(Top Banner Ad)
nociceptor
C1
noun C1 Y học

nociceptor

UK: /ˌnəʊsɪˈsɛptə/ • US: /ˌnoʊsɪˈsɛptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể đau tế bào cảm thụ đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensory neuron that responds to potentially damaging stimuli by sending nerve signals to the brain and spinal cord.

Vietnamese Meaning

Một tế bào thần kinh cảm giác phản ứng với các kích thích có khả năng gây hại bằng cách gửi tín hiệu thần kinh đến não và tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nociceptors play a crucial role in the perception of pain."

    "Các thụ thể đau đóng một vai trò quan trọng trong việc cảm nhận đau."

  • "Activation of nociceptors triggers the pain response."

    "Sự kích hoạt các thụ thể đau gây ra phản ứng đau."

  • "Different types of nociceptors respond to different stimuli, such as heat, pressure, and chemicals."

    "Các loại thụ thể đau khác nhau phản ứng với các kích thích khác nhau, chẳng hạn như nhiệt, áp suất và hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nociception sự cảm nhận đau, quá trình nhận biết các kích thích gây hại
Adjective nociceptive thuộc về cảm nhận đau, liên quan đến các thụ thể đau
Noun receptor thụ thể, bộ phận tiếp nhận (một từ tổng quát hơn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nocere
Latin
capere
Latin
receptor
Modern English/Scientific Latin
nociceptor

Nguồn gốc tên gọi 'nociceptor'

Từ 'nociceptor' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc Latin. Phần 'noci-' xuất phát từ động từ Latin 'nocere', có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'làm tổn thương'. Phần '-ceptor' đến từ 'receptor', vốn lại được ghép từ 're-' (trở lại, lặp lại) và 'capere' (lấy, nhận). Do đó, 'nociceptor' có nghĩa đen là 'bộ phận tiếp nhận sự gây hại', mô tả chính xác chức năng của chúng là cảm nhận các kích thích có khả năng gây tổn thương hoặc đau đớn cho cơ thể.

Usage Note

Nociceptors, còn được gọi là thụ thể đau, phát hiện các kích thích có thể gây tổn thương mô. Chúng khác với các thụ thể khác như thụ thể xúc giác (touch receptors) hoặc thụ thể nhiệt (thermoreceptors) ở chỗ chúng chỉ kích hoạt khi có nguy cơ hoặc thực tế xảy ra tổn thương.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ vị trí của nociceptor (ví dụ: nociceptors in the skin). ‘of’ dùng để chỉ loại nociceptor (ví dụ: a type of nociceptor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nociceptor
  • A-delta A-delta nociceptors
    (các thụ thể đau loại A-delta)
  • C-fiber C-fiber nociceptors
    (các thụ thể đau sợi C)
  • polymodal polymodal nociceptors
    (các thụ thể đau đa phương thức)
  • peripheral peripheral nociceptors
    (các thụ thể đau ngoại biên)
  • cutaneous cutaneous nociceptors
    (các thụ thể đau ở da)
  • visceral visceral nociceptors
    (các thụ thể đau nội tạng)
Verb + nociceptor
  • activate activate nociceptors
    (kích hoạt các thụ thể đau)
  • stimulate stimulate nociceptors
    (kích thích các thụ thể đau)
  • sensitize sensitize nociceptors
    (làm nhạy cảm các thụ thể đau)
Nociceptor + Verb
  • nociceptors nociceptors respond
    (các thụ thể đau phản ứng)
  • nociceptors nociceptors transmit
    (các thụ thể đau truyền tín hiệu)

Idioms

  • nociceptor activation

    sự kích hoạt thụ thể đau

    "The intense heat led to rapid nociceptor activation."

    (Nhiệt độ dữ dội dẫn đến sự kích hoạt nhanh chóng của thụ thể đau.)

  • nociceptor sensitization

    sự nhạy cảm hóa thụ thể đau

    "Inflammation can cause nociceptor sensitization, increasing pain perception."

    (Viêm có thể gây ra sự nhạy cảm hóa thụ thể đau, làm tăng cảm giác đau.)

  • block nociceptor signals

    chặn tín hiệu từ thụ thể đau

    "Some pain medications work by blocking nociceptor signals to the brain."

    (Một số loại thuốc giảm đau hoạt động bằng cách chặn tín hiệu từ thụ thể đau đến não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nociceptor

noun
Lật mặt

Một tế bào thần kinh cảm giác phản ứng với các kích thích có khả năng gây hại bằng cách gửi tín hiệu thần kinh đến não và tủy sống.

"Nociceptors play a crucial role in the perception of pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is currently studying how the nociceptor is reacting to different stimuli.
Nhà khoa học hiện đang nghiên cứu cách nociceptor phản ứng với các kích thích khác nhau.
Phủ định
The patient isn't describing the pain in a way that suggests the nociceptor is currently being activated.
Bệnh nhân không mô tả cơn đau theo cách cho thấy nociceptor hiện đang được kích hoạt.
Nghi vấn
Are the nociceptors in your skin sending signals to your brain right now?
Các nociceptor trong da của bạn có đang gửi tín hiệu đến não của bạn ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nociceptor".

Hiểu biết khoa học về cơn đau

Trước đây, cảm giác đau thường được xem là một hình phạt hoặc một điều huyền bí. Ngày nay, nhờ vào việc nghiên cứu các thụ thể đau (nociceptor), y học đã hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học của cơn đau, từ đó phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, giúp con người giảm bớt đau đớn và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Sự chủ quan của cơn đau

Mặc dù nociceptor có vai trò truyền tín hiệu đau, nhưng trải nghiệm đau thực tế lại rất chủ quan và phức tạp. Cùng một kích thích có thể gây ra mức độ đau khác nhau ở mỗi người, phụ thuộc vào yếu tố tâm lý, văn hóa, kinh nghiệm cá nhân và bối cảnh. Điều này nhấn mạnh rằng đau không chỉ là phản ứng sinh học đơn thuần mà còn là một trải nghiệm đa chiều, đòi hỏi sự tiếp cận toàn diện trong y học.