anywhere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In or to any place; in or to no particular place.
Vietnamese Meaning
Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; không ở một nơi cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't find my keys anywhere."
"Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu."
-
"You can sit anywhere you like."
"Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích."
-
"Is there anywhere I can get a taxi?"
"Có nơi nào tôi có thể bắt taxi không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | everywhere | mọi nơi |
| Adverb | nowhere | không nơi nào |
| Adverb | somewhere | một nơi nào đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anywhere chỉ địa điểm không xác định, không quan trọng là địa điểm nào. Thường dùng trong câu khẳng định, câu hỏi và đôi khi trong câu phủ định (thường đi với 'not' hoặc 'nowhere'). So sánh với 'somewhere' (ở một nơi nào đó, xác định hơn nhưng vẫn không rõ địa điểm cụ thể) và 'nowhere' (không ở đâu cả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
from anywhere (từ bất cứ đâu)
-
to anywhere (đến bất cứ đâu)
-
go anywhere (đi bất cứ đâu)
-
travel anywhere (du lịch đến bất cứ đâu)
-
find anywhere (tìm thấy ở bất cứ đâu)
Idioms
-
Get nowhere
Không đạt được kết quả gì, không đi đến đâu
"We're getting nowhere with this discussion."
(Chúng ta không đạt được kết quả gì với cuộc thảo luận này.)
-
Come from nowhere
Xuất hiện bất ngờ, không ai biết đến trước đây
"The new singer came from nowhere and became an overnight sensation."
(Ca sĩ mới nổi lên từ hư không và trở thành một hiện tượng chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anywhere
Trạng từỞ bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; không ở một nơi cụ thể nào.
"I can't find my keys anywhere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anywhere".
