(Top Banner Ad)
nociceptive
C1
adjective C1 Y học

nociceptive

UK: /ˌnəʊsɪˈsɛptɪv/ • US: /ˌnoʊsɪˈsɛptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến thụ cảm đau thuộc về thụ cảm đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the detection of pain by nociceptors.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự phát hiện đau bởi các thụ thể đau (nociceptor).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nociceptive pain is caused by damage to body tissue."

    "Đau do thụ cảm đau gây ra bởi tổn thương mô cơ thể."

  • "The study investigated the nociceptive responses of rats to different stimuli."

    "Nghiên cứu đã điều tra phản ứng thụ cảm đau của chuột đối với các kích thích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nociception sự nhận cảm đau, sự tiếp nhận kích thích đau
Noun nociceptor thụ thể nhận cảm đau, cơ quan thụ cảm đau

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nocere
Latin
capere
English
nociception
English
nociceptive

Nguồn Gốc Của 'Nociceptive'

'Nociceptive' là một thuật ngữ khoa học được ghép từ hai gốc Latin: 'nocere' có nghĩa là 'làm hại' hoặc 'tổn thương', và 'capere' có nghĩa là 'nhận, nắm bắt' (từ đó hình thành hậu tố '-ceptive' mang nghĩa 'tiếp nhận'). Ghép lại, nó mô tả khả năng 'tiếp nhận sự tổn thương' hay 'nhận cảm đau'. Thuật ngữ này được nhà sinh lý học Charles Sherrington giới thiệu vào đầu thế kỷ 20 để mô tả hệ thống thần kinh chịu trách nhiệm xử lý các tín hiệu gây đau.

Usage Note

Từ 'nociceptive' mô tả những quá trình, phản ứng, hoặc hệ thống có liên quan đến việc phát hiện và truyền tín hiệu đau. Nó thường được dùng trong các bối cảnh y học và sinh học thần kinh để chỉ các cơ chế sinh lý của cảm giác đau. Khác với 'painful' (gây đau đớn), 'nociceptive' tập trung vào cơ chế tiếp nhận và xử lý tín hiệu đau, không nhất thiết chỉ trải nghiệm đau đớn chủ quan.

Prepositions

to in

'nociceptive to' ám chỉ sự nhạy cảm hoặc phản ứng với các kích thích gây đau. Ví dụ: 'The nerve endings are nociceptive to heat.' ('Các đầu dây thần kinh nhạy cảm với nhiệt'). 'nociceptive in' có thể được sử dụng để mô tả vai trò của một cấu trúc trong việc phát hiện đau. Ví dụ: 'The spinal cord is nociceptive in the pain pathway' ('Tủy sống đóng vai trò trong việc tiếp nhận đau').

Collocations (Từ đi kèm)

Nociceptive + Noun
  • pain nociceptive pain
    (đau nhận cảm (đau do tổn thương mô))
  • pathway nociceptive pathway
    (đường dẫn truyền nhận cảm đau)
  • stimuli nociceptive stimuli
    (kích thích nhận cảm đau)
  • system nociceptive system
    (hệ thống nhận cảm đau)
Adjective + Nociceptive + Noun
  • acute acute nociceptive pain
    (đau nhận cảm cấp tính)
  • chronic chronic nociceptive pain
    (đau nhận cảm mãn tính)

Idioms

  • nociceptive pain management

    quản lý đau nhận cảm

    "Effective nociceptive pain management is crucial for patient recovery after surgery."

    (Việc quản lý đau nhận cảm hiệu quả rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân sau phẫu thuật.)

  • nociceptive signal transduction

    truyền tín hiệu nhận cảm đau

    "Researchers are studying nociceptive signal transduction to develop new analgesics."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu truyền tín hiệu nhận cảm đau để phát triển các loại thuốc giảm đau mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nociceptive

adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự phát hiện đau bởi các thụ thể đau (nociceptor).

"Nociceptive pain is caused by damage to body tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, the nociceptive pain was unbearable!
Ôi, cơn đau do thụ cảm thể đau gây ra thật không thể chịu nổi!
Phủ định
Goodness, the patient reported no nociceptive response to the stimulus.
Chúa ơi, bệnh nhân báo cáo không có phản ứng đau do thụ cảm thể đau đối với kích thích.
Nghi vấn
Wow, is that nociceptive activity causing this discomfort?
Chà, có phải hoạt động của thụ cảm thể đau gây ra sự khó chịu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nociceptive".

Khoa Học Về Đau và Y Học Hiện Đại

Thuật ngữ 'nociceptive' đại diện cho sự hiểu biết khoa học hiện đại về một loại đau cụ thể – đau phát sinh từ việc kích hoạt các thụ thể đau do tổn thương mô. Sự phân biệt rõ ràng giữa đau nhận cảm và các loại đau khác (như đau thần kinh hay đau tâm lý) đã cách mạng hóa y học. Nó cho phép các bác sĩ và nhà khoa học phát triển các phương pháp điều trị giảm đau chính xác và hiệu quả hơn, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh trên khắp thế giới. Điều này cũng giúp thay đổi quan điểm xã hội về việc điều trị và cảm nhận đau.