(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nowhere
A2

nowhere

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

không nơi nào chẳng nơi nào một nơi đồng không mông quạnh nơi khỉ ho cò gáy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nowhere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không ở đâu cả; không nơi nào; đến không nơi nào.

Definition (English Meaning)

In or to no place; not anywhere.

Ví dụ Thực tế với 'Nowhere'

  • "I have nowhere to go."

    "Tôi không có nơi nào để đi cả."

  • "The police found nowhere to hide the evidence."

    "Cảnh sát không tìm thấy nơi nào để giấu bằng chứng."

  • "He came from nowhere and became a successful businessman."

    "Anh ấy xuất thân từ một nơi vô danh và trở thành một doanh nhân thành đạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nowhere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Nowhere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nowhere diễn tả sự phủ định về địa điểm. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có một địa điểm nào liên quan hoặc có khả năng xảy ra. Nó mạnh hơn và nhấn mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là nói 'not anywhere'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nowhere'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)