(Top Banner Ad)
nimbostratus
C1
noun C1 Khí tượng học

nimbostratus

UK: /ˌnɪmbəˈstreɪtəs/ • US: /ˌnɪmboʊˈstrætəs/

Nghĩa tiếng Việt

mây vũ tầng mây mưa tầng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark, gray, featureless cloud of low altitude, producing steady and widespread rain or snow.

Vietnamese Meaning

Một đám mây xám xịt, thấp tầng, không có hình dạng rõ rệt, tạo ra mưa hoặc tuyết đều và trên diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nimbostratus clouds brought a steady rain that lasted all day."

    "Những đám mây nimbostratus mang đến một cơn mưa dai dẳng kéo dài cả ngày."

  • "We cancelled the picnic because of the approaching nimbostratus clouds."

    "Chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại vì những đám mây nimbostratus đang đến gần."

  • "The thick nimbostratus obscured the sun."

    "Lớp mây nimbostratus dày đặc che khuất mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nimbus Mây vũ tích (loại mây dày đặc mang mưa); vầng hào quang (quanh đầu người thánh)
Noun stratus Mây tầng (loại mây thấp, phẳng, trải rộng như một lớp)
Noun cumulonimbus Mây vũ tích, mây dông (loại mây cao, lớn, gây ra bão, sấm sét)
Noun altostratus Mây trung tầng (loại mây tầng ở độ cao trung bình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nimbus
Latin
stratus
English (Modern scientific coinage)
nimbostratus

Nguồn gốc của 'nimbostratus'

Từ 'nimbostratus' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Latin. 'Nimbus' có nghĩa là 'mây mưa' hoặc 'vầng hào quang', thường liên quan đến nước và mưa. 'Stratus' có nghĩa là 'lớp' hoặc 'trải rộng'. Do đó, 'nimbostratus' mô tả một loại mây mưa dạng lớp, trải rộng trên bầu trời, thường mang theo mưa hoặc tuyết dai dẳng.

Usage Note

Nimbostratus là một loại mây thấp, thường che phủ toàn bộ bầu trời và gây ra mưa hoặc tuyết kéo dài. Nó khác với cumulus (mây tích) vốn có hình dạng bông và thường gắn liền với thời tiết tốt hơn, và khác với cumulonimbus (mây vũ tích) vốn gây ra giông bão. Nimbostratus thường không có các đặc điểm rõ ràng như các loại mây khác, tạo ra một lớp mây đồng nhất, xám xịt.

Prepositions

under

Khi dùng giới từ 'under' với 'nimbostratus', thường để diễn tả cái gì đó nằm bên dưới hoặc bị che phủ bởi lớp mây này. Ví dụ: 'The city was under a blanket of nimbostratus clouds.' (Thành phố bị che phủ bởi một lớp mây nimbostratus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nimbostratus
  • thick thick nimbostratus
    (mây nimbostratus dày đặc)
  • dark dark nimbostratus
    (mây nimbostratus tối màu)
  • grey grey nimbostratus
    (mây nimbostratus xám xịt)
  • widespread widespread nimbostratus
    (mây nimbostratus trải rộng)
Verb + nimbostratus
  • form nimbostratus clouds form
    (những đám mây nimbostratus hình thành)
  • bring nimbostratus brings rain/snow
    (mây nimbostratus mang mưa/tuyết đến)
  • produce nimbostratus produces precipitation
    (mây nimbostratus tạo ra giáng thủy (mưa/tuyết))
Noun + of nimbostratus
  • layer a layer of nimbostratus
    (một lớp mây nimbostratus)
  • sheets sheets of nimbostratus
    (những tấm mây nimbostratus (ám chỉ trải rộng))

Idioms

  • under nimbostratus clouds

    dưới những đám mây nimbostratus (thường chỉ thời tiết u ám, mưa phùn hoặc tuyết rơi)

    "We spent the entire weekend under nimbostratus clouds, waiting for the rain to stop."

    (Chúng tôi đã trải qua cả cuối tuần dưới những đám mây nimbostratus, chờ đợi mưa tạnh.)

  • nimbostratus brings persistent rain

    mây nimbostratus mang đến mưa dai dẳng

    "The forecast warned that nimbostratus brings persistent rain for the next two days."

    (Dự báo thời tiết cảnh báo rằng mây nimbostratus sẽ mang đến mưa dai dẳng trong hai ngày tới.)

  • a blanket of nimbostratus

    một tấm chăn mây nimbostratus (ám chỉ lớp mây dày đặc bao phủ bầu trời)

    "A thick blanket of nimbostratus covered the sky, signaling a long day of rain."

    (Một tấm chăn mây nimbostratus dày đặc bao phủ bầu trời, báo hiệu một ngày mưa dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nimbostratus

noun
Lật mặt

Một đám mây xám xịt, thấp tầng, không có hình dạng rõ rệt, tạo ra mưa hoặc tuyết đều và trên diện rộng.

"The nimbostratus clouds brought a steady rain that lasted all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is going to be covered by nimbostratus clouds tomorrow.
Bầu trời sẽ bị bao phủ bởi mây nimbostratus vào ngày mai.
Phủ định
It is not going to be sunny because nimbostratus clouds are forming.
Trời sẽ không nắng vì mây nimbostratus đang hình thành.
Nghi vấn
Is it going to rain soon because of the nimbostratus?
Trời có sắp mưa không vì mây nimbostratus?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the nimbostratus covered the entire sky.
Hôm qua, tầng mây vũ bao phủ toàn bộ bầu trời.
Phủ định
There wasn't any sunshine because the nimbostratus was so thick.
Không có chút ánh nắng nào vì tầng mây vũ quá dày đặc.
Nghi vấn
Did the nimbostratus bring heavy rain last night?
Có phải tầng mây vũ đã mang mưa lớn đến tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nimbostratus".

Dự báo thời tiết và tâm trạng

Mây nimbostratus thường liên quan đến thời tiết ảm đạm, mưa hoặc tuyết kéo dài. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, những ngày như vậy thường được liên tưởng đến tâm trạng buồn bã, u sầu hoặc sự cần thiết phải ở trong nhà. Nó là dấu hiệu rõ ràng cho việc bạn cần mang theo ô hoặc áo mưa khi ra ngoài.

Nguồn cung cấp nước và sự sống

Mặc dù mang đến thời tiết không mấy dễ chịu, mây nimbostratus lại là một phần thiết yếu của chu trình nước tự nhiên. Lượng mưa hoặc tuyết mà nó tạo ra giúp duy trì sự sống thực vật, bổ sung nguồn nước cho sông, hồ và đất đai. Vì vậy, theo một nghĩa nào đó, sự hiện diện của nó là biểu tượng cho sự duy trì và tái tạo của tự nhiên.