(Top Banner Ad)
nowhere
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

nowhere

UK: /ˈnəʊweə(r)/ • US: /ˈnoʊwer/

Nghĩa tiếng Việt

không nơi nào chẳng nơi nào một nơi đồng không mông quạnh nơi khỉ ho cò gáy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to no place; not anywhere.

Vietnamese Meaning

Không ở đâu cả; không nơi nào; đến không nơi nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have nowhere to go."

    "Tôi không có nơi nào để đi cả."

  • "The police found nowhere to hide the evidence."

    "Cảnh sát không tìm thấy nơi nào để giấu bằng chứng."

  • "He came from nowhere and became a successful businessman."

    "Anh ấy xuất thân từ một nơi vô danh và trở thành một doanh nhân thành đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Pronoun somewhere ở một nơi nào đó, nơi nào đó
Adverb/Pronoun anywhere bất cứ nơi đâu, ở đâu đó (trong câu hỏi/phủ định)
Adverb everywhere mọi nơi, khắp nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
hwǣr
Middle English
nowher
Modern English
nowhere

Nguồn gốc đơn giản của 'nowhere'

Từ 'nowhere' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ rất cơ bản trong tiếng Anh cổ: 'nā' có nghĩa là 'không' và 'hwǣr' có nghĩa là 'ở đâu' hoặc 'tới đâu'. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'không ở đâu cả' hoặc 'không nơi nào'. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển bằng cách kết hợp các yếu tố có sẵn một cách trực tiếp.

Usage Note

Nowhere diễn tả sự phủ định về địa điểm. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có một địa điểm nào liên quan hoặc có khả năng xảy ra. Nó mạnh hơn và nhấn mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là nói 'not anywhere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nowhere
  • go go nowhere
    (không đi đến đâu, không đạt được tiến triển nào)
  • get get nowhere
    (không đạt được gì, không thành công)
  • lead lead nowhere
    (dẫn đến ngõ cụt, không có kết quả)
Prepositional Phrase with nowhere
  • out of out of nowhere
    (bất ngờ xuất hiện, từ hư không)
  • near nowhere near
    (còn lâu mới tới, không gần chút nào)

Idioms

  • to be nowhere near (something)

    còn lâu mới đạt tới, chưa gần mức độ nào đó

    "We're nowhere near finishing the project yet."

    (Chúng tôi còn lâu mới hoàn thành dự án.)

  • to get nowhere (with someone/something)

    không đạt được tiến triển gì, không thành công (trong việc thuyết phục ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì)

    "I tried to explain, but I'm getting nowhere with him."

    (Tôi đã cố gắng giải thích, nhưng tôi chẳng đạt được gì với anh ta cả.)

  • to come out of nowhere

    xuất hiện bất ngờ, từ hư không

    "The car came out of nowhere and nearly hit me."

    (Chiếc xe đó từ đâu xuất hiện và suýt đâm vào tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nowhere

Trạng từ
Lật mặt

Không ở đâu cả; không nơi nào; đến không nơi nào.

"I have nowhere to go."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nowhere".

Ở 'giữa hư không' (Middle of Nowhere)

Cụm từ 'the middle of nowhere' (ở giữa hư không) được dùng phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả một địa điểm rất xa xôi, hẻo lánh, cách xa mọi khu dân cư hoặc tiện ích. Nó gợi lên hình ảnh sự cô lập và vắng vẻ, thường được dùng trong các câu chuyện phiêu lưu hoặc kinh dị để tăng cảm giác bí ẩn hoặc nguy hiểm.

Cảm giác 'không đi đến đâu'

Trong tiếng Anh, việc nói 'I'm going nowhere' (tôi không đi đến đâu) hoặc 'My life is going nowhere' (cuộc đời tôi không đi đến đâu) không chỉ có nghĩa đen là không di chuyển mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Nó diễn tả cảm giác bế tắc, không có mục tiêu, không đạt được tiến bộ hay thành công trong cuộc sống hoặc công việc. Đây là một cách diễn đạt phổ biến về sự thất vọng cá nhân hoặc thiếu định hướng.