(Top Banner Ad)
cumulus
B2
danh từ B2 Khí tượng học

cumulus

UK: /ˈkjuːmjələs/ • US: /ˈkjuːmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

mây tích mây cụm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloud forming rounded masses heaped on each other above a flat base at fairly low altitude.

Vietnamese Meaning

Một loại mây có dạng khối tròn tích tụ lên nhau phía trên một mặt đáy phẳng ở độ cao tương đối thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was filled with fluffy cumulus clouds."

    "Bầu trời đầy những đám mây cumulus xốp trắng."

  • "We watched the cumulus clouds drift lazily across the sky."

    "Chúng tôi ngắm nhìn những đám mây cumulus trôi lững lờ trên bầu trời."

  • "The cumulus clouds indicated fair weather."

    "Những đám mây cumulus cho thấy thời tiết đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cumulus Mây tích (loại mây hình đống)
Verb accumulate Tích tụ, chồng chất lên
Noun accumulation Sự tích tụ, sự làm giàu thêm
Adjective cumulative Tích lũy, dồn lấp (ví dụ: tác động tích lũy)

Synonyms

heap cloud (mây dạng đống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue-
Latin
cumulus
English
cumulus

Nguồn gốc từ 'Đống'

Trong tiếng Latin, 'cumulus' có nghĩa đơn giản là một cái đống, một chồng hoặc sự chất đống. Từ này có cùng gốc rễ với từ 'accumulate' (tích tụ).

Người đặt tên cho những đám mây

Năm 1803, Luke Howard, một nhà khí tượng học nghiệp dư, đã sử dụng tiếng Latin để phân loại các loại mây. Ông chọn 'cumulus' để mô tả những đám mây trắng, xốp, có hình dạng như những đống bông chồng lên nhau.

Usage Note

Mây cumulus thường được mô tả là có hình dạng bông hoặc bắp cải. Chúng hình thành do sự đối lưu không khí ấm và ẩm. So với các loại mây khác như stratus (mây tầng) hoặc cirrus (mây ti), cumulus mang đặc điểm riêng biệt về hình dạng khối và độ cao tương đối thấp.

Prepositions

of in

"Cumulus of clouds" chỉ một nhóm mây cumulus. "Cumulus in the sky" chỉ sự hiện diện của mây cumulus trên bầu trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumulus
  • fair-weather fair-weather cumulus
    (Mây tích thời tiết đẹp)
  • fluffy fluffy cumulus clouds
    (Những đám mây tích xốp như bông)
  • towering towering cumulus
    (Mây tích cao chót vót (dấu hiệu sắp có bão))
Verb + cumulus
  • form cumulus clouds form
    (Mây tích hình thành)
  • observe observe cumulus formations
    (Quan sát các khối mây tích)

Idioms

  • Cumulus congestus

    Mây tích mạnh (một thuật ngữ khí tượng chỉ giai đoạn mây phát triển mạnh)

    "The cumulus congestus in the sky suggests a heavy downpour is coming."

    (Những khối mây tích mạnh trên bầu trời cho thấy một trận mưa rào sắp đến.)

  • A cumulus of evidence

    Một chồng bằng chứng (cách dùng văn học, ít phổ biến hơn 'mountain of evidence')

    "A cumulus of evidence pointed directly to the suspect's guilt."

    (Một chồng các bằng chứng đã chỉ thẳng vào tội lỗi của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumulus

danh từ
Lật mặt

Một loại mây có dạng khối tròn tích tụ lên nhau phía trên một mặt đáy phẳng ở độ cao tương đối thấp.

"The sky was filled with fluffy cumulus clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tomorrow, there will be cumulus clouds in the sky.
Ngày mai, sẽ có những đám mây tích trong bầu trời.
Phủ định
There will not be cumulus clouds tomorrow because of the clear weather.
Sẽ không có mây tích vào ngày mai vì thời tiết quang đãng.
Nghi vấn
Will there be cumulus clouds forming later this afternoon?
Liệu có mây tích hình thành vào chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumulus".

Phân loại của Luke Howard

Việc sử dụng từ 'cumulus' phản ánh truyền thống sử dụng tiếng Latin trong khoa học phương Tây. Luke Howard được gọi là 'Cha đẻ của ngành khí tượng' vì đã mang lại một ngôn ngữ chung cho việc quan sát bầu trời mà đến nay chúng ta vẫn sử dụng.

Biểu tượng của sự yên bình

Trong văn hóa phương Tây, 'fair-weather cumulus' thường là biểu tượng của những ngày hè lý tưởng, lười biếng và yên bình, thường xuất hiện trong các bức tranh phong cảnh cổ điển.