(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anywhere
A2

anywhere

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

bất cứ đâu ở bất cứ nơi nào mọi nơi (trong một phạm vi nhất định)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anywhere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; không ở một nơi cụ thể nào.

Definition (English Meaning)

In or to any place; in or to no particular place.

Ví dụ Thực tế với 'Anywhere'

  • "I can't find my keys anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu."

  • "You can sit anywhere you like."

    "Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích."

  • "Is there anywhere I can get a taxi?"

    "Có nơi nào tôi có thể bắt taxi không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anywhere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: anywhere
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Anywhere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Anywhere chỉ địa điểm không xác định, không quan trọng là địa điểm nào. Thường dùng trong câu khẳng định, câu hỏi và đôi khi trong câu phủ định (thường đi với 'not' hoặc 'nowhere'). So sánh với 'somewhere' (ở một nơi nào đó, xác định hơn nhưng vẫn không rõ địa điểm cụ thể) và 'nowhere' (không ở đâu cả).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anywhere'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)