everywhere
Trạng từ (Adverb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Everywhere'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ở mọi nơi; đến mọi nơi; khắp mọi nơi.
Definition (English Meaning)
In or to every place; in all places.
Ví dụ Thực tế với 'Everywhere'
-
"I looked everywhere for my keys."
"Tôi đã tìm chìa khóa của mình khắp mọi nơi."
-
"Love is everywhere."
"Tình yêu ở khắp mọi nơi."
-
"You can find Italian restaurants everywhere in this city."
"Bạn có thể tìm thấy nhà hàng Ý ở khắp mọi nơi trong thành phố này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Everywhere'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: everywhere
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Everywhere'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Everywhere” chỉ sự hiện diện hoặc sự di chuyển đến tất cả các địa điểm. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phổ biến của một cái gì đó. So sánh với 'somewhere' (ở đâu đó), 'nowhere' (không đâu cả), và 'anywhere' (bất cứ đâu). 'Everywhere' mạnh hơn 'anywhere' về mức độ bao phủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Everywhere'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.