(Top Banner Ad)
stratus
B2
danh từ B2 Khí tượng học

stratus

UK: /ˈstreɪtəs/ • US: /ˈstrætəs/

Nghĩa tiếng Việt

mây tầng lớp mây thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, hazy, featureless cloud of low altitude varying in color from dark gray to nearly white.

Vietnamese Meaning

Một đám mây bằng phẳng, mờ, không có đặc điểm, ở độ cao thấp, màu sắc thay đổi từ xám đậm đến gần như trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was overcast with a thick layer of stratus clouds."

    "Bầu trời bị bao phủ bởi một lớp mây stratus dày đặc."

  • "A stratus cloud layer can often produce drizzle or light snow."

    "Một lớp mây stratus thường có thể gây ra mưa phùn hoặc tuyết rơi nhẹ."

  • "The low stratus clouds made the day feel gloomy and depressing."

    "Những đám mây stratus thấp khiến một ngày trở nên ảm đạm và buồn tẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratus Mây tầng (một loại mây phẳng, trải rộng trên bầu trời, thường gây ra thời tiết âm u, có thể có mưa phùn)
Verb stratify Tạo thành lớp, phân tầng
Adjective stratified Được phân thành lớp, có tầng
Noun stratification Sự phân tầng, sự tạo lớp
Noun stratosphere Tầng bình lưu (một lớp của khí quyển Trái Đất)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stratus
English
stratus

Nguồn gốc của từ 'Stratus'

Từ 'stratus' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin 'stratus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'sternere' có nghĩa là 'trải ra', 'phủ lên' hoặc 'làm phẳng'. Điều này hoàn toàn phù hợp với hình dạng của mây stratus, chúng thường xuất hiện dưới dạng một lớp mây phẳng, trải rộng như một tấm chăn trên bầu trời.

Usage Note

Mây stratus thường bao phủ toàn bộ bầu trời như một tấm màn xám xịt. Chúng được hình thành do không khí ẩm, ổn định bị nâng lên nhẹ nhàng, hoặc khi sương mù buổi sáng bốc hơi. Mây stratus khác với mây cumulus (mây tích) ở hình dạng và cách hình thành. Mây cumulus có dạng bông gòn, phát triển theo chiều dọc do đối lưu, còn mây stratus trải rộng theo chiều ngang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratus
  • low low stratus
    (mây tầng thấp)
  • thick thick stratus
    (mây tầng dày đặc)
  • dense dense stratus
    (mây tầng dày đặc)
  • grey grey stratus
    (mây tầng xám xịt)
  • overcast overcast stratus
    (mây tầng che phủ bầu trời (gây ra sự âm u))
Verb + stratus
  • form stratus forms
    (mây tầng hình thành)
  • develop stratus develops
    (mây tầng phát triển)
  • clear stratus clears
    (mây tầng tan đi)
  • persist stratus persists
    (mây tầng kéo dài/duy trì)
Noun + stratus
  • stratus stratus clouds
    (các đám mây tầng)
  • deck stratus deck
    (lớp mây tầng dày đặc)

Idioms

  • stratus clouds

    Mây tầng (cách gọi chung và phổ biến của loại mây này, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể về thời tiết)

    "The sky was covered in stratus clouds, bringing a dull, grey day."

    (Bầu trời bị che phủ bởi các đám mây tầng, mang đến một ngày ảm đạm, xám xịt.)

  • a blanket of stratus

    Một lớp mây tầng dày đặc (diễn tả mây stratus che phủ bầu trời như một tấm chăn)

    "A thick blanket of stratus enveloped the city, reducing visibility."

    (Một lớp mây tầng dày đặc bao phủ thành phố, làm giảm tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratus

danh từ
Lật mặt

Một đám mây bằng phẳng, mờ, không có đặc điểm, ở độ cao thấp, màu sắc thay đổi từ xám đậm đến gần như trắng.

"The sky was overcast with a thick layer of stratus clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratus".

Mây Stratus và thời tiết u ám

Mây stratus thường gắn liền với thời tiết ảm đạm, xám xịt, có thể có mưa phùn nhẹ hoặc sương mù. Chúng tạo ra cảm giác bầu trời u ám, thiếu nắng, ảnh hưởng đến tâm trạng con người và các hoạt động ngoài trời.

Tầm quan trọng trong hàng không

Đối với ngành hàng không, mây stratus rất quan trọng vì chúng tạo ra 'trần mây' (cloud ceiling) thấp, tức là độ cao tối đa mà máy bay có thể bay trước khi gặp phải mây. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tầm nhìn của phi công khi cất cánh và hạ cánh, đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt.