nhấn mạnh vào tốc độ cao và sự nhanh chóng trong hành động hoặc di chuyển. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó xảy ra rất nhanh hoặc một ai đó di chuyển rất nhanh. So với "speed" (tốc độ), "swiftness" mang tính trang trọng và văn chương hơn.

Prepositions

with in

"Swiftness with" thường được dùng để chỉ sự nhanh nhẹn trong việc thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: "He completed the task with surprising swiftness." ("Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.") "Swiftness in" thường được dùng để chỉ sự nhanh chóng trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: "Her swiftness in responding to emails impressed the client." ("Sự nhanh chóng của cô ấy trong việc trả lời email đã gây ấn tượng với khách hàng.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swiftness
  • great great swiftness
    (sự nhanh nhẹn tuyệt vời)
  • remarkable remarkable swiftness
    (sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc)
  • incredible incredible swiftness
    (sự nhanh nhẹn khó tin)
  • unparalleled unparalleled swiftness
    (sự nhanh nhẹn không gì sánh bằng)
Verb + swiftness
  • gain gain swiftness
    (đạt được/có được sự nhanh nhẹn)
  • increase increase swiftness
    (tăng cường/tăng sự nhanh nhẹn)
  • demonstrate demonstrate swiftness
    (thể hiện sự nhanh nhẹn)
  • possess possess swiftness
    (sở hữu sự nhanh nhẹn)
Prepositional Phrase + swiftness
  • with with swiftness
    (với sự nhanh nhẹn, một cách nhanh chóng)
  • for for its swiftness
    (vì sự nhanh nhẹn của nó)
  • of the swiftness of thought
    (sự nhanh nhạy của tư duy/suy nghĩ)

Idioms

  • with the swiftness of lightning

    Nhanh như chớp giật, cực kỳ nhanh chóng

    "The news spread across the internet with the swiftness of lightning."

    (Tin tức lan truyền khắp internet nhanh như chớp giật.)

  • swiftness of mind/thought

    Sự nhanh nhạy trong tư duy/suy nghĩ

    "Her swiftness of mind allowed her to solve the complex problem quickly."

    (Sự nhanh nhạy trong tư duy đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)

  • swiftness of foot/movement

    Sự nhanh nhẹn của đôi chân/chuyển động

    "The football player was known for his incredible swiftness of foot."

    (Cầu thủ bóng đá đó nổi tiếng với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc của đôi chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swiftness

noun
Lật mặt

Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ, tốc độ.

"The swiftness of the cheetah is legendary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swiftness".

Chim Yến (Swift) - Biểu tượng của Tốc độ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, loài chim yến (swift) nổi tiếng với khả năng bay lượn cực nhanh và chính xác. Chúng dành gần như toàn bộ cuộc đời trên không trung, kiếm ăn và thậm chí ngủ trong khi bay. Chính vì thế, từ 'swift' không chỉ mô tả tốc độ mà còn gợi lên hình ảnh của sự tự do và hiệu quả, khiến chúng trở thành biểu tượng sống động cho 'swiftness'.

Hermes (Thần Mercury) - Sứ giả của Thần linh

Trong thần thoại Hy Lạp, Hermes (hay Mercury trong thần thoại La Mã) là vị thần đưa tin của các vị thần, nổi tiếng với đôi dép có cánh cho phép ông di chuyển với 'swiftness' (tốc độ) phi thường giữa các thế giới. Hermes tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, thông tin, du lịch và thậm chí cả sự khéo léo trong giao tiếp.