(Top Banner Ad)
everywhere
A2
Trạng từ (Adverb) A2 Tổng quát

everywhere

UK: /ˈevriweə(r)/ • US: /ˈevriwer/

Nghĩa tiếng Việt

khắp mọi nơi tất cả mọi nơi ở đâu cũng có
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to every place; in all places.

Vietnamese Meaning

Ở mọi nơi; đến mọi nơi; khắp mọi nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I looked everywhere for my keys."

    "Tôi đã tìm chìa khóa của mình khắp mọi nơi."

  • "Love is everywhere."

    "Tình yêu ở khắp mọi nơi."

  • "You can find Italian restaurants everywhere in this city."

    "Bạn có thể tìm thấy nhà hàng Ý ở khắp mọi nơi trong thành phố này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun everyone mọi người
Pronoun everything mọi thứ
Adverb anywhere bất cứ nơi nào
Adverb somewhere ở một nơi nào đó
Adverb nowhere không nơi nào

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc (each ever)
Old English
hwǣr (where)
Middle English
everi wher
Modern English
everywhere

Nguồn gốc của 'everywhere'

Từ 'everywhere' là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh cổ: 'every' (mỗi, mọi) và 'where' (ở đâu). Ban đầu, trong tiếng Anh trung đại, nó được viết là 'everi wher', mang ý nghĩa 'ở mọi nơi' hoặc 'khắp mọi chốn'. Sự kết hợp đơn giản này đã tạo ra một từ vựng phổ biến và mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả sự có mặt hoặc sự kiện xảy ra ở tất cả các địa điểm.

Usage Note

“Everywhere” chỉ sự hiện diện hoặc sự di chuyển đến tất cả các địa điểm. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phổ biến của một cái gì đó. So sánh với 'somewhere' (ở đâu đó), 'nowhere' (không đâu cả), và 'anywhere' (bất cứ đâu). 'Everywhere' mạnh hơn 'anywhere' về mức độ bao phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + everywhere
  • spread spread everywhere
    (lan truyền khắp nơi)
  • look look everywhere
    (tìm kiếm khắp nơi)
  • go go everywhere
    (đi khắp mọi nơi)
  • search search everywhere
    (lục soát khắp nơi)
Trạng từ + everywhere
  • almost almost everywhere
    (gần như khắp mọi nơi)
  • practically practically everywhere
    (hầu như ở khắp mọi nơi)
Cụm từ với everywhere
  • else everywhere else
    (khắp những nơi khác)

Idioms

  • here, there and everywhere

    khắp mọi nơi, ở khắp mọi chốn, lung tung

    "I've been running here, there and everywhere all day trying to finish errands."

    (Tôi đã chạy đôn chạy đáo khắp mọi nơi cả ngày nay để hoàn thành các công việc vặt.)

  • everywhere you look/turn

    bất cứ nơi nào bạn nhìn tới/quay đi (ám chỉ sự phổ biến, có mặt khắp nơi)

    "Everywhere you look, there's a new coffee shop opening up in this city."

    (Đi đâu bạn cũng thấy có một quán cà phê mới mở trong thành phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everywhere

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Ở mọi nơi; đến mọi nơi; khắp mọi nơi.

"I looked everywhere for my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everywhere".

Sự Phổ Biến và Kết Nối Toàn Cầu

Trong văn hóa phương Tây, 'everywhere' thường gợi lên ý tưởng về sự phổ biến rộng rãi, sự kết nối toàn cầu hoặc thậm chí là sự giám sát. Ví dụ, câu nói 'The eyes of the world are everywhere' (Mắt của thế giới ở khắp mọi nơi) có thể ám chỉ sự chú ý toàn cầu đối với một sự kiện nào đó, hoặc sự hiện diện của công nghệ giám sát. Nó cũng liên quan đến ý tưởng về du lịch khám phá, mong muốn được trải nghiệm 'mọi nơi' trên thế giới.