nowhere
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nowhere'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không ở đâu cả; không nơi nào; đến không nơi nào.
Definition (English Meaning)
In or to no place; not anywhere.
Ví dụ Thực tế với 'Nowhere'
-
"I have nowhere to go."
"Tôi không có nơi nào để đi cả."
-
"The police found nowhere to hide the evidence."
"Cảnh sát không tìm thấy nơi nào để giấu bằng chứng."
-
"He came from nowhere and became a successful businessman."
"Anh ấy xuất thân từ một nơi vô danh và trở thành một doanh nhân thành đạt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nowhere'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nowhere'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nowhere diễn tả sự phủ định về địa điểm. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có một địa điểm nào liên quan hoặc có khả năng xảy ra. Nó mạnh hơn và nhấn mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là nói 'not anywhere'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nowhere'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.