(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ everywhere
A2

everywhere

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

khắp mọi nơi tất cả mọi nơi ở đâu cũng có
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Everywhere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở mọi nơi; đến mọi nơi; khắp mọi nơi.

Definition (English Meaning)

In or to every place; in all places.

Ví dụ Thực tế với 'Everywhere'

  • "I looked everywhere for my keys."

    "Tôi đã tìm chìa khóa của mình khắp mọi nơi."

  • "Love is everywhere."

    "Tình yêu ở khắp mọi nơi."

  • "You can find Italian restaurants everywhere in this city."

    "Bạn có thể tìm thấy nhà hàng Ý ở khắp mọi nơi trong thành phố này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Everywhere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: everywhere
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Everywhere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Everywhere” chỉ sự hiện diện hoặc sự di chuyển đến tất cả các địa điểm. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phổ biến của một cái gì đó. So sánh với 'somewhere' (ở đâu đó), 'nowhere' (không đâu cả), và 'anywhere' (bất cứ đâu). 'Everywhere' mạnh hơn 'anywhere' về mức độ bao phủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Everywhere'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)