(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ no place
A2

no place

Trạng ngữ

Nghĩa tiếng Việt

không đâu không có chỗ nào nơi không thích hợp chẳng có nơi nào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'No place'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đâu cả; không ở bất cứ đâu.

Definition (English Meaning)

Nowhere; not anywhere.

Ví dụ Thực tế với 'No place'

  • "There's no place like home."

    "Không đâu tốt bằng nhà."

  • "There's no place to hide."

    "Không có chỗ nào để trốn cả."

  • "This city is no place to raise a family."

    "Thành phố này không phải là nơi để nuôi dạy một gia đình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'No place'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nowhere(không đâu cả)
inappropriate place(nơi không phù hợp)

Trái nghĩa (Antonyms)

everywhere(mọi nơi)
suitable place(nơi phù hợp)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'No place'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để diễn tả một địa điểm không tồn tại hoặc không có sự cho phép/khả năng để làm gì đó ở một địa điểm nào đó. Cần phân biệt với 'nowhere' là một từ duy nhất, 'no place' có thể nhấn mạnh hơn về việc không có một địa điểm cụ thể nào đó phù hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'No place'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)