(Top Banner Ad)
no place
A2
Trạng ngữ A2 Tổng quát

no place

UK: nəʊ pleɪs • US: noʊ pleɪs

Nghĩa tiếng Việt

không đâu không có chỗ nào nơi không thích hợp chẳng có nơi nào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nowhere; not anywhere.

Vietnamese Meaning

Không đâu cả; không ở bất cứ đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's no place like home."

    "Không đâu tốt bằng nhà."

  • "There's no place to hide."

    "Không có chỗ nào để trốn cả."

  • "This city is no place to raise a family."

    "Thành phố này không phải là nơi để nuôi dạy một gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Noun nowhere Không nơi nào; không nơi đâu
Noun place Nơi chốn, địa điểm; vị trí
Verb place Đặt, để; sắp xếp
Noun placement Sự sắp đặt, sự bố trí; vị trí

Synonyms

nowhere (không đâu cả)inappropriate place (nơi không phù hợp)

Antonyms

everywhere (mọi nơi)suitable place (nơi phù hợp)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old French
place
English
no place

Sự kết hợp của 'không' và 'nơi'

Cụm từ 'no place' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'no' (không) có nguồn gốc từ 'nā' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không bao giờ' hoặc 'không'. Từ 'place' (nơi chốn) xuất phát từ 'place' trong tiếng Pháp cổ, mà lại có gốc từ 'platea' trong tiếng Latin (nghĩa là 'đường rộng' hoặc 'không gian mở'). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'no place' mang ý nghĩa 'không có nơi nào' hoặc 'không có chỗ đứng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả một địa điểm không tồn tại hoặc không có sự cho phép/khả năng để làm gì đó ở một địa điểm nào đó. Cần phân biệt với 'nowhere' là một từ duy nhất, 'no place' có thể nhấn mạnh hơn về việc không có một địa điểm cụ thể nào đó phù hợp.
Diễn tả một tình huống hoặc một địa điểm mà một người hoặc một vật không nên có mặt ở đó. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no place
  • have have no place
    (không có chỗ, không có vị trí (phù hợp))
  • go go no place
    (không đi đến đâu, không đạt được gì)
  • get get no place
    (không đạt được gì, không tiến triển)
  • lead lead no place
    (không dẫn đến đâu (không có kết quả))
No place + (Preposition/Infinitive)
  • for no place for...
    (không có chỗ/nơi phù hợp cho...)
  • to go no place to go
    (không có nơi nào để đi/đến)
  • to hide no place to hide
    (không có nơi nào để trốn)

Idioms

  • No place like home.

    Không nơi nào bằng nhà; nhà là nơi tốt nhất.

    "After a long trip, I always feel there's no place like home."

    (Sau một chuyến đi dài, tôi luôn cảm thấy không nơi nào bằng nhà.)

  • to have no place in something

    không có vị trí/vai trò/chỗ đứng trong cái gì đó (thường là một hệ thống, tình huống, hoặc tổ chức).

    "Violence has no place in a civilized society."

    (Bạo lực không có chỗ đứng trong một xã hội văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no place

Trạng ngữ
Lật mặt

Không đâu cả; không ở bất cứ đâu.

"There's no place like home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no place".

Tình yêu dành cho mái ấm

Câu nói 'No place like home' (Không nơi nào bằng nhà) là một trong những câu nói phổ biến và được yêu thích nhất trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sâu sắc giá trị của ngôi nhà không chỉ là một địa điểm vật lý, mà còn là biểu tượng của sự ấm áp, an toàn, thoải mái và tình yêu gia đình. Đây là một tình cảm được chia sẻ rộng rãi, nhấn mạnh tầm quan trọng của mái ấm trong đời sống tinh thần của con người.

Ý nghĩa của 'chỗ đứng' trong xã hội

Khái niệm 'có chỗ đứng' (having a place) hoặc ngược lại 'không có chỗ' (no place) mang một ý nghĩa xã hội sâu sắc. 'Có chỗ đứng' thường ám chỉ việc tìm thấy vai trò, sự công nhận và cảm giác thuộc về trong một cộng đồng, một nhóm người hoặc trong cuộc sống. Ngược lại, 'no place' có thể gợi lên cảm giác lạc lõng, bị loại trừ hoặc không được chấp nhận, điều này ảnh hưởng lớn đến tâm lý và sự hòa nhập của một cá nhân trong xã hội.