matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật chất nói chung, khác với tâm trí và tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All matter is made up of atoms."
"Mọi vật chất đều được tạo thành từ các nguyên tử."
-
"What's the matter?"
"Có chuyện gì vậy?"
-
"As a matter of fact, I was there."
"Thực tế là, tôi đã ở đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matter | vấn đề, sự việc, vật chất |
| Verb | matter | quan trọng, có ý nghĩa |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu; tài liệu |
| Adjective | material | thuộc về vật chất; quan trọng |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa; xuất hiện |
| Adjective | immaterial | không quan trọng, không liên quan; phi vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này đề cập đến bất kỳ thứ gì chiếm không gian và có khối lượng. Nó là một khái niệm cơ bản trong vật lý và triết học. Ví dụ, bàn ghế, nước, không khí đều là vật chất.
Prepositions
"matter of": chỉ loại vật chất hoặc thành phần. Ví dụ: "a matter of opinion" (một vấn đề quan điểm), "a matter of fact" (một vấn đề thực tế), "a matter of time" (một vấn đề thời gian)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious matter (một vấn đề nghiêm trọng)
-
minor a minor matter (một vấn đề nhỏ nhặt)
-
personal a personal matter (một vấn đề cá nhân)
-
private a private matter (một chuyện riêng tư)
-
legal a legal matter (một vấn đề pháp lý)
-
discuss discuss a matter (thảo luận một vấn đề)
-
deal with deal with a matter (giải quyết một vấn đề)
-
settle settle a matter (giải quyết ổn thỏa một vấn đề)
-
handle handle a matter (xử lý một vấn đề)
-
a matter of fact a matter of fact (một sự thật, thực tế là)
-
a matter of time a matter of time (chỉ là vấn đề thời gian)
-
a matter of principle a matter of principle (một vấn đề nguyên tắc)
-
a matter of life and death a matter of life and death (một vấn đề sinh tử)
Idioms
-
as a matter of fact
thực ra là, trên thực tế
"I know him very well; as a matter of fact, we went to school together."
(Tôi biết anh ấy rất rõ; thực ra là chúng tôi học cùng trường.)
-
no matter what/who/where/when/how
cho dù là gì/ai/ở đâu/khi nào/bằng cách nào đi nữa
"No matter what happens, I'll always be there for you."
(Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ luôn ở bên bạn.)
-
to make matters worse
làm cho mọi việc tồi tệ hơn, khiến tình hình thêm trầm trọng
"The car broke down, and to make matters worse, it started to rain heavily."
(Xe bị hỏng, và tệ hơn nữa là trời bắt đầu mưa lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matter
Danh từVật chất nói chung, khác với tâm trí và tinh thần.
"All matter is made up of atoms."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist studied the matter under a microscope. |
Nhà khoa học đã nghiên cứu vật chất dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | This isn't a matter for public discussion. |
Đây không phải là vấn đề để thảo luận công khai. |
| Nghi vấn | Is this a matter of personal preference? |
Đây có phải là vấn đề sở thích cá nhân không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your happiness matters to me. |
Hạnh phúc của bạn rất quan trọng đối với tôi. |
| Phủ định | It doesn't matter what they say. |
Những gì họ nói không quan trọng. |
| Nghi vấn | Does it matter if we're late? |
Có quan trọng không nếu chúng ta đến muộn? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you spoke more clearly, it wouldn't matter what you said. |
Nếu bạn nói rõ ràng hơn, những gì bạn nói sẽ không thành vấn đề. |
| Phủ định | If he didn't matter so much to her, she wouldn't be so upset. |
Nếu anh ấy không quan trọng với cô ấy như vậy, cô ấy sẽ không buồn đến thế. |
| Nghi vấn | Would it matter if I were late? |
Liệu có sao nếu tôi đến muộn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Matter to your family, always. |
Hãy luôn là người quan trọng đối với gia đình bạn. |
| Phủ định | Don't matter the small stuff so much. |
Đừng quá bận tâm đến những điều nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Please don't let it matter what they say. |
Xin đừng để tâm đến những gì họ nói. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It will have mattered to her that you came to the party. |
Việc bạn đến bữa tiệc chắc hẳn đã rất quan trọng đối với cô ấy. |
| Phủ định | It won't have mattered to them if we were late. |
Việc chúng ta đến muộn chắc hẳn sẽ không quan trọng với họ. |
| Nghi vấn | Will it have mattered to anyone whether he decided to stay or leave? |
Liệu có ai quan tâm đến việc anh ấy quyết định ở lại hay rời đi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The issue was mattering a great deal to the community at that time. |
Vấn đề đó đã rất quan trọng đối với cộng đồng vào thời điểm đó. |
| Phủ định | It wasn't mattering to him that she was late; he was used to it. |
Việc cô ấy đến muộn không quan trọng với anh ấy; anh ấy đã quen với điều đó. |
| Nghi vấn | Was it mattering so much to you that you couldn't sleep? |
Có phải nó quan trọng đến mức bạn không thể ngủ được không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is mattering to me more and more these days. |
Anh ấy ngày càng trở nên quan trọng với tôi hơn. |
| Phủ định | It is not mattering so much now that we have found a solution. |
Bây giờ chúng ta đã tìm ra giải pháp, điều đó không còn quan trọng nữa. |
| Nghi vấn | Is his opinion mattering in this decision? |
Ý kiến của anh ấy có quan trọng trong quyết định này không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant rain has been mattering a great deal to the farmers. |
Cơn mưa liên tục đã và đang ảnh hưởng rất nhiều đến những người nông dân. |
| Phủ định | The details haven't been mattering much to the investigators. |
Các chi tiết đã không còn quan trọng nhiều đối với các nhà điều tra. |
| Nghi vấn | Has the cost been mattering to her when making her decision? |
Chi phí có đang là vấn đề quan trọng đối với cô ấy khi đưa ra quyết định không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It doesn't matter what you think. |
Điều bạn nghĩ không quan trọng. |
| Phủ định | This matter does not concern you. |
Vấn đề này không liên quan đến bạn. |
| Nghi vấn | Does it matter if I'm late? |
Có sao không nếu tôi đến muộn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matter".
