(Top Banner Ad)
no matter the cost
General Usage/Business

no matter the cost

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost Chi phí, giá cả
Verb cost Trị giá, làm tốn kém
Adjective costly Tốn kém, đắt đỏ
Noun matter Vấn đề, sự việc (hoặc chất liệu)
Verb matter Quan trọng, có ý nghĩa

Subject Area

General Usage/Business

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
na (no)
Latin/Old French
materia/matere (matter)
Latin/Old French
constare/cost (cost)
English
no matter (phrase)
Modern English
no matter the cost

Sự ra đời của cụm từ 'no matter'

Cụm từ gốc 'no matter' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'không thành vấn đề' hoặc 'không quan trọng'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một yếu tố nào đó không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Ý nghĩa mở rộng

Khi kết hợp với 'the cost', cụm từ 'no matter the cost' mở rộng ý nghĩa để thể hiện một sự quyết tâm mạnh mẽ, sẵn sàng chấp nhận mọi chi phí, khó khăn, hoặc hy sinh để đạt được mục tiêu đã đề ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động kiên quyết (Determined action)
  • achieve achieve success no matter the cost
    (Đạt được thành công bằng mọi giá.)
  • pursue pursue their dreams no matter the cost
    (Theo đuổi ước mơ của họ bằng mọi giá.)
  • protect protect their family no matter the cost
    (Bảo vệ gia đình của họ bằng mọi giá.)
  • fight fight for justice no matter the cost
    (Đấu tranh vì công lý bằng mọi giá.)
  • finish finish the task no matter the cost
    (Hoàn thành nhiệm vụ bằng mọi giá.)

Idioms

  • no matter the cost

    Bất kể giá nào; Bằng mọi giá; Không màng chi phí hay khó khăn.

    "We must complete this mission, no matter the cost."

    (Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này, bất kể giá nào.)

  • no matter what the cost

    Bất kể giá nào; Dù cái giá phải trả là gì đi nữa.

    "She vowed to find her lost child, no matter what the cost."

    (Cô ấy thề sẽ tìm thấy đứa con bị lạc của mình, dù cái giá phải trả là gì đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no matter the cost

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no matter the cost".

Tinh thần kiên cường và hy sinh

Cụm từ 'no matter the cost' thường được dùng để ca ngợi tinh thần kiên cường, sẵn sàng hy sinh mọi thứ, kể cả tính mạng hay tài sản, để đạt được một mục tiêu cao cả. Nó gắn liền với những câu chuyện anh hùng, những cuộc đấu tranh giành độc lập, hoặc những nỗ lực vượt qua nghịch cảnh trong cuộc sống cá nhân.

Quyết tâm trong kinh doanh và khoa học

Trong lĩnh vực kinh doanh, cụm từ này thể hiện ý chí không ngừng nghỉ để đổi mới, phát triển sản phẩm hoặc mở rộng thị trường, bất chấp rủi ro tài chính. Trong khoa học, nó nói lên sự quyết tâm của các nhà nghiên cứu trong việc tìm kiếm tri thức, khám phá những điều mới mẻ, bất chấp những thất bại hay chi phí nghiên cứu khổng lồ.