(Top Banner Ad)
anywhere
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

anywhere

UK: /ˈeniweə(r)/ • US: /ˈeniˌwer/

Nghĩa tiếng Việt

bất cứ đâu ở bất cứ nơi nào mọi nơi (trong một phạm vi nhất định)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to any place; in or to no particular place.

Vietnamese Meaning

Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; không ở một nơi cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't find my keys anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu."

  • "You can sit anywhere you like."

    "Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích."

  • "Is there anywhere I can get a taxi?"

    "Có nơi nào tôi có thể bắt taxi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb everywhere mọi nơi
Adverb nowhere không nơi nào
Adverb somewhere một nơi nào đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣniġ + hwǣr

Nguồn gốc của 'anywhere'

Từ 'anywhere' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ǣniġ' (bất kỳ) kết hợp với 'hwǣr' (ở đâu). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'ở bất kỳ nơi nào', thể hiện sự không giới hạn về địa điểm.

Usage Note

Anywhere chỉ địa điểm không xác định, không quan trọng là địa điểm nào. Thường dùng trong câu khẳng định, câu hỏi và đôi khi trong câu phủ định (thường đi với 'not' hoặc 'nowhere'). So sánh với 'somewhere' (ở một nơi nào đó, xác định hơn nhưng vẫn không rõ địa điểm cụ thể) và 'nowhere' (không ở đâu cả).

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + anywhere
  • from anywhere
    (từ bất cứ đâu)
  • to anywhere
    (đến bất cứ đâu)
Verb + anywhere
  • go anywhere
    (đi bất cứ đâu)
  • travel anywhere
    (du lịch đến bất cứ đâu)
  • find anywhere
    (tìm thấy ở bất cứ đâu)

Idioms

  • Get nowhere

    Không đạt được kết quả gì, không đi đến đâu

    "We're getting nowhere with this discussion."

    (Chúng ta không đạt được kết quả gì với cuộc thảo luận này.)

  • Come from nowhere

    Xuất hiện bất ngờ, không ai biết đến trước đây

    "The new singer came from nowhere and became an overnight sensation."

    (Ca sĩ mới nổi lên từ hư không và trở thành một hiện tượng chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anywhere

Trạng từ
Lật mặt

Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; không ở một nơi cụ thể nào.

"I can't find my keys anywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anywhere".

Tinh thần khám phá

Trong văn hóa phương Tây, việc 'đi đến bất cứ đâu' thường gắn liền với tinh thần khám phá, tự do và phiêu lưu. Nó thể hiện mong muốn vượt qua giới hạn và tìm kiếm những điều mới mẻ.