no place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đâu cả; không ở bất cứ đâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's no place like home."
"Không đâu tốt bằng nhà."
-
"There's no place to hide."
"Không có chỗ nào để trốn cả."
-
"This city is no place to raise a family."
"Thành phố này không phải là nơi để nuôi dạy một gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả một địa điểm không tồn tại hoặc không có sự cho phép/khả năng để làm gì đó ở một địa điểm nào đó. Cần phân biệt với 'nowhere' là một từ duy nhất, 'no place' có thể nhấn mạnh hơn về việc không có một địa điểm cụ thể nào đó phù hợp.
Diễn tả một tình huống hoặc một địa điểm mà một người hoặc một vật không nên có mặt ở đó. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have no place (không có chỗ, không có vị trí (phù hợp))
-
go go no place (không đi đến đâu, không đạt được gì)
-
get get no place (không đạt được gì, không tiến triển)
-
lead lead no place (không dẫn đến đâu (không có kết quả))
-
for no place for... (không có chỗ/nơi phù hợp cho...)
-
to go no place to go (không có nơi nào để đi/đến)
-
to hide no place to hide (không có nơi nào để trốn)
Idioms
-
No place like home.
Không nơi nào bằng nhà; nhà là nơi tốt nhất.
"After a long trip, I always feel there's no place like home."
(Sau một chuyến đi dài, tôi luôn cảm thấy không nơi nào bằng nhà.)
-
to have no place in something
không có vị trí/vai trò/chỗ đứng trong cái gì đó (thường là một hệ thống, tình huống, hoặc tổ chức).
"Violence has no place in a civilized society."
(Bạo lực không có chỗ đứng trong một xã hội văn minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no place
Trạng ngữKhông đâu cả; không ở bất cứ đâu.
"There's no place like home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no place".
