(Top Banner Ad)
nk cell
C1
Danh từ C1 Y học, Miễn dịch học

nk cell

Nghĩa tiếng Việt

tế bào NK tế bào giết tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cytotoxic lymphocyte critical to the innate immune system. NK cells provide rapid responses to virus-infected cells and act somewhat similarly to cytotoxic T cells.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào lympho gây độc tế bào quan trọng đối với hệ miễn dịch bẩm sinh. Tế bào NK cung cấp phản ứng nhanh chóng đối với các tế bào bị nhiễm virus và hoạt động tương tự như tế bào T gây độc tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "NK cells play a crucial role in controlling viral infections."

    "Tế bào NK đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm trùng do virus."

  • "Research shows that NK cell activity is reduced in patients with certain autoimmune diseases."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng hoạt động của tế bào NK giảm ở bệnh nhân mắc một số bệnh tự miễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun natural killer cell Tế bào diệt tự nhiên (tên đầy đủ của NK cell)
Noun lymphocyte Tế bào lympho (một loại tế bào bạch cầu, bao gồm cả NK cell)

Related Words

lymphocyte (tế bào lympho)cytotoxic T cell (tế bào T gây độc tế bào)immune system (hệ miễn dịch)

Subject Area

Y học, Miễn dịch học

Etymology (Nguồn gốc)

English
natural killer cell
English
NK cell
English
nk cell

Nguồn gốc tên gọi

Tế bào 'nk cell' là viết tắt của 'Natural Killer cell' (tế bào diệt tự nhiên). Tên gọi này xuất hiện vào những năm 1970 khi các nhà khoa học phát hiện ra một loại tế bào bạch huyết có khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư mà không cần được 'huấn luyện' trước hoặc có kháng thể đặc hiệu. Chúng được gọi là 'kẻ giết người tự nhiên' vì khả năng phòng thủ bẩm sinh này.

Usage Note

Tế bào NK là một phần của hệ thống miễn dịch bẩm sinh, có nghĩa là chúng phản ứng nhanh chóng mà không cần phải được 'huấn luyện' để nhận biết các kháng nguyên cụ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm trùng do virus và tiêu diệt các tế bào ung thư. Không giống như tế bào T gây độc tế bào, tế bào NK có thể nhận biết và tiêu diệt các tế bào không biểu hiện các phân tử MHC lớp I, một cơ chế mà nhiều tế bào ung thư sử dụng để trốn tránh hệ miễn dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nk cell
  • activate activate NK cells
    (kích hoạt tế bào NK)
  • boost boost NK cell activity
    (tăng cường hoạt động của tế bào NK)
  • target target NK cells
    (nhắm mục tiêu (vào) tế bào NK)
Adjective + nk cell
  • activated activated NK cells
    (tế bào NK đã được kích hoạt)
  • circulating circulating NK cells
    (tế bào NK lưu hành (trong máu))
NK cell + Noun
  • activity NK cell activity
    (hoạt động của tế bào NK)
  • function NK cell function
    (chức năng của tế bào NK)
  • therapy NK cell therapy
    (liệu pháp tế bào NK)

Idioms

  • NK cell activation

    Sự kích hoạt tế bào NK (quá trình tế bào NK trở nên hoạt động để tấn công mục tiêu)

    "Researchers are studying optimal methods for NK cell activation to fight cancer."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các phương pháp tối ưu để kích hoạt tế bào NK chống lại ung thư.)

  • NK cell deficiency

    Sự thiếu hụt tế bào NK (tình trạng cơ thể có số lượng hoặc chức năng tế bào NK dưới mức bình thường)

    "Patients with severe NK cell deficiency are more susceptible to infections and certain cancers."

    (Bệnh nhân bị thiếu hụt tế bào NK nghiêm trọng dễ mắc các bệnh nhiễm trùng và một số bệnh ung thư hơn.)

  • NK cell-mediated cytotoxicity

    Độc tính tế bào qua trung gian tế bào NK (khả năng của tế bào NK tiêu diệt tế bào mục tiêu, ví dụ như tế bào ung thư)

    "The experimental drug enhanced NK cell-mediated cytotoxicity against various tumor cell lines."

    (Thuốc thử nghiệm đã tăng cường độc tính tế bào qua trung gian tế bào NK chống lại nhiều dòng tế bào khối u khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nk cell

Danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào lympho gây độc tế bào quan trọng đối với hệ miễn dịch bẩm sinh. Tế bào NK cung cấp phản ứng nhanh chóng đối với các tế bào bị nhiễm virus và hoạt động tương tự như tế bào T gây độc tế bào.

"NK cells play a crucial role in controlling viral infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
NK cells play a crucial role in the innate immune system.
Tế bào NK đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch bẩm sinh.
Phủ định
The patient's blood test did not show an elevated level of NK cells.
Xét nghiệm máu của bệnh nhân không cho thấy mức độ tế bào NK tăng cao.
Nghi vấn
Are NK cells effective against certain types of cancer?
Tế bào NK có hiệu quả chống lại một số loại ung thư nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nk cell".

Vai trò thiết yếu trong y học hiện đại và điều trị ung thư

Tế bào NK đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ miễn dịch của con người, đặc biệt là khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư cũng như tế bào bị nhiễm virus. Chính vì tiềm năng to lớn này, tế bào NK đang là trọng tâm của nhiều nghiên cứu y học tiên tiến, đặc biệt trong việc phát triển các liệu pháp miễn dịch mới đầy hứa hẹn để điều trị ung thư và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Sự quan tâm đến tăng cường miễn dịch tự nhiên

Trong bối cảnh hiện nay, khi con người ngày càng chú trọng đến sức khỏe tổng thể và phòng ngừa bệnh tật, khái niệm về việc 'tăng cường' các tế bào miễn dịch tự nhiên như NK cell thông qua lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng cân bằng và các loại thực phẩm chức năng đã trở nên rất phổ biến. Điều này phản ánh nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của một hệ miễn dịch mạnh mẽ để duy trì sức khỏe và chống lại bệnh tật một cách tự nhiên.