(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nimbostratus
C1

nimbostratus

noun

Nghĩa tiếng Việt

mây vũ tầng mây mưa tầng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nimbostratus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đám mây xám xịt, thấp tầng, không có hình dạng rõ rệt, tạo ra mưa hoặc tuyết đều và trên diện rộng.

Definition (English Meaning)

A dark, gray, featureless cloud of low altitude, producing steady and widespread rain or snow.

Ví dụ Thực tế với 'Nimbostratus'

  • "The nimbostratus clouds brought a steady rain that lasted all day."

    "Những đám mây nimbostratus mang đến một cơn mưa dai dẳng kéo dài cả ngày."

  • "We cancelled the picnic because of the approaching nimbostratus clouds."

    "Chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại vì những đám mây nimbostratus đang đến gần."

  • "The thick nimbostratus obscured the sun."

    "Lớp mây nimbostratus dày đặc che khuất mặt trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nimbostratus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nimbostratus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rain cloud(mây mưa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cumulus(mây tích)
cumulonimbus(mây vũ tích)
stratus(mây tầng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khí tượng học

Ghi chú Cách dùng 'Nimbostratus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nimbostratus là một loại mây thấp, thường che phủ toàn bộ bầu trời và gây ra mưa hoặc tuyết kéo dài. Nó khác với cumulus (mây tích) vốn có hình dạng bông và thường gắn liền với thời tiết tốt hơn, và khác với cumulonimbus (mây vũ tích) vốn gây ra giông bão. Nimbostratus thường không có các đặc điểm rõ ràng như các loại mây khác, tạo ra một lớp mây đồng nhất, xám xịt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under

Khi dùng giới từ 'under' với 'nimbostratus', thường để diễn tả cái gì đó nằm bên dưới hoặc bị che phủ bởi lớp mây này. Ví dụ: 'The city was under a blanket of nimbostratus clouds.' (Thành phố bị che phủ bởi một lớp mây nimbostratus).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nimbostratus'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is going to be covered by nimbostratus clouds tomorrow.
Bầu trời sẽ bị bao phủ bởi mây nimbostratus vào ngày mai.
Phủ định
It is not going to be sunny because nimbostratus clouds are forming.
Trời sẽ không nắng vì mây nimbostratus đang hình thành.
Nghi vấn
Is it going to rain soon because of the nimbostratus?
Trời có sắp mưa không vì mây nimbostratus?
(Vị trí vocab_tab4_inline)