nimbostratus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark, gray, featureless cloud of low altitude, producing steady and widespread rain or snow.
Vietnamese Meaning
Một đám mây xám xịt, thấp tầng, không có hình dạng rõ rệt, tạo ra mưa hoặc tuyết đều và trên diện rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nimbostratus clouds brought a steady rain that lasted all day."
"Những đám mây nimbostratus mang đến một cơn mưa dai dẳng kéo dài cả ngày."
-
"We cancelled the picnic because of the approaching nimbostratus clouds."
"Chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại vì những đám mây nimbostratus đang đến gần."
-
"The thick nimbostratus obscured the sun."
"Lớp mây nimbostratus dày đặc che khuất mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nimbus | Mây vũ tích (loại mây dày đặc mang mưa); vầng hào quang (quanh đầu người thánh) |
| Noun | stratus | Mây tầng (loại mây thấp, phẳng, trải rộng như một lớp) |
| Noun | cumulonimbus | Mây vũ tích, mây dông (loại mây cao, lớn, gây ra bão, sấm sét) |
| Noun | altostratus | Mây trung tầng (loại mây tầng ở độ cao trung bình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nimbostratus là một loại mây thấp, thường che phủ toàn bộ bầu trời và gây ra mưa hoặc tuyết kéo dài. Nó khác với cumulus (mây tích) vốn có hình dạng bông và thường gắn liền với thời tiết tốt hơn, và khác với cumulonimbus (mây vũ tích) vốn gây ra giông bão. Nimbostratus thường không có các đặc điểm rõ ràng như các loại mây khác, tạo ra một lớp mây đồng nhất, xám xịt.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'under' với 'nimbostratus', thường để diễn tả cái gì đó nằm bên dưới hoặc bị che phủ bởi lớp mây này. Ví dụ: 'The city was under a blanket of nimbostratus clouds.' (Thành phố bị che phủ bởi một lớp mây nimbostratus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick nimbostratus (mây nimbostratus dày đặc)
-
dark dark nimbostratus (mây nimbostratus tối màu)
-
grey grey nimbostratus (mây nimbostratus xám xịt)
-
widespread widespread nimbostratus (mây nimbostratus trải rộng)
-
form nimbostratus clouds form (những đám mây nimbostratus hình thành)
-
bring nimbostratus brings rain/snow (mây nimbostratus mang mưa/tuyết đến)
-
produce nimbostratus produces precipitation (mây nimbostratus tạo ra giáng thủy (mưa/tuyết))
-
layer a layer of nimbostratus (một lớp mây nimbostratus)
-
sheets sheets of nimbostratus (những tấm mây nimbostratus (ám chỉ trải rộng))
Idioms
-
under nimbostratus clouds
dưới những đám mây nimbostratus (thường chỉ thời tiết u ám, mưa phùn hoặc tuyết rơi)
"We spent the entire weekend under nimbostratus clouds, waiting for the rain to stop."
(Chúng tôi đã trải qua cả cuối tuần dưới những đám mây nimbostratus, chờ đợi mưa tạnh.)
-
nimbostratus brings persistent rain
mây nimbostratus mang đến mưa dai dẳng
"The forecast warned that nimbostratus brings persistent rain for the next two days."
(Dự báo thời tiết cảnh báo rằng mây nimbostratus sẽ mang đến mưa dai dẳng trong hai ngày tới.)
-
a blanket of nimbostratus
một tấm chăn mây nimbostratus (ám chỉ lớp mây dày đặc bao phủ bầu trời)
"A thick blanket of nimbostratus covered the sky, signaling a long day of rain."
(Một tấm chăn mây nimbostratus dày đặc bao phủ bầu trời, báo hiệu một ngày mưa dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nimbostratus
nounMột đám mây xám xịt, thấp tầng, không có hình dạng rõ rệt, tạo ra mưa hoặc tuyết đều và trên diện rộng.
"The nimbostratus clouds brought a steady rain that lasted all day."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky is going to be covered by nimbostratus clouds tomorrow. |
Bầu trời sẽ bị bao phủ bởi mây nimbostratus vào ngày mai. |
| Phủ định | It is not going to be sunny because nimbostratus clouds are forming. |
Trời sẽ không nắng vì mây nimbostratus đang hình thành. |
| Nghi vấn | Is it going to rain soon because of the nimbostratus? |
Trời có sắp mưa không vì mây nimbostratus? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, the nimbostratus covered the entire sky. |
Hôm qua, tầng mây vũ bao phủ toàn bộ bầu trời. |
| Phủ định | There wasn't any sunshine because the nimbostratus was so thick. |
Không có chút ánh nắng nào vì tầng mây vũ quá dày đặc. |
| Nghi vấn | Did the nimbostratus bring heavy rain last night? |
Có phải tầng mây vũ đã mang mưa lớn đến tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nimbostratus".
