(Top Banner Ad)
pain
A2
danh từ A2 Y học/Đời sống hàng ngày

pain

UK: /peɪn/ • US: /peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau sự đau đớn nỗi đau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical suffering or discomfort caused by illness or injury.

Vietnamese Meaning

Sự đau đớn về thể xác hoặc sự khó chịu do bệnh tật hoặc thương tích gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a sharp pain in her chest."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực."

  • "He is in constant pain."

    "Anh ấy đang chịu đựng cơn đau liên tục."

  • "The pain was unbearable."

    "Cơn đau thật không thể chịu nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective painful Gây đau đớn, đau khổ; rất khó chịu
Adverb painfully Một cách đau đớn, khổ sở; một cách rất rõ ràng (nhấn mạnh)
Adjective painless Không đau, không gây đau đớn; dễ dàng, không gặp khó khăn
Adverb painlessly Một cách không đau đớn; một cách dễ dàng, không gặp khó khăn
Verb to pain Gây đau đớn (về thể chất hoặc tinh thần); làm ai đó buồn hoặc khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine / payne
English
pain

Nguồn gốc từ 'Hình phạt'

Từ 'pain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena', mang ý nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Điều này cho thấy ban đầu, cảm giác đau đớn được liên hệ chặt chẽ với sự khổ sở do bị trừng phạt hoặc phải trả giá cho một hành động nào đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm mọi loại cảm giác khó chịu về thể chất và tinh thần.

Usage Note

Pain có thể là cấp tính (đột ngột và dữ dội) hoặc mãn tính (kéo dài). Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu về thể chất, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả nỗi đau tinh thần hoặc cảm xúc.

Prepositions

in with from

in: thường đi kèm để chỉ vị trí đau (e.g., pain in the back). with: thường đi kèm để chỉ hành động hoặc trạng thái gây ra đau (e.g., tremble with pain). from: thường đi kèm để chỉ nguyên nhân gây ra đau (e.g., suffer from pain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pain
  • sharp sharp pain
    (đau nhói, đau buốt)
  • dull dull pain
    (đau âm ỉ)
  • severe severe pain
    (đau dữ dội)
  • chronic chronic pain
    (đau mãn tính)
  • throbbing throbbing pain
    (đau nhức nhối (theo nhịp đập))
Verb + pain
  • feel feel pain
    (cảm thấy đau)
  • suffer suffer (from) pain
    (chịu đựng cơn đau)
  • cause cause pain
    (gây đau đớn)
  • relieve relieve pain
    (giảm đau)
  • ease ease pain
    (làm dịu cơn đau)
Other common uses
  • It pains me to... It pains me to say that...
    (Tôi đau lòng/rất buồn khi phải nói rằng...)

Idioms

  • A pain in the neck / butt

    Một người hoặc việc gì đó rất phiền toái, khó chịu; một sự cản trở

    "My old car is a real pain in the neck; it's always breaking down."

    (Chiếc xe cũ của tôi thật sự rất phiền phức; nó cứ hỏng mãi.)

  • No pain, no gain

    Không đổ mồ hôi, không gặt hái; có công mài sắt, có ngày nên kim (phải chịu khó khăn mới có thành quả)

    "You have to push yourself hard in the gym. Remember, no pain, no gain!"

    (Bạn phải ép bản thân luyện tập chăm chỉ trong phòng gym. Hãy nhớ, không đổ mồ hôi thì không có thành quả!)

  • To take pains to do something

    Rất cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng

    "She took great pains to ensure every detail of the wedding was perfect."

    (Cô ấy đã rất cố gắng để đảm bảo mọi chi tiết của đám cưới đều hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain

danh từ
Lật mặt

Sự đau đớn về thể xác hoặc sự khó chịu do bệnh tật hoặc thương tích gây ra.

"She felt a sharp pain in her chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain".

Đau đớn - Tín hiệu cảnh báo của cơ thể

Trong y học và văn hóa phương Tây, cảm giác đau đớn được xem là một cơ chế tự vệ quan trọng của cơ thể. Nó cảnh báo chúng ta về những tổn thương tiềm ẩn hoặc vấn đề sức khỏe, khuyến khích tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Việc phớt lờ cơn đau có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn.

Văn hóa quản lý đau

Tại nhiều quốc gia phương Tây, lĩnh vực 'quản lý đau' (pain management) đã phát triển mạnh mẽ. Đây là một chuyên khoa y tế tập trung vào việc đánh giá, điều trị và phòng ngừa các loại đau khác nhau, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, đặc biệt là những người mắc các bệnh đau mãn tính.